(Top Banner Ad)
unarticulated
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

unarticulated

UK: /ˌʌnɑːˈtɪkjʊleɪtɪd/ • US: /ˌʌnɑːrˈtɪkjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không diễn đạt thành lời không nói rõ không được phát biểu khó diễn tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressed or formulated clearly; not able to speak clearly and distinctly.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng; không có khả năng nói rõ ràng và rành mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had unarticulated fears about the future."

    "Cô ấy có những nỗi sợ hãi không thể diễn tả bằng lời về tương lai."

  • "The child had unarticulated needs that the parents struggled to understand."

    "Đứa trẻ có những nhu cầu không thể diễn tả thành lời mà cha mẹ phải vật lộn để hiểu."

  • "There was an unarticulated tension in the room."

    "Có một sự căng thẳng không nói nên lời trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate Phát âm rõ ràng; diễn đạt rõ ràng
Adjective articulate Có khả năng diễn đạt rõ ràng; có khớp nối
Noun articulation Sự phát âm; sự diễn đạt rõ ràng; khớp nối
Adjective inarticulate Không có khả năng diễn đạt rõ ràng; ngắc ngứ
Adverb articulately Một cách rõ ràng, mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English Prefix
un-
Latin
articulatus
English
articulated
English
unarticulated

Nguồn gốc của 'unarticulated'

Từ 'unarticulated' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') với từ 'articulated' (có nghĩa là 'được nói rõ, được thể hiện rõ ràng'). 'Articulated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'articulatus', là dạng quá khứ phân từ của 'articulare', mang ý nghĩa 'chia thành các khớp' hoặc 'phát âm rõ ràng'. Vì vậy, 'unarticulated' có nghĩa đen là 'không được phát âm hoặc thể hiện rõ ràng'.

Usage Note

Từ 'unarticulated' thường được dùng để mô tả những ý nghĩ, cảm xúc hoặc nhu cầu chưa được diễn đạt bằng lời nói. Nó khác với 'inexpressible' (không thể diễn tả được), bởi vì 'unarticulated' có nghĩa là *chưa* được diễn tả, trong khi 'inexpressible' có nghĩa là *không thể* diễn tả được. Nó cũng khác với 'vague' (mơ hồ), vì 'vague' đề cập đến sự thiếu rõ ràng trong bản chất của một điều gì đó, trong khi 'unarticulated' đề cập đến việc thiếu sự diễn đạt.

Prepositions

with about

- 'unarticulated with': thường diễn tả sự khó khăn trong việc diễn đạt khi đối diện với một vấn đề hoặc người nào đó. - 'unarticulated about': thường diễn tả sự thiếu rõ ràng hoặc ngần ngại khi nói về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Unarticulated + Danh từ (Noun)
  • feelings unarticulated feelings
    (những cảm xúc không được nói ra)
  • thoughts unarticulated thoughts
    (những suy nghĩ chưa được diễn đạt)
  • needs unarticulated needs
    (những nhu cầu tiềm ẩn, không được thể hiện rõ ràng)
  • desires unarticulated desires
    (những mong muốn thầm kín, chưa bày tỏ)
  • grief unarticulated grief
    (nỗi đau chưa được bày tỏ thành lời)
Động từ (Verb) + unarticulated
  • remain remain unarticulated
    (vẫn chưa được nói ra/thể hiện)
  • leave leave something unarticulated
    (để lại điều gì đó chưa được nói rõ)
  • express express the unarticulated
    (diễn đạt những điều chưa được nói ra)

Idioms

  • an unarticulated truth

    một sự thật được cảm nhận nhưng không được nói ra; một sự thật ngầm hiểu

    "There was an unarticulated truth in the room; everyone felt it but no one dared to speak."

    (Có một sự thật ngầm hiểu trong căn phòng; mọi người đều cảm nhận được nhưng không ai dám nói ra.)

  • to give voice to the unarticulated

    lên tiếng cho những điều chưa được bày tỏ; diễn đạt những suy nghĩ/cảm xúc thầm kín

    "Her novel sought to give voice to the unarticulated frustrations of a generation."

    (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy tìm cách lên tiếng cho những nỗi thất vọng thầm kín của một thế hệ.)

  • a well of unarticulated emotions

    một nguồn sâu thẳm của những cảm xúc chưa được bộc lộ

    "He carried within him a well of unarticulated emotions from his childhood."

    (Anh ấy mang trong mình một nguồn sâu thẳm của những cảm xúc chưa được bộc lộ từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unarticulated

adjective
Lật mặt

Không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng; không có khả năng nói rõ ràng và rành mạch.

"She had unarticulated fears about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His feelings were less unarticulated than hers; he could at least put some words to them.
Cảm xúc của anh ấy ít khó diễn đạt hơn cô ấy; ít nhất anh ấy có thể diễn tả chúng bằng lời.
Phủ định
Her anger wasn't as unarticulated as it seemed; she knew exactly why she was mad.
Cơn giận của cô ấy không khó diễn đạt như vẻ ngoài; cô ấy biết chính xác tại sao mình tức giận.
Nghi vấn
Are his opinions more unarticulated than those of the general public, or does he just need time to form them?
Ý kiến của anh ấy có khó diễn đạt hơn ý kiến của công chúng không, hay anh ấy chỉ cần thời gian để hình thành chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unarticulated".

Giao tiếp ngầm hiểu và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa (đặc biệt là các nền văn hóa có ngữ cảnh cao như Việt Nam), việc truyền đạt thông điệp 'unarticulated' (không nói ra trực tiếp) lại rất phổ biến và quan trọng. Người nghe thường được mong đợi phải 'đọc giữa các dòng' (read between the lines) hoặc hiểu ý nghĩa ngầm thông qua ngữ điệu, cử chỉ, và bối cảnh thay vì chỉ dựa vào lời nói rõ ràng. Điều này trái ngược với các nền văn hóa ngữ cảnh thấp, nơi sự rõ ràng và trực tiếp trong lời nói được đề cao.

Tầm quan trọng của việc bộc lộ cảm xúc

Trong tâm lý học phương Tây, việc giữ những cảm xúc, nhu cầu, hoặc chấn thương 'unarticulated' (không được bộc lộ) trong thời gian dài có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần như căng thẳng, lo âu, hoặc trầm cảm. Các liệu pháp tâm lý thường khuyến khích bệnh nhân 'articulate' (diễn đạt rõ ràng) những cảm xúc sâu kín để xử lý chúng một cách lành mạnh. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc diễn đạt rõ ràng để đạt được sự thấu hiểu bản thân và người khác.