(Top Banner Ad)
casting off
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

casting off

UK: /ˈkɑːstɪŋ ˈɒf/ • US: /ˈkæstɪŋ ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ từ bỏ tháo neo kết thúc (việc đan)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or get rid of something unwanted or no longer needed.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ, vứt bỏ, hoặc từ bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc không còn cần thiết nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to cast off her old life and start anew."

    "Cô ấy quyết định từ bỏ cuộc sống cũ của mình và bắt đầu lại từ đầu."

  • "He decided to cast off his fears and pursue his dreams."

    "Anh ấy quyết định vứt bỏ những nỗi sợ hãi của mình và theo đuổi ước mơ."

  • "The ship was casting off when we arrived at the harbor."

    "Con tàu đang tháo neo khi chúng tôi đến bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb cast off rời bến, vứt bỏ, tháo dây
Noun cast-off đồ thải, quần áo cũ đã bỏ đi
Noun casting sự đúc, sự tuyển chọn diễn viên
Verb recast đúc lại, viết lại, phân vai lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*-ges-
Old Norse
kasta
Middle English
casten of
Modern English
casting off

Nguồn gốc từ biển cả và nghề đan lát

Cụm từ 'casting off' có hai nguồn gốc lịch sử thú vị. Trong ngành hàng hải, nó xuất phát từ việc tháo dây neo ('casting off the lines') để tàu bắt đầu hành trình. Trong nghề đan lát, 'casting off' là kỹ thuật kết thúc hàng đan cuối cùng để lấy sản phẩm ra khỏi kim đan mà không bị tuột.

Sự tiến hóa về nghĩa bóng

Từ hành động vật lý là 'quăng' hoặc 'ném' (kasta trong tiếng Bắc Âu cổ), từ này dần được dùng để chỉ việc rũ bỏ những thứ không còn cần thiết, từ quần áo cũ đến những gông cùm tinh thần.

Usage Note

Cụm động từ này mang ý nghĩa loại bỏ một cách chủ động. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc loại bỏ những thói quen xấu đến việc giải phóng khỏi một mối quan hệ ràng buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casting off
  • Begin begin casting off
    (bắt đầu tháo dây neo / bắt đầu đan mũi kết thúc)
  • Finish finish casting off
    (hoàn thành việc rời bến hoặc kết thúc hàng đan)
Casting off + Noun (Object)
  • inhibitions casting off all inhibitions
    (rũ bỏ mọi sự e dè, mặc cảm)
  • chains casting off the chains of the past
    (cởi bỏ xiềng xích của quá khứ)
  • lines casting off the mooring lines
    (tháo các dây buộc tàu)

Idioms

  • Cast off the shackles of something

    Rũ bỏ gông cùm, xiềng xích của thứ gì đó (nghĩa bóng)

    "The country is finally casting off the shackles of colonial rule."

    (Đất nước cuối cùng cũng rũ bỏ được gông cùm của chế độ thực dân.)

  • Cast off the bowlines

    Tháo dây neo (ẩn dụ cho việc bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới)

    "It's time to cast off the bowlines and explore the world."

    (Đã đến lúc tháo dây neo và khám phá thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casting off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Loại bỏ, vứt bỏ, hoặc từ bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc không còn cần thiết nữa.

"She decided to cast off her old life and start anew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casting off".

Biểu tượng của tự do trong văn hóa phương Tây

Trong văn học và thơ ca phương Tây, 'casting off' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự giải phóng cá nhân và khởi đầu mới, giống như hình ảnh con tàu tự do ra khơi khi các sợi dây ràng buộc với đất liền bị cắt đứt.

Nghi thức trong thủ công mỹ nghệ

Trong cộng đồng đan lát (knitting), việc 'casting off' (hoặc bind-off) được coi là một khoảnh khắc ăn mừng vì nó đánh dấu sự hoàn thành của một dự án tốn nhiều công sức.