(Top Banner Ad)
unberthing
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Hàng hải

unberthing

UK: /ˌʌnˈbɜːθɪŋ/ • US: /ˌʌnˈbɜːrθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự rời bến hành động rời bến quá trình rời bến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of a ship leaving its berth or mooring.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình một con tàu rời khỏi vị trí neo đậu hoặc buộc tàu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unberthing of the cruise ship was delayed due to strong winds."

    "Việc rời bến của tàu du lịch đã bị trì hoãn do gió mạnh."

  • "The captain supervised the unberthing operation carefully."

    "Thuyền trưởng giám sát cẩn thận hoạt động rời bến."

  • "Unberthing is a critical maneuver requiring precise coordination."

    "Rời bến là một thao tác quan trọng đòi hỏi sự phối hợp chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb berth neo đậu (tàu); cung cấp chỗ ngủ/ở
Noun berth chỗ neo đậu (tàu); giường ngủ trên tàu/xe lửa
Verb unberth tháo neo, nhổ neo (tàu); rời khỏi chỗ neo đậu
Noun berthing việc neo đậu (tàu); chỗ neo đậu
Noun unberthing việc tháo neo, rời bến (tàu)
Adjective/Present Participle berthing đang neo đậu; dùng để neo đậu

Synonyms

casting off (tháo dây neo)weighing anchor (nhổ neo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
bert
English
berth
English
unberth
English
unberthing

Từ 'Chỗ Ngủ' Trên Tàu Đến 'Vị Trí Neo Đậu'

Từ 'berth' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bert', nghĩa là một nơi phù hợp hoặc một chiếc giường. Ban đầu, 'berth' trên tàu là chỗ ngủ dành cho thủy thủ. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một không gian hoặc vị trí cụ thể mà một con tàu neo đậu tại cảng. Hành động 'unberthing' chính là việc con tàu rời khỏi vị trí neo đậu đó, sẵn sàng cho hành trình mới.

Tiếp Đầu Ngữ 'Un-': Đảo Ngược Hành Động

Tiếp đầu ngữ 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'hủy bỏ một hành động'. Khi kết hợp với động từ 'berth' (nghĩa là 'neo đậu' hoặc 'cung cấp chỗ neo đậu'), nó tạo thành 'unberth', có nghĩa là 'tháo neo' hoặc 'rời bến'. Do đó, 'unberthing' là danh từ chỉ quá trình tàu rời khỏi cảng hoặc vị trí neo đậu.

Usage Note

Từ 'unberthing' thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình rời bến của tàu. Nó khác với việc chỉ đơn giản nói rằng tàu đã rời bến ('departure'). 'Unberthing' tập trung vào các thao tác và quy trình cần thiết để tàu có thể di chuyển an toàn khỏi vị trí neo đậu.

Prepositions

for

Dùng với 'for' để chỉ địa điểm hoặc mục đích của việc rời bến. Ví dụ: 'Unberthing for open sea' (Rời bến ra khơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unberthing
  • commence commence unberthing
    (bắt đầu rời bến)
  • complete complete unberthing
    (hoàn tất việc rời bến)
  • delay delay unberthing
    (trì hoãn việc rời bến)
  • prepare for prepare for unberthing
    (chuẩn bị cho việc rời bến)
Noun + unberthing
  • unberthing unberthing operation
    (hoạt động rời bến)
  • unberthing unberthing procedure
    (quy trình rời bến)
  • unberthing unberthing time
    (thời gian rời bến)
  • unberthing unberthing tugs
    (tàu kéo hỗ trợ rời bến)
Adjective + unberthing
  • planned planned unberthing
    (việc rời bến đã được lên kế hoạch)
  • scheduled scheduled unberthing
    (việc rời bến theo lịch trình)
  • successful successful unberthing
    (việc rời bến thành công)

Idioms

  • Ready for unberthing

    Sẵn sàng rời bến

    "The captain reported, 'All clear, ready for unberthing.'"

    (Thuyền trưởng báo cáo: 'Mọi thứ đã sẵn sàng, chuẩn bị rời bến.')

  • Unberthing sequence

    Trình tự/thứ tự rời bến

    "The pilot guided the crew through the unberthing sequence."

    (Hoa tiêu hướng dẫn thủy thủ đoàn thực hiện trình tự rời bến.)

  • Assist with unberthing

    Hỗ trợ việc rời bến

    "Tugboats were called to assist with unberthing the large cargo ship."

    (Các tàu kéo được gọi đến để hỗ trợ việc rời bến cho tàu hàng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unberthing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình một con tàu rời khỏi vị trí neo đậu hoặc buộc tàu của nó.

"The unberthing of the cruise ship was delayed due to strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain will unberth the ship at 6 AM tomorrow.
Thuyền trưởng sẽ rời bến con tàu vào lúc 6 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The ship did not unberth due to the storm.
Con tàu đã không rời bến do cơn bão.
Nghi vấn
Did the crew unberth the vessel on time?
Thủy thủ đoàn đã rời bến tàu đúng giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unberthing".

Sự Chính Xác Trong Vận Hành Hàng Hải

Trong ngành hàng hải, 'unberthing' không chỉ là hành động đơn thuần rời cảng mà là một quy trình đòi hỏi sự phối hợp cực kỳ chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Việc rời bến đúng giờ và an toàn là yếu tố then chốt để duy trì lịch trình vận chuyển toàn cầu và tránh thiệt hại đáng kể về tài sản và con người.

Vai Trò Quan Trọng Trong Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

'Unberthing' tượng trưng cho sự khởi đầu của một hành trình mới, vận chuyển hàng hóa qua các đại dương. Đây là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm bảo rằng hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng được diễn ra suôn sẻ, ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế thế giới và cuộc sống hàng ngày.