(Top Banner Ad)
unaspiring
B2
adjective B2 Chung

unaspiring

UK: /ˌʌnəˈspaɪərɪŋ/ • US: /ˌʌnəˈspaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tham vọng không có hoài bão không cầu tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing a strong desire for success or achievement.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived an unaspiring life, content with simple pleasures."

    "Anh ta sống một cuộc sống không có tham vọng, hài lòng với những niềm vui giản dị."

  • "The novel portrays the unaspiring lives of small-town residents."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống không có tham vọng của cư dân thị trấn nhỏ."

  • "He was an unaspiring student, content with just passing his exams."

    "Anh ấy là một học sinh không có tham vọng, hài lòng với việc chỉ cần vượt qua các kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aspire khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó cao cả
Noun aspiration khát vọng, hoài bão, ước mơ
Noun aspirant người có hoài bão, ứng viên (cho một vị trí, chức vụ)
Adjective aspiring đang khao khát, có chí tiến thủ, muốn trở thành (một điều gì đó)
Adjective unaspiring không có tham vọng, thiếu chí tiến thủ, không có mục tiêu lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adspirare
Old French
aspirer
English
aspire
Old English
un-
English
unaspiring

Nguồn gốc của 'aspire': Từ hơi thở đến hoài bão

Từ 'aspire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adspirare', có nghĩa đen là 'thở về phía' hoặc 'hướng tới'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'khao khát', 'mong muốn đạt được' những điều cao cả, phản ánh sự liên kết giữa hơi thở (sự sống) và khát vọng vươn lên.

Tiền tố 'un-': Sức mạnh của sự phủ định

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'aspiring' (người có hoài bão), nó tạo thành 'unaspiring' để diễn tả một người hoặc một điều gì đó thiếu đi sự khao khát, tham vọng hoặc chí tiến thủ.

Usage Note

Từ 'unaspiring' thường được sử dụng để mô tả người thiếu động lực, tham vọng hoặc hoài bão. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'content' (hài lòng), vì 'content' gợi ý sự hài lòng với những gì đang có, trong khi 'unaspiring' gợi ý sự thiếu khát vọng tiến lên. Khác với 'lazy' (lười biếng) vì 'unaspiring' nhấn mạnh sự thiếu tham vọng hơn là sự lười nhác trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unaspiring
  • quite quite unaspiring
    (khá thiếu tham vọng)
  • rather rather unaspiring
    (tương đối không có chí tiến thủ)
  • seemingly seemingly unaspiring
    (dường như không có tham vọng)
unaspiring + Noun
  • life an unaspiring life
    (một cuộc sống thiếu hoài bão/không có mục tiêu lớn)
  • individual an unaspiring individual
    (một cá nhân thiếu tham vọng)
  • existence an unaspiring existence
    (một sự tồn tại vô vị/không mục đích)
  • career an unaspiring career
    (một sự nghiệp không có tiến bộ/mục tiêu)

Idioms

  • lead an unaspiring life

    sống một cuộc đời không có hoài bão/mục tiêu lớn

    "He chose to lead an unaspiring life, content with his small garden and daily routine."

    (Anh ấy chọn sống một cuộc đời không có hoài bão, bằng lòng với khu vườn nhỏ và công việc hàng ngày của mình.)

  • an unaspiring outlook on life

    một cái nhìn thiếu tham vọng về cuộc sống

    "Her unaspiring outlook on life made her resistant to new challenges or career advancements."

    (Thái độ sống thiếu tham vọng của cô ấy khiến cô ấy từ chối những thử thách mới hoặc thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • content with an unaspiring existence

    bằng lòng với một cuộc sống không có mục đích lớn/tham vọng

    "Despite his talent, he seemed content with an unaspiring existence, never pushing for more."

    (Dù có tài năng, anh ấy dường như hài lòng với một cuộc sống không có tham vọng lớn, không bao giờ cố gắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaspiring

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công hoặc thành tựu.

"He lived an unaspiring life, content with simple pleasures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the unaspiring student showed no interest in advanced studies.
Than ôi, cậu học sinh thiếu chí tiến thủ không hề tỏ ra hứng thú với các nghiên cứu nâng cao.
Phủ định
Well, even with encouragement, he remained unaspiring.
Chà, ngay cả khi được khuyến khích, anh ấy vẫn thiếu tham vọng.
Nghi vấn
Oh, is it possible for an unaspiring person to find true fulfillment?
Ồ, liệu một người thiếu tham vọng có thể tìm thấy sự mãn nguyện thực sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaspiring".

Tham vọng và Văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, tham vọng và sự khao khát thành công được đánh giá rất cao. Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' khuyến khích mỗi cá nhân phải nỗ lực để đạt được thành công và cải thiện cuộc sống. Do đó, 'unaspiring' (thiếu tham vọng) đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu động lực hoặc không khai thác hết tiềm năng của bản thân.

Sự thanh thản và Triết lý phương Đông

Ngược lại, một số triết lý phương Đông hoặc quan điểm sống khác lại đề cao sự bằng lòng, chấp nhận hiện tại và tránh xa những ham muốn thái quá. Trong bối cảnh này, một người 'unaspiring' không nhất thiết bị coi là tiêu cực, mà có thể được nhìn nhận là người đã tìm thấy sự bình yên, không bị ràng buộc bởi áp lực phải không ngừng phấn đấu hay đạt được những mục tiêu vật chất to lớn.