(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ spotless record
B2

spotless record

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ trong sạch lý lịch trong sạch tiểu sử không tì vết thành tích hoàn hảo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Spotless record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lịch sử không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc sự cố tiêu cực nào; một hồ sơ hoàn hảo.

Definition (English Meaning)

A history without any mistakes, errors, or negative incidents; a perfect record.

Ví dụ Thực tế với 'Spotless record'

  • "He was hired because of his spotless record."

    "Anh ấy được thuê vì hồ sơ trong sạch của mình."

  • "The company prides itself on its spotless record of environmental compliance."

    "Công ty tự hào về hồ sơ tuân thủ môi trường không tì vết của mình."

  • "The pilot has a spotless safety record."

    "Phi công có một hồ sơ an toàn không tì vết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Spotless record'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

impeccable record(hồ sơ hoàn hảo)
unblemished record(hồ sơ không tì vết)
clean slate(một trang mới tinh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Quản lý Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Spotless record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'spotless record' mang ý nghĩa một quá trình làm việc, học tập hoặc hoạt động không tì vết, không có bất kỳ sai phạm hay điểm trừ nào. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự đáng tin cậy, trung thực và chuyên nghiệp của một cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'clean record' chỉ đơn thuần là không có tiền án tiền sự, 'spotless record' nhấn mạnh vào sự hoàn hảo và không có bất kỳ vết nhơ nào trong quá khứ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Spotless record'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)