coat rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of furniture consisting of a frame with hooks or pegs on which coats and hats can be hung.
Vietnamese Meaning
Một vật dụng nội thất bao gồm một khung có móc hoặc chốt để treo áo khoác và mũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her coat on the coat rack as she entered the office."
"Cô ấy treo áo khoác lên giá treo áo khi bước vào văn phòng."
-
"The restaurant had a coat rack near the entrance."
"Nhà hàng có một giá treo áo gần lối vào."
-
"He built a simple coat rack out of wood."
"Anh ấy tự làm một giá treo áo đơn giản bằng gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tìm thấy ở lối vào nhà, văn phòng hoặc các địa điểm công cộng. 'Coat rack' thường dùng để chỉ giá treo áo đứng độc lập, trong khi 'coat hook' chỉ một móc treo đơn lẻ gắn trên tường hoặc cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden coat rack (giá treo áo khoác bằng gỗ)
-
metal metal coat rack (giá treo áo khoác bằng kim loại)
-
standing standing coat rack (giá treo áo khoác đứng)
-
put put a coat on the coat rack (treo áo khoác lên giá treo áo khoác)
-
hang hang a coat on the coat rack (móc áo khoác lên giá treo áo khoác)
-
take take a coat from the coat rack (lấy áo khoác từ giá treo áo khoác)
Idioms
-
to be dressed up like a coat rack
ăn mặc quá lố, lòe loẹt (thường mang ý chê bai)
"She was dressed up like a coat rack for the party."
(Cô ấy ăn mặc lòe loẹt như cái giá treo áo khoác đến bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coat rack
danh từMột vật dụng nội thất bao gồm một khung có móc hoặc chốt để treo áo khoác và mũ.
"She hung her coat on the coat rack as she entered the office."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that coat rack is sturdy! |
Ồ, cái giá treo áo đó thật chắc chắn! |
| Phủ định | Oh, there isn't a coat rack in the hallway. |
Ồ, không có giá treo áo trong hành lang. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new coat rack? |
Này, đó có phải là một cái giá treo áo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat rack".
