(Top Banner Ad)
low-achieving
B2
Tính từ B2 Giáo dục

low-achieving

UK: /ˌləʊ əˈtʃiːvɪŋ/ • US: /ˌloʊ əˈtʃiːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kém thành tích thành tích thấp học lực yếu làm việc không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not performing well in school or at work; failing to reach expected standards of achievement.

Vietnamese Meaning

Không đạt được thành tích tốt ở trường học hoặc nơi làm việc; không đạt được các tiêu chuẩn thành tích mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is implementing new programs to help low-achieving students."

    "Trường học đang triển khai các chương trình mới để giúp đỡ những học sinh có thành tích kém."

  • "Low-achieving children often lack the support they need at home."

    "Trẻ em có thành tích kém thường thiếu sự hỗ trợ cần thiết ở nhà."

  • "The company is trying to identify the causes of low-achieving teams."

    "Công ty đang cố gắng xác định nguyên nhân của các đội có thành tích kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, giành được
Noun achievement thành tích, sự đạt được
Adjective achievable có thể đạt được
Adjective high-achieving đạt thành tích cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
achieve
English
-ing
English
low-achieving

Nguồn gốc của 'low-achieving'

Từ 'low-achieving' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Low' có nghĩa là thấp, và 'achieving' là dạng tính từ của động từ 'achieve' (đạt được). Vì vậy, 'low-achieving' miêu tả một người hoặc vật không đạt được nhiều thành công hoặc kết quả như mong đợi. Nó thường được dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả học sinh hoặc nhân viên có kết quả học tập hoặc làm việc dưới mức trung bình hoặc dưới kỳ vọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra sự thiếu hụt về năng lực hoặc động lực. Nên tránh sử dụng một cách miệt thị hoặc phán xét, thay vào đó, tập trung vào các giải pháp để cải thiện tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-achieving
  • Relatively relatively low-achieving students
    (học sinh tương đối học kém)
  • Academically academically low-achieving students
    (học sinh học lực kém)
Verb + low-achieving
  • Identify identify low-achieving students
    (xác định học sinh học kém)
  • Support support low-achieving students
    (hỗ trợ học sinh học kém)

Idioms

  • Fall behind

    tụt lại phía sau (so với những người khác về thành tích)

    "He started to fall behind in math because he didn't do his homework, leading to being low-achieving in the subject."

    (Cậu ấy bắt đầu tụt lại phía sau trong môn toán vì không làm bài tập về nhà, dẫn đến việc học kém môn này.)

  • Underperform

    hoạt động dưới mức trung bình, không đạt kỳ vọng

    "The student was underperforming in all subjects, indicating a low-achieving academic profile."

    (Học sinh đó hoạt động dưới mức trung bình ở tất cả các môn, cho thấy một hồ sơ học tập kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-achieving

Tính từ
Lật mặt

Không đạt được thành tích tốt ở trường học hoặc nơi làm việc; không đạt được các tiêu chuẩn thành tích mong đợi.

"The school is implementing new programs to help low-achieving students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the low-achieving students surprisingly aced the test!
Ồ, những học sinh học lực kém lại bất ngờ đạt điểm cao trong bài kiểm tra!
Phủ định
Alas, the program didn't help the low-achieving students enough.
Than ôi, chương trình đã không giúp đỡ đủ cho những học sinh học lực kém.
Nghi vấn
Hey, are these considered low-achieving schools?
Này, đây có được coi là những trường học có thành tích thấp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher believes that low-achieving students can still succeed with the right support.
Giáo viên tin rằng học sinh có học lực yếu vẫn có thể thành công nếu có sự hỗ trợ phù hợp.
Phủ định
Only with dedicated tutoring will a low-achieving student begin to demonstrate significant improvement.
Chỉ với sự kèm cặp tận tâm, một học sinh có học lực yếu mới bắt đầu thể hiện sự cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Should a student be consistently low-achieving, what interventions are most effective?
Nếu một học sinh liên tục có thành tích thấp, những can thiệp nào là hiệu quả nhất?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is trying new strategies to support low-achieving students.
Trường đang thử các chiến lược mới để hỗ trợ những học sinh có thành tích thấp.
Phủ định
It is not fair to label all students from disadvantaged backgrounds as low-achieving.
Không công bằng khi dán nhãn tất cả học sinh có hoàn cảnh khó khăn là học sinh có thành tích thấp.
Nghi vấn
Are low-achieving students receiving the necessary support to succeed?
Liệu những học sinh có thành tích thấp có đang nhận được sự hỗ trợ cần thiết để thành công không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a low-achieving student in math.
Cậu ấy là một học sinh học kém môn toán.
Phủ định
She is not a low-achieving student; she works very hard.
Cô ấy không phải là một học sinh học kém; cô ấy học rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Are they low-achieving because they don't study?
Có phải họ học kém vì họ không học bài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-achieving".

Áp lực thành tích trong giáo dục

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các nước châu Á, có một áp lực lớn đối với học sinh phải đạt thành tích cao trong học tập. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng cho những học sinh 'low-achieving'. Quan niệm về 'low-achieving' cũng khác nhau giữa các nền văn hóa, tùy thuộc vào hệ thống giáo dục và giá trị xã hội.