disagreeingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a disagreeing manner; in a way that shows disagreement or opposition.
Vietnamese Meaning
Một cách không đồng tình; một cách thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shook his head disagreeingly."
"Anh ấy lắc đầu một cách không đồng tình."
-
"The committee members responded disagreeingly to the proposal."
"Các thành viên ủy ban đã phản hồi một cách không đồng tình với đề xuất."
-
"She stared disagreeingly at the painting."
"Cô ấy nhìn chằm chằm một cách không đồng tình vào bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, dễ thương |
| Adjective | disagreeable | khó chịu, khó ưa |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu, một cách vui vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'disagreeingly' dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối một cách rõ ràng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thái độ hoặc cảm xúc của người nói/viết. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'reluctantly' (miễn cưỡng), 'grudgingly' (khó chịu), 'disagreeingly' trực tiếp thể hiện sự khác biệt về quan điểm, không nhất thiết mang nghĩa miễn cưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak disagreeingly (nói một cách không đồng tình)
-
look look disagreeingly (nhìn một cách không đồng tình)
-
nod nod disagreeingly (gật đầu (nhưng thể hiện) không đồng tình)
-
shake one's head shake one's head disagreeingly (lắc đầu không đồng tình)
-
respond respond disagreeingly (phản hồi một cách không đồng tình)
Idioms
-
shake one's head disagreeingly
lắc đầu thể hiện sự không đồng tình
"She listened to his proposal, shaking her head disagreeingly."
(Cô ấy lắng nghe đề xuất của anh ta, lắc đầu không đồng tình.)
-
state something disagreeingly
phát biểu/nói điều gì đó một cách không đồng tình
"He stated his opinion disagreeingly, but respectfully."
(Anh ấy phát biểu ý kiến của mình một cách không đồng tình, nhưng vẫn tôn trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disagreeingly
Trạng từMột cách không đồng tình; một cách thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối.
"He shook his head disagreeingly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He disagreed with the proposal disagreeingly. |
Anh ấy không đồng ý với đề xuất một cách khó chịu. |
| Phủ định | She didn't disagree disagreeingly; she was actually quite polite. |
Cô ấy không bất đồng một cách khó chịu; cô ấy thực sự khá lịch sự. |
| Nghi vấn | Did they disagree disagreeingly about the budget? |
Họ có bất đồng một cách khó chịu về ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeingly".
