(Top Banner Ad)
ambitious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

ambitious

UK: /æmˈbɪʃəs/ • US: /æmˈbɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tham vọng có nhiều hoài bão đầy tham vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a strong desire and determination to succeed.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an ambitious young woman with clear career goals."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ đầy tham vọng với những mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng."

  • "He was ambitious to become a doctor."

    "Anh ấy đã có tham vọng trở thành một bác sĩ."

  • "The company has ambitious plans for expansion."

    "Công ty có những kế hoạch đầy tham vọng cho việc mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambition Tham vọng, hoài bão (mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công)
Adverb ambitiously Một cách tham vọng, đầy khát vọng
Adjective ambitionless Không có tham vọng, vô định hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambitio
Latin
ambitiosus
Old French
ambicieus
English (14th Century)
ambitious

Nguồn gốc La Mã: 'Đi vòng quanh'

Trong tiếng Latin, từ gốc là 'ambitio', có nghĩa đen là 'đi vòng quanh' (từ động từ 'ambire' = đi quanh). Thời La Mã cổ đại, các chính trị gia muốn đắc cử thường phải đi bộ khắp nơi để vận động tranh cử. Hành động này thể hiện khát khao thành công và quyền lực, từ đó ý nghĩa 'tham vọng' ra đời.

Usage Note

Từ 'ambitious' thường được dùng để mô tả những người có mục tiêu lớn và sẵn sàng làm việc chăm chỉ để đạt được chúng. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự năng động và khao khát vươn lên. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự tham vọng trở nên quá mức, bất chấp đạo đức hoặc gây tổn hại đến người khác. So với các từ đồng nghĩa như 'driven' (có động lực) và 'motivated' (được thúc đẩy), 'ambitious' nhấn mạnh hơn vào tầm nhìn xa và mục tiêu lớn lao.

Prepositions

for in

'Ambitious for' thường được sử dụng để chỉ mong muốn đạt được điều gì đó, ví dụ: 'He is ambitious for power'. 'Ambitious in' thường được sử dụng để chỉ tham vọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'She is ambitious in her career'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ambitious
  • highly highly ambitious
    (Cực kỳ tham vọng/Đầy khát vọng)
  • fiercely fiercely ambitious
    (Tham vọng một cách mãnh liệt)
  • hugely hugely ambitious
    (Vô cùng tham vọng (về quy mô hoặc mục tiêu))
ambitious + Noun
  • project an ambitious project
    (Một dự án lớn, đầy tham vọng)
  • goals set ambitious goals
    (Đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng)
  • reforms ambitious reforms
    (Các cuộc cải cách lớn, đầy tham vọng)
Verb + ambitious
  • become to become ambitious
    (Trở nên tham vọng)
  • sound sound ambitious
    (Nghe có vẻ tham vọng (dễ bị nghi ngờ hoặc khó thực hiện))

Idioms

  • Too ambitious (for its own good)

    Quá tham vọng, đến mức không thực tế hoặc dễ thất bại (ám chỉ việc đặt mục tiêu vượt quá khả năng)

    "The startup's launch schedule was too ambitious, and they missed every deadline."

    (Lịch trình ra mắt của công ty khởi nghiệp này quá tham vọng, và họ đã lỡ mọi hạn chót.)

  • Ambitious target/aim

    Mục tiêu/khát vọng cao, khó đạt được nhưng đáng phấn đấu

    "They announced an ambitious target of reducing emissions by half within five years."

    (Họ công bố một mục tiêu đầy tham vọng là giảm một nửa lượng khí thải trong vòng năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambitious

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

"She is an ambitious young woman with clear career goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambitious".

Tham vọng và Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'ambitious' thường mang ý nghĩa tích cực, gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Tham vọng được coi là phẩm chất cần thiết để đạt được thành công về tài chính và địa vị xã hội, được khuyến khích một cách công khai.

Sự cân bằng trong văn hóa Á Đông

Tại nhiều nền văn hóa Á Đông, từ 'tham vọng' (ambition) đôi khi được sử dụng với sắc thái thận trọng hơn. Mặc dù mong muốn thành công là tốt, việc thể hiện quá nhiều tham vọng cá nhân có thể bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc quá chú trọng vào bản thân, đối lập với việc ưu tiên cộng đồng.