ambitious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a strong desire and determination to succeed.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an ambitious young woman with clear career goals."
"Cô ấy là một phụ nữ trẻ đầy tham vọng với những mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng."
-
"He was ambitious to become a doctor."
"Anh ấy đã có tham vọng trở thành một bác sĩ."
-
"The company has ambitious plans for expansion."
"Công ty có những kế hoạch đầy tham vọng cho việc mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambition | Tham vọng, hoài bão (mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công) |
| Adverb | ambitiously | Một cách tham vọng, đầy khát vọng |
| Adjective | ambitionless | Không có tham vọng, vô định hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ambitious' thường được dùng để mô tả những người có mục tiêu lớn và sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được chúng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự năng động và khao khát vươn lên. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự tham vọng trở nên quá mức, bất chấp đạo đức hoặc gây tổn hại đến người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'driven' (có động lực) và 'motivated' (được thúc đẩy), 'ambitious' nhấn mạnh hơn vào tầm nhìn xa và mục tiêu lớn lao.
Prepositions
'Ambitious for' thường được sử dụng để chỉ mong muốn đạt được điều gì đó, ví dụ: 'He is ambitious for power'. 'Ambitious in' thường được sử dụng để chỉ tham vọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'She is ambitious in her career'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly ambitious (Cực kỳ tham vọng/Đầy khát vọng)
-
fiercely fiercely ambitious (Tham vọng một cách mãnh liệt)
-
hugely hugely ambitious (Vô cùng tham vọng (về quy mô hoặc mục tiêu))
-
project an ambitious project (Một dự án lớn, đầy tham vọng)
-
goals set ambitious goals (Đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng)
-
reforms ambitious reforms (Các cuộc cải cách lớn, đầy tham vọng)
-
become to become ambitious (Trở nên tham vọng)
-
sound sound ambitious (Nghe có vẻ tham vọng (dễ bị nghi ngờ hoặc khó thực hiện))
Idioms
-
Too ambitious (for its own good)
Quá tham vọng, đến mức không thực tế hoặc dễ thất bại (ám chỉ việc đặt mục tiêu vượt quá khả năng)
"The startup's launch schedule was too ambitious, and they missed every deadline."
(Lịch trình ra mắt của công ty khởi nghiệp này quá tham vọng, và họ đã lỡ mọi hạn chót.)
-
Ambitious target/aim
Mục tiêu/khát vọng cao, khó đạt được nhưng đáng phấn đấu
"They announced an ambitious target of reducing emissions by half within five years."
(Họ công bố một mục tiêu đầy tham vọng là giảm một nửa lượng khí thải trong vòng năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambitious
Tính từCó hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.
"She is an ambitious young woman with clear career goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambitious".
