(Top Banner Ad)
assail
C1
Động từ C1 Chung

assail

UK: /əˈseɪl/ • US: /əˈseɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chỉ trích gay gắt dày vò dồn dập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attack violently with blows or weapons; to encounter with hostile steps; to assault.

Vietnamese Meaning

Tấn công dữ dội bằng đòn đánh hoặc vũ khí; đối mặt với những bước đi thù địch; hành hung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy assailed the city with bombs."

    "Kẻ thù tấn công thành phố bằng bom."

  • "Critics assailed the movie for its poor acting."

    "Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim vì diễn xuất kém."

  • "He was assailed by feelings of guilt."

    "Anh ta bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assailant kẻ tấn công, thủ phạm tấn công
Noun assault cuộc tấn công, hành vi hành hung
Adjective assailable có thể bị tấn công, dễ bị công kích, có lỗ hổng
Adjective unassailable không thể tấn công, không thể bác bỏ, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, upon') + salīre ('to leap')
Latin
assilīre ('to leap upon')
Old French
assaillir
Middle English
assailen
Modern English
assail

Cú Nhảy Tấn Công

Gốc Latin của 'assail' là 'assilire', có nghĩa là 'nhảy chồm lên'. Hãy hình dung một con thú săn mồi đột ngột nhảy xổ vào con mồi. Hình ảnh này nắm bắt được ý nghĩa cốt lõi của 'assail': một cuộc tấn công bất ngờ, dữ dội và trực diện, không chỉ về thể chất mà còn bằng lời nói, cảm xúc hoặc các giác quan.

Usage Note

Từ 'assail' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'attack'. Nó ám chỉ một cuộc tấn công quyết liệt, thường bất ngờ và với mục đích gây tổn hại lớn. 'Assail' có thể dùng cả nghĩa đen (tấn công vật lý) và nghĩa bóng (tấn công bằng lời nói, chỉ trích gay gắt). So với 'criticize', 'assail' mang tính công kích và thù địch hơn.

Prepositions

with

Assail + with + noun (chỉ công cụ hoặc phương tiện tấn công): dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng trong cuộc tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + assailed + by/with (Bị tấn công/bủa vây bởi)
  • be assailed by doubts
    (bị những nghi ngờ bủa vây)
  • be assailed with questions
    (bị hỏi dồn dập, bị chất vấn tới tấp)
  • be assailed by criticism
    (bị chỉ trích dữ dội)
  • be assailed by a sense of guilt
    (bị cảm giác tội lỗi dày vò)
Assail + Noun (Tấn công/Tác động mạnh vào)
  • assail the senses
    (tác động mạnh đến các giác quan (ví dụ: mùi hương nồng nặc))
  • assail one's opponent
    (công kích đối thủ (thường bằng lời nói))
  • assail the government's policies
    (chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ)

Idioms

  • to assail one's ears/eyes

    Mô tả một âm thanh hoặc hình ảnh cực kỳ khó chịu, chói tai hoặc gây nhức mắt, như thể nó đang 'tra tấn' các giác quan.

    "The terrible music from the party next door assailed our ears all night long."

    (Thứ âm nhạc kinh khủng từ bữa tiệc nhà bên đã tra tấn tai chúng tôi suốt cả đêm.)

  • to be assailed by fear/doubt

    Bị nỗi sợ hãi hoặc sự nghi ngờ xâm chiếm, bủa vây, làm cho tâm trí không yên và mất tự tin.

    "Just before going on stage, the actor was suddenly assailed by fear."

    (Ngay trước khi lên sân khấu, nam diễn viên đột nhiên bị nỗi sợ hãi xâm chiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assail

Động từ
Lật mặt

Tấn công dữ dội bằng đòn đánh hoặc vũ khí; đối mặt với những bước đi thù địch; hành hung.

"The enemy assailed the city with bombs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoided assailing his opponent with personal insults during the debate.
Anh ấy tránh công kích đối thủ bằng những lời lăng mạ cá nhân trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She doesn't enjoy assailing others with her criticism.
Cô ấy không thích công kích người khác bằng những lời chỉ trích của mình.
Nghi vấn
Do you mind assailing the problem from a different angle?
Bạn có phiền công kích vấn đề từ một góc độ khác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They assail the fortress with a barrage of stones.
Họ tấn công pháo đài bằng một loạt đá.
Phủ định
He doesn't assail his opponents with personal insults; he sticks to the facts.
Anh ấy không tấn công đối thủ bằng những lời lăng mạ cá nhân; anh ấy chỉ nói sự thật.
Nghi vấn
Does anyone assail her integrity without proof?
Có ai tấn công sự chính trực của cô ấy mà không có bằng chứng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media outlets assail the politician: they scrutinize his every move and statement.
Các phương tiện truyền thông tấn công chính trị gia: họ xem xét kỹ lưỡng mọi hành động và phát ngôn của ông ta.
Phủ định
The general did not assail the enemy directly: he used flanking maneuvers instead.
Vị tướng không tấn công trực diện kẻ thù: thay vào đó, ông ta sử dụng các cuộc điều động đánh tạt sườn.
Nghi vấn
Did the protesters assail the embassy: did they throw rocks and shout slogans?
Những người biểu tình có tấn công đại sứ quán không: họ có ném đá và hô khẩu hiệu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates assailed the merchant ship.
Những tên cướp biển đã tấn công tàu buôn.
Phủ định
The critics did not assail the actor's performance.
Các nhà phê bình đã không chỉ trích màn trình diễn của diễn viên.
Nghi vấn
Did the protesters assail the government's policies?
Những người biểu tình có tấn công các chính sách của chính phủ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy had assailed the castle walls relentlessly before the reinforcements arrived.
Quân địch đã tấn công các bức tường lâu đài không ngừng nghỉ trước khi quân tiếp viện đến.
Phủ định
She had not assailed his character, but simply pointed out the flaws in his argument.
Cô ấy đã không công kích nhân phẩm của anh ta, mà chỉ đơn giản là chỉ ra những thiếu sót trong lập luận của anh ta.
Nghi vấn
Had the protesters assailed the government building with rocks and bottles?
Những người biểu tình đã tấn công tòa nhà chính phủ bằng đá và chai lọ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to assail the new market was bold.
Quyết định của công ty tấn công thị trường mới thật táo bạo.
Phủ định
The defendant's lawyer didn't think the evidence would assail his client's reputation.
Luật sư của bị cáo không nghĩ rằng bằng chứng sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của thân chủ mình.
Nghi vấn
Does the government's new policy assail the citizens' rights?
Chính sách mới của chính phủ có xâm phạm quyền của công dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assail".

Công Kích trong Chính Trị và Truyền Thông

Trong văn hóa tranh luận của phương Tây, 'assail' là một từ mạnh mẽ thường được dùng trong lĩnh vực chính trị và báo chí. Một chính trị gia có thể 'assail' (công kích) chính sách của đối thủ, hay một nhà báo 'assail' (chất vấn gay gắt) một nhân vật của công chúng. Nó mô tả một cuộc đối đầu bằng lời nói rất quyết liệt, dù không có bạo lực thể chất.

Mối Liên Hệ với Thuật Ngữ Pháp Lý 'Assault'

Từ 'assail' có họ hàng rất gần với thuật ngữ pháp lý 'assault' (hành hung). Trong luật pháp ở nhiều nước phương Tây, 'assault' không nhất thiết phải là hành vi chạm vào cơ thể. Đôi khi, chỉ cần lời nói hoặc hành động đe dọa khiến người khác sợ hãi một cách hợp lý rằng họ sắp bị tấn công cũng đã cấu thành tội 'assault'. Điều này cho thấy khái niệm 'tấn công' trong văn hóa phương Tây rộng hơn là chỉ có tác động vật lý.