(Top Banner Ad)
disagreeingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

disagreeingly

UK: /ˌdɪsəˈɡriːɪŋli/ • US: /ˌdɪsəˈɡriːɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không đồng tình với vẻ không đồng tình thể hiện sự bất đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a disagreeing manner; in a way that shows disagreement or opposition.

Vietnamese Meaning

Một cách không đồng tình; một cách thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shook his head disagreeingly."

    "Anh ấy lắc đầu một cách không đồng tình."

  • "The committee members responded disagreeingly to the proposal."

    "Các thành viên ủy ban đã phản hồi một cách không đồng tình với đề xuất."

  • "She stared disagreeingly at the painting."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm một cách không đồng tình vào bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương
Adjective disagreeable khó chịu, khó ưa
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
agreer
Middle English
agree
English
disagree
English
disagreeing
English
disagreeingly

Nguồn gốc của 'Disagreeingly'

Từ 'disagreeingly' là một trạng từ được hình thành từ gốc 'disagree'. 'Disagree' có nghĩa là 'không đồng ý', được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'dis-' vào động từ 'agree'. Bản thân 'agree' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agreer', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'đồng thuận'. Như vậy, 'disagreeingly' mang ý nghĩa 'một cách không đồng tình', thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối.

Usage Note

Trạng từ 'disagreeingly' dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối một cách rõ ràng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thái độ hoặc cảm xúc của người nói/viết. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'reluctantly' (miễn cưỡng), 'grudgingly' (khó chịu), 'disagreeingly' trực tiếp thể hiện sự khác biệt về quan điểm, không nhất thiết mang nghĩa miễn cưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disagreeingly
  • speak speak disagreeingly
    (nói một cách không đồng tình)
  • look look disagreeingly
    (nhìn một cách không đồng tình)
  • nod nod disagreeingly
    (gật đầu (nhưng thể hiện) không đồng tình)
  • shake one's head shake one's head disagreeingly
    (lắc đầu không đồng tình)
  • respond respond disagreeingly
    (phản hồi một cách không đồng tình)

Idioms

  • shake one's head disagreeingly

    lắc đầu thể hiện sự không đồng tình

    "She listened to his proposal, shaking her head disagreeingly."

    (Cô ấy lắng nghe đề xuất của anh ta, lắc đầu không đồng tình.)

  • state something disagreeingly

    phát biểu/nói điều gì đó một cách không đồng tình

    "He stated his opinion disagreeingly, but respectfully."

    (Anh ấy phát biểu ý kiến của mình một cách không đồng tình, nhưng vẫn tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disagreeingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đồng tình; một cách thể hiện sự bất đồng hoặc phản đối.

"He shook his head disagreeingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He disagreed with the proposal disagreeingly.
Anh ấy không đồng ý với đề xuất một cách khó chịu.
Phủ định
She didn't disagree disagreeingly; she was actually quite polite.
Cô ấy không bất đồng một cách khó chịu; cô ấy thực sự khá lịch sự.
Nghi vấn
Did they disagree disagreeingly about the budget?
Họ có bất đồng một cách khó chịu về ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeingly".

Nghệ thuật bất đồng quan điểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự bất đồng quan điểm một cách thẳng thắn nhưng có văn hóa thường được coi là dấu hiệu của tư duy phản biện và sự tham gia tích cực. Từ 'disagreeingly' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh này để mô tả cách ai đó bày tỏ sự phản đối của mình một cách công khai, nhưng vẫn giữ được sự lịch sự và mang tính xây dựng. Điều quan trọng là 'cách' bạn bất đồng có thể quan trọng hơn chính 'việc' bạn bất đồng.

Bất đồng quan điểm và sự hòa hợp xã hội

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp và tránh xung đột trực tiếp (như một số nền văn hóa châu Á), việc thể hiện sự bất đồng 'disagreeingly' một cách công khai có thể được coi là thiếu tế nhị hoặc gây mất mặt. Ngược lại, ở phương Tây, những cuộc tranh luận có tính xây dựng, dù có sự bất đồng rõ ràng, lại thường được khuyến khích để tìm ra giải pháp tốt nhất. Vì vậy, cách sử dụng 'disagreeingly' cũng cần được cân nhắc tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.