unaspiring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or showing a strong desire for success or achievement.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công hoặc thành tựu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived an unaspiring life, content with simple pleasures."
"Anh ta sống một cuộc sống không có tham vọng, hài lòng với những niềm vui giản dị."
-
"The novel portrays the unaspiring lives of small-town residents."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống không có tham vọng của cư dân thị trấn nhỏ."
-
"He was an unaspiring student, content with just passing his exams."
"Anh ấy là một học sinh không có tham vọng, hài lòng với việc chỉ cần vượt qua các kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | aspire | khao khát, mong muốn đạt được điều gì đó cao cả |
| Noun | aspiration | khát vọng, hoài bão, ước mơ |
| Noun | aspirant | người có hoài bão, ứng viên (cho một vị trí, chức vụ) |
| Adjective | aspiring | đang khao khát, có chí tiến thủ, muốn trở thành (một điều gì đó) |
| Adjective | unaspiring | không có tham vọng, thiếu chí tiến thủ, không có mục tiêu lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unaspiring' thường được sử dụng để mô tả người thiếu động lực, tham vọng hoặc hoài bão. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'content' (hài lòng), vì 'content' gợi ý sự hài lòng với những gì đang có, trong khi 'unaspiring' gợi ý sự thiếu khát vọng tiến lên. Khác với 'lazy' (lười biếng) vì 'unaspiring' nhấn mạnh sự thiếu tham vọng hơn là sự lười nhác trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite unaspiring (khá thiếu tham vọng)
-
rather rather unaspiring (tương đối không có chí tiến thủ)
-
seemingly seemingly unaspiring (dường như không có tham vọng)
-
life an unaspiring life (một cuộc sống thiếu hoài bão/không có mục tiêu lớn)
-
individual an unaspiring individual (một cá nhân thiếu tham vọng)
-
existence an unaspiring existence (một sự tồn tại vô vị/không mục đích)
-
career an unaspiring career (một sự nghiệp không có tiến bộ/mục tiêu)
Idioms
-
lead an unaspiring life
sống một cuộc đời không có hoài bão/mục tiêu lớn
"He chose to lead an unaspiring life, content with his small garden and daily routine."
(Anh ấy chọn sống một cuộc đời không có hoài bão, bằng lòng với khu vườn nhỏ và công việc hàng ngày của mình.)
-
an unaspiring outlook on life
một cái nhìn thiếu tham vọng về cuộc sống
"Her unaspiring outlook on life made her resistant to new challenges or career advancements."
(Thái độ sống thiếu tham vọng của cô ấy khiến cô ấy từ chối những thử thách mới hoặc thăng tiến trong sự nghiệp.)
-
content with an unaspiring existence
bằng lòng với một cuộc sống không có mục đích lớn/tham vọng
"Despite his talent, he seemed content with an unaspiring existence, never pushing for more."
(Dù có tài năng, anh ấy dường như hài lòng với một cuộc sống không có tham vọng lớn, không bao giờ cố gắng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unaspiring
adjectiveKhông có hoặc không thể hiện mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công hoặc thành tựu.
"He lived an unaspiring life, content with simple pleasures."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the unaspiring student showed no interest in advanced studies. |
Than ôi, cậu học sinh thiếu chí tiến thủ không hề tỏ ra hứng thú với các nghiên cứu nâng cao. |
| Phủ định | Well, even with encouragement, he remained unaspiring. |
Chà, ngay cả khi được khuyến khích, anh ấy vẫn thiếu tham vọng. |
| Nghi vấn | Oh, is it possible for an unaspiring person to find true fulfillment? |
Ồ, liệu một người thiếu tham vọng có thể tìm thấy sự mãn nguyện thực sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaspiring".
