(Top Banner Ad)
spotless record
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Quản lý, Đời sống

spotless record

UK: /ˈspɒtləs ˈrekɔːd/ • US: /ˈspɑːtləs ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ trong sạch lý lịch trong sạch tiểu sử không tì vết thành tích hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history without any mistakes, errors, or negative incidents; a perfect record.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào; một hồ sơ hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hired because of his spotless record."

    "Anh ấy được thuê vì hồ sơ trong sạch của mình."

  • "The company prides itself on its spotless record of environmental compliance."

    "Công ty tự hào về hồ sơ tuân thủ môi trường không tì vết của mình."

  • "The pilot has a spotless safety record."

    "Phi công có một hồ sơ an toàn không tì vết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết bẩn, đốm; địa điểm
Verb spot nhận ra, phát hiện; làm bẩn
Adverb spotlessly một cách không tì vết, một cách hoàn hảo
Noun spotlessness sự không tì vết, sự trong sạch
Noun record hồ sơ, lý lịch, thành tích, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm/hình, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm/hình, sự ghi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
splott
Middle English
spot
Modern English
spot
Old English
-lēas
Modern English
-less
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
record
Modern English
record

Nguồn gốc 'Spotless'

Từ 'spotless' (không tì vết) kết hợp từ 'spot' (vết bẩn, đốm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'splott' và hậu tố '-less' (không có), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không có vết bẩn', ám chỉ sự trong sạch hoàn toàn.

Nguồn gốc 'Record'

Từ 'record' (hồ sơ, ghi chép) xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí' (từ 're-' nghĩa là 'một lần nữa' và 'cor' nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'recorder' với nghĩa 'ghi nhớ, thuật lại' và cuối cùng đến tiếng Anh cổ với nghĩa 'một bản ghi chép chính thức'.

Usage Note

Cụm từ 'spotless record' mang ý nghĩa một quá trình làm việc, học tập hoặc hoạt động không tì vết, không có bất kỳ sai phạm hay điểm trừ nào. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự đáng tin cậy, trung thực và chuyên nghiệp của một cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'clean record' chỉ đơn thuần là không có tiền án tiền sự, 'spotless record' nhấn mạnh vào sự hoàn hảo và không có bất kỳ vết nhơ nào trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spotless record
  • maintain maintain a spotless record
    (duy trì một hồ sơ không tì vết)
  • have have a spotless record
    (có một hồ sơ không tì vết)
  • boast boast a spotless record
    (tự hào có một hồ sơ không tì vết)
Adjective + spotless record
  • long a long spotless record
    (một hồ sơ không tì vết lâu năm)
  • unblemished an unblemished spotless record
    (một hồ sơ hoàn toàn không tì vết (nhấn mạnh))

Idioms

  • To have a spotless record

    Có một lý lịch trong sạch, không tì vết (đặc biệt trong công việc, pháp luật)

    "The candidate for the promotion has a spotless record in all previous roles."

    (Ứng viên cho vị trí thăng chức có một lý lịch trong sạch ở tất cả các vai trò trước đây.)

  • To maintain a spotless record

    Duy trì một hồ sơ/lý lịch không tì vết

    "It's crucial for professionals to maintain a spotless record throughout their careers."

    (Điều quan trọng là các chuyên gia phải duy trì một hồ sơ không tì vết trong suốt sự nghiệp của họ.)

  • A person with a spotless record

    Một người có lý lịch trong sạch

    "She's known as a person with a spotless record in both her personal and professional life."

    (Cô ấy được biết đến là một người có lý lịch trong sạch trong cả cuộc sống cá nhân lẫn sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotless record

Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào; một hồ sơ hoàn hảo.

"He was hired because of his spotless record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he maintains a spotless record, he will get promoted.
Nếu anh ấy duy trì một lý lịch trong sạch, anh ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If you don't maintain a spotless record, you won't get the job.
Nếu bạn không duy trì một lý lịch trong sạch, bạn sẽ không nhận được công việc.
Nghi vấn
Will she be accepted into the program if she has a spotless record?
Liệu cô ấy có được chấp nhận vào chương trình nếu cô ấy có một lý lịch trong sạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotless record".

Tầm quan trọng của danh tiếng và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và pháp lý, việc có một 'spotless record' (lý lịch không tì vết) là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trung thực và tuân thủ pháp luật, thường là yếu tố quyết định trong việc tuyển dụng, thăng chức, hoặc các thủ tục pháp lý.

Phản ánh đạo đức và trách nhiệm cá nhân

Một hồ sơ không tì vết thường được xem là biểu tượng của đạo đức cá nhân cao và tinh thần trách nhiệm. Nó cho thấy một người đã sống và làm việc theo các chuẩn mực xã hội và pháp lý, tránh xa mọi hành vi sai trái hoặc gây tranh cãi.