(Top Banner Ad)
dividedly
C1
Adverb C1 General

dividedly

UK: /dɪˈvaɪdɪdli/ • US: /dɪˈvaɪdɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chia rẽ trong sự chia rẽ với sự bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a divided manner; with division or discord; in a way that shows disagreement or separation.

Vietnamese Meaning

Một cách chia rẽ; với sự chia rẽ hoặc bất hòa; theo cách thể hiện sự bất đồng hoặc tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee was dividedly in favor of the proposal, with some members strongly supporting it and others strongly opposing it."

    "Ủy ban chia rẽ trong việc ủng hộ đề xuất, với một số thành viên mạnh mẽ ủng hộ và những người khác mạnh mẽ phản đối."

  • "The vote was dividedly in favor of the new policy."

    "Cuộc bỏ phiếu chia rẽ trong việc ủng hộ chính sách mới."

  • "The team felt dividedly about the project's direction."

    "Cả đội cảm thấy chia rẽ về hướng đi của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, sự phân chia; bộ phận
Adjective divided bị chia, bị phân chia; chia rẽ
Adjective undivided không bị chia, toàn tâm toàn ý
Adverb divisively một cách gây chia rẽ, gây bất đồng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Middle English
dividen
English
divide
English
divided
English
dividedly

Câu chuyện từ 'chia' và 'thấy'

Từ 'divide' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'dividere' trong tiếng Latin. Từ này được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'tách rời, riêng biệt') và động từ 'videre' (có nghĩa là 'nhìn, thấy'). Ban đầu, 'dividere' mang ý nghĩa 'nhìn thấy một cách riêng biệt' hoặc 'phân tách ra để nhìn', sau đó phát triển thành nghĩa 'chia ra, phân chia'. Từ đó, 'dividedly' ra đời để diễn tả hành động hoặc trạng thái thực hiện một cách chia rẽ, không thống nhất hoặc từng phần riêng biệt.

Usage Note

Từ 'dividedly' diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách thiếu thống nhất, có sự chia rẽ hoặc bất đồng. Nó thường được dùng để mô tả ý kiến, cảm xúc hoặc hành động bị phân tán hoặc mâu thuẫn. Khác với các trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: 'completely', 'partially'), 'dividedly' nhấn mạnh vào sự thiếu đồng nhất và sự chia cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dividedly
  • speak speak dividedly
    (nói chuyện một cách chia rẽ (không đồng lòng))
  • act act dividedly
    (hành động một cách rời rạc, không thống nhất)
  • respond respond dividedly
    (phản hồi một cách chia rẽ, không đồng thuận)
Adverb + dividedly
  • rather rather dividedly
    (khá chia rẽ, khá không thống nhất (nhấn mạnh mức độ))
  • somewhat somewhat dividedly
    (hơi chia rẽ, phần nào không thống nhất)

Idioms

  • to hold opinions dividedly

    có những ý kiến chia rẽ, không đồng nhất

    "The committee held opinions dividedly on the new policy, making it hard to reach a consensus."

    (Ủy ban có những ý kiến chia rẽ về chính sách mới, khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.)

  • to allocate resources dividedly

    phân bổ nguồn lực một cách riêng rẽ/không thống nhất

    "They decided to allocate the resources dividedly among the three departments, without clear coordination."

    (Họ quyết định phân bổ nguồn lực một cách riêng rẽ cho ba phòng ban, mà không có sự phối hợp rõ ràng.)

  • to look at something dividedly

    nhìn nhận một vấn đề theo nhiều khía cạnh khác nhau (có thể mâu thuẫn)

    "The public views the controversial issue rather dividedly, with strong arguments from both sides."

    (Công chúng nhìn nhận vấn đề gây tranh cãi này khá chia rẽ, với những lập luận mạnh mẽ từ cả hai phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dividedly

Adverb
Lật mặt

Một cách chia rẽ; với sự chia rẽ hoặc bất hòa; theo cách thể hiện sự bất đồng hoặc tách biệt.

"The committee was dividedly in favor of the proposal, with some members strongly supporting it and others strongly opposing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividedly".

Xã hội chia rẽ và chính trị

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'chia rẽ' (divided) thường được dùng để mô tả sự bất đồng sâu sắc về chính trị, xã hội hoặc kinh tế giữa các nhóm người. Khi một quốc gia hoặc cộng đồng 'hành động dividedly' (một cách chia rẽ), điều đó ngụ ý rằng các nhóm này không đồng lòng hoặc không hợp tác, dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra quyết định, quản lý đất nước hoặc đạt được thống nhất về các vấn đề quan trọng. Ví dụ, một 'chính phủ chia rẽ' (divided government) là khi các đảng phái khác nhau kiểm soát các nhánh khác nhau của chính phủ.

Sự phân tâm trong quyết định cá nhân

Trong bối cảnh cá nhân, khi một người phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn hoặc những xung đột nội tâm, họ có thể cảm thấy tâm trí mình 'dividedly' (phân tâm, lưỡng lự hoặc bị chia cắt). Điều này phản ánh sự đấu tranh nội tâm, khi có nhiều ý nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn kéo theo các hướng khác nhau, khiến việc đưa ra một quyết định dứt khoát hoặc hành động một cách nhất quán trở nên khó khăn. Ví dụ, 'một tâm trí chia rẽ' (a divided mind) là khi một người không chắc chắn về điều mình muốn hoặc tin tưởng.