(Top Banner Ad)
assailable
C1
adjective C1 General

assailable

UK: /əˈseɪləbəl/ • US: /əˈseɪləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị tấn công có thể bị công kích dễ bị chỉ trích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

vulnerable to attack or criticism.

Vietnamese Meaning

dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fort was assailable from the north due to a weak wall."

    "Pháo đài dễ bị tấn công từ phía bắc do một bức tường yếu."

  • "His arguments were assailable because they lacked sufficient evidence."

    "Những lập luận của anh ấy dễ bị công kích vì thiếu bằng chứng đầy đủ."

  • "The company's financial position was assailable due to high levels of debt."

    "Tình hình tài chính của công ty dễ bị tấn công do mức nợ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assail tấn công dồn dập, công kích
Noun assailant kẻ tấn công
Noun assailability khả năng dễ bị tấn công
Adjective unassailable không thể bị tấn công, không thể chối cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel-
Latin
salire
Old French
assaillir
Middle English
assailen
English
assailable

Nguồn gốc từ hành động 'Nhảy'

Từ 'assailable' bắt nguồn từ động từ 'assail' (tấn công), có gốc Latin là 'salire' nghĩa là 'nhảy'. Nghĩa đen ban đầu của nó là nhảy bổ vào ai đó để tấn công. Hậu tố '-able' được thêm vào để chỉ khả năng, biến nó thành tính từ mô tả một thứ gì đó có thể bị tấn công hoặc dễ bị tổn thương.

Sự chuyển mình từ quân sự sang học thuật

Ban đầu được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ các thành lũy dễ bị công phá, ngày nay 'assailable' được dùng phổ biến hơn trong tranh luận và logic để chỉ những luận điểm yếu, dễ bị bác bỏ.

Usage Note

The word 'assailable' implies a weakness or vulnerability that makes something susceptible to being attacked physically or verbally. It suggests that a position, argument, or even a person has flaws or weaknesses that can be exploited. Compare with 'vulnerable', which is a broader term suggesting susceptibility to harm, and 'defenseless', implying a lack of protection. 'Assailable' specifically emphasizes the potential for an attack or challenge.

Prepositions

on by

Often used with 'on' to indicate the area of vulnerability (e.g., 'assailable on this point') and 'by' to indicate the source of the attack (e.g., 'assailable by critics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assailable
  • highly highly assailable
    (cực kỳ dễ bị tấn công hoặc bác bỏ)
  • easily easily assailable
    (dễ dàng bị công kích)
  • legally legally assailable
    (có thể bị kiện hoặc bị bác bỏ về mặt pháp lý)
Verb + assailable
  • render render something assailable
    (khiến cái gì đó trở nên dễ bị tấn công)
  • remain remain assailable
    (vẫn còn sơ hở, dễ bị công kích)

Idioms

  • an assailable flank

    một sơ hở dễ bị khai thác

    "The company's lack of digital presence is an assailable flank in their business strategy."

    (Sự thiếu hụt hiện diện kỹ thuật số của công ty là một sơ hở dễ bị khai thác trong chiến lược kinh doanh của họ.)

  • assailable by doubt

    dễ bị lung lạc bởi sự nghi ngờ

    "His conviction was firm and no longer assailable by doubt."

    (Niềm tin của anh ấy rất vững chắc và không còn bị lung lạc bởi sự nghi ngờ nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assailable

adjective
Lật mặt

dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.

"The fort was assailable from the north due to a weak wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assailable".

Tư duy phản biện phương Tây

Trong văn hóa tranh luận (debate) phương Tây, một 'assailable argument' không nhất thiết là một lập luận tệ, mà nó khuyến khích sự kiểm chứng và phản biện để tìm ra sự thật cuối cùng. Ngược lại, một 'unassailable truth' thường được coi là mục tiêu cao nhất của khoa học và triết học.

Chiến lược phòng thủ

Trong các trò chơi chiến thuật hoặc cờ vua phổ biến tại các nước nói tiếng Anh, khái niệm 'assailable position' được dùng để chỉ việc để lộ sơ hở cho đối phương khai thác, dạy cho người chơi về tầm quan trọng của việc bảo vệ các điểm yếu.