spotless record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history without any mistakes, errors, or negative incidents; a perfect record.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào; một hồ sơ hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hired because of his spotless record."
"Anh ấy được thuê vì hồ sơ trong sạch của mình."
-
"The company prides itself on its spotless record of environmental compliance."
"Công ty tự hào về hồ sơ tuân thủ môi trường không tì vết của mình."
-
"The pilot has a spotless safety record."
"Phi công có một hồ sơ an toàn không tì vết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spot | vết bẩn, đốm; địa điểm |
| Verb | spot | nhận ra, phát hiện; làm bẩn |
| Adverb | spotlessly | một cách không tì vết, một cách hoàn hảo |
| Noun | spotlessness | sự không tì vết, sự trong sạch |
| Noun | record | hồ sơ, lý lịch, thành tích, kỷ lục |
| Verb | record | ghi lại, thu âm |
| Noun | recorder | máy ghi âm/hình, người ghi chép |
| Noun | recording | bản ghi âm/hình, sự ghi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spotless record' mang ý nghĩa một quá trình làm việc, học tập hoặc hoạt động không tì vết, không có bất kỳ sai phạm hay điểm trừ nào. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự đáng tin cậy, trung thực và chuyên nghiệp của một cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'clean record' chỉ đơn thuần là không có tiền án tiền sự, 'spotless record' nhấn mạnh vào sự hoàn hảo và không có bất kỳ vết nhơ nào trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a spotless record (duy trì một hồ sơ không tì vết)
-
have have a spotless record (có một hồ sơ không tì vết)
-
boast boast a spotless record (tự hào có một hồ sơ không tì vết)
-
long a long spotless record (một hồ sơ không tì vết lâu năm)
-
unblemished an unblemished spotless record (một hồ sơ hoàn toàn không tì vết (nhấn mạnh))
Idioms
-
To have a spotless record
Có một lý lịch trong sạch, không tì vết (đặc biệt trong công việc, pháp luật)
"The candidate for the promotion has a spotless record in all previous roles."
(Ứng viên cho vị trí thăng chức có một lý lịch trong sạch ở tất cả các vai trò trước đây.)
-
To maintain a spotless record
Duy trì một hồ sơ/lý lịch không tì vết
"It's crucial for professionals to maintain a spotless record throughout their careers."
(Điều quan trọng là các chuyên gia phải duy trì một hồ sơ không tì vết trong suốt sự nghiệp của họ.)
-
A person with a spotless record
Một người có lý lịch trong sạch
"She's known as a person with a spotless record in both her personal and professional life."
(Cô ấy được biết đến là một người có lý lịch trong sạch trong cả cuộc sống cá nhân lẫn sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spotless record
Danh từMột lịch sử không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào; một hồ sơ hoàn hảo.
"He was hired because of his spotless record."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he maintains a spotless record, he will get promoted. |
Nếu anh ấy duy trì một lý lịch trong sạch, anh ấy sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | If you don't maintain a spotless record, you won't get the job. |
Nếu bạn không duy trì một lý lịch trong sạch, bạn sẽ không nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Will she be accepted into the program if she has a spotless record? |
Liệu cô ấy có được chấp nhận vào chương trình nếu cô ấy có một lý lịch trong sạch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotless record".
