unberthing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of a ship leaving its berth or mooring.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình một con tàu rời khỏi vị trí neo đậu hoặc buộc tàu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unberthing of the cruise ship was delayed due to strong winds."
"Việc rời bến của tàu du lịch đã bị trì hoãn do gió mạnh."
-
"The captain supervised the unberthing operation carefully."
"Thuyền trưởng giám sát cẩn thận hoạt động rời bến."
-
"Unberthing is a critical maneuver requiring precise coordination."
"Rời bến là một thao tác quan trọng đòi hỏi sự phối hợp chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | berth | neo đậu (tàu); cung cấp chỗ ngủ/ở |
| Noun | berth | chỗ neo đậu (tàu); giường ngủ trên tàu/xe lửa |
| Verb | unberth | tháo neo, nhổ neo (tàu); rời khỏi chỗ neo đậu |
| Noun | berthing | việc neo đậu (tàu); chỗ neo đậu |
| Noun | unberthing | việc tháo neo, rời bến (tàu) |
| Adjective/Present Participle | berthing | đang neo đậu; dùng để neo đậu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unberthing' thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình rời bến của tàu. Nó khác với việc chỉ đơn giản nói rằng tàu đã rời bến ('departure'). 'Unberthing' tập trung vào các thao tác và quy trình cần thiết để tàu có thể di chuyển an toàn khỏi vị trí neo đậu.
Prepositions
Dùng với 'for' để chỉ địa điểm hoặc mục đích của việc rời bến. Ví dụ: 'Unberthing for open sea' (Rời bến ra khơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commence commence unberthing (bắt đầu rời bến)
-
complete complete unberthing (hoàn tất việc rời bến)
-
delay delay unberthing (trì hoãn việc rời bến)
-
prepare for prepare for unberthing (chuẩn bị cho việc rời bến)
-
unberthing unberthing operation (hoạt động rời bến)
-
unberthing unberthing procedure (quy trình rời bến)
-
unberthing unberthing time (thời gian rời bến)
-
unberthing unberthing tugs (tàu kéo hỗ trợ rời bến)
-
planned planned unberthing (việc rời bến đã được lên kế hoạch)
-
scheduled scheduled unberthing (việc rời bến theo lịch trình)
-
successful successful unberthing (việc rời bến thành công)
Idioms
-
Ready for unberthing
Sẵn sàng rời bến
"The captain reported, 'All clear, ready for unberthing.'"
(Thuyền trưởng báo cáo: 'Mọi thứ đã sẵn sàng, chuẩn bị rời bến.')
-
Unberthing sequence
Trình tự/thứ tự rời bến
"The pilot guided the crew through the unberthing sequence."
(Hoa tiêu hướng dẫn thủy thủ đoàn thực hiện trình tự rời bến.)
-
Assist with unberthing
Hỗ trợ việc rời bến
"Tugboats were called to assist with unberthing the large cargo ship."
(Các tàu kéo được gọi đến để hỗ trợ việc rời bến cho tàu hàng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unberthing
Danh động từ (Gerund)Hành động hoặc quá trình một con tàu rời khỏi vị trí neo đậu hoặc buộc tàu của nó.
"The unberthing of the cruise ship was delayed due to strong winds."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain will unberth the ship at 6 AM tomorrow. |
Thuyền trưởng sẽ rời bến con tàu vào lúc 6 giờ sáng ngày mai. |
| Phủ định | The ship did not unberth due to the storm. |
Con tàu đã không rời bến do cơn bão. |
| Nghi vấn | Did the crew unberth the vessel on time? |
Thủy thủ đoàn đã rời bến tàu đúng giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unberthing".
