(Top Banner Ad)
coat rack
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

coat rack

UK: /ˈkəʊt ræk/ • US: /ˈkoʊt ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo áo móc treo áo (có khung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture consisting of a frame with hooks or pegs on which coats and hats can be hung.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng nội thất bao gồm một khung có móc hoặc chốt để treo áo khoác và mũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the coat rack as she entered the office."

    "Cô ấy treo áo khoác lên giá treo áo khi bước vào văn phòng."

  • "The restaurant had a coat rack near the entrance."

    "Nhà hàng có một giá treo áo gần lối vào."

  • "He built a simple coat rack out of wood."

    "Anh ấy tự làm một giá treo áo đơn giản bằng gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat áo khoác
Noun rack giá, kệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
coat
English
rack
English
coat rack

Nguồn gốc của 'Coat Rack'

Từ 'coat rack' đơn giản là sự kết hợp của 'coat' (áo khoác) và 'rack' (giá đỡ). 'Coat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cotta', có nghĩa là 'áo choàng'. 'Rack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'racke'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một cái giá để treo áo khoác.

Usage Note

Thường được tìm thấy ở lối vào nhà, văn phòng hoặc các địa điểm công cộng. 'Coat rack' thường dùng để chỉ giá treo áo đứng độc lập, trong khi 'coat hook' chỉ một móc treo đơn lẻ gắn trên tường hoặc cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coat rack
  • wooden wooden coat rack
    (giá treo áo khoác bằng gỗ)
  • metal metal coat rack
    (giá treo áo khoác bằng kim loại)
  • standing standing coat rack
    (giá treo áo khoác đứng)
Verb + coat rack
  • put put a coat on the coat rack
    (treo áo khoác lên giá treo áo khoác)
  • hang hang a coat on the coat rack
    (móc áo khoác lên giá treo áo khoác)
  • take take a coat from the coat rack
    (lấy áo khoác từ giá treo áo khoác)

Idioms

  • to be dressed up like a coat rack

    ăn mặc quá lố, lòe loẹt (thường mang ý chê bai)

    "She was dressed up like a coat rack for the party."

    (Cô ấy ăn mặc lòe loẹt như cái giá treo áo khoác đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coat rack

danh từ
Lật mặt

Một vật dụng nội thất bao gồm một khung có móc hoặc chốt để treo áo khoác và mũ.

"She hung her coat on the coat rack as she entered the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that coat rack is sturdy!
Ồ, cái giá treo áo đó thật chắc chắn!
Phủ định
Oh, there isn't a coat rack in the hallway.
Ồ, không có giá treo áo trong hành lang.
Nghi vấn
Hey, is that a new coat rack?
Này, đó có phải là một cái giá treo áo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coat rack".

Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc có một giá treo áo khoác ở lối vào nhà hoặc văn phòng là điều phổ biến. Nó thể hiện sự chào đón và là nơi tiện lợi để khách hoặc nhân viên cất áo khoác và các vật dụng khác.