flawless record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Flawless" means without any imperfections or defects. "Record" refers to a collection of information about a person, thing, or event. A "flawless record" indicates a history or documentation that is entirely free of errors, blemishes, or negative incidents.
Vietnamese Meaning
"Flawless" nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào. "Record" là hồ sơ, lý lịch hoặc lịch sử. "Flawless record" chỉ một hồ sơ, lý lịch hoàn toàn không có lỗi, tì vết hoặc sự cố tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete boasts a flawless record, having won every competition he entered."
"Vận động viên tự hào có một hồ sơ hoàn hảo, đã thắng mọi cuộc thi mà anh ta tham gia."
-
"The company prides itself on its flawless safety record."
"Công ty tự hào về hồ sơ an toàn hoàn hảo của mình."
-
"The pilot had a flawless record of service."
"Phi công có một hồ sơ phục vụ hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flaw | khuyết điểm, sai sót, vết nứt |
| Adverb | flawlessly | một cách hoàn hảo, không tì vết |
| Noun | record | kỷ lục, hồ sơ, bản ghi, thành tích |
| Verb | record | ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép, kèn recorder |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành tích xuất sắc, sự hoàn hảo trong công việc, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có ghi chép lại. Nó nhấn mạnh sự không tì vết và thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long flawless record (một thành tích hoàn hảo kéo dài)
-
impressive an impressive flawless record (một thành tích hoàn hảo đáng nể)
-
stellar a stellar flawless record (một thành tích hoàn hảo xuất sắc)
-
maintain maintain a flawless record (duy trì một thành tích hoàn hảo)
-
achieve achieve a flawless record (đạt được một thành tích hoàn hảo)
-
boast boast a flawless record (tự hào có một thành tích hoàn hảo)
Idioms
-
maintain a flawless record
duy trì một thành tích hoàn hảo, không tì vết
"The athlete managed to maintain a flawless record throughout the entire season."
(Vận động viên đó đã cố gắng duy trì thành tích hoàn hảo trong suốt cả mùa giải.)
-
shatter a flawless record
phá vỡ/làm hỏng một thành tích hoàn hảo
"One small mistake could shatter their flawless record."
(Một sai lầm nhỏ có thể phá vỡ thành tích hoàn hảo của họ.)
-
boast a flawless record
tự hào có một thành tích hoàn hảo
"The software company can boast a flawless record for customer satisfaction."
(Công ty phần mềm có thể tự hào về kỷ lục hoàn hảo về sự hài lòng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawless record
Tính từ + Danh từ"Flawless" nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào. "Record" là hồ sơ, lý lịch hoặc lịch sử. "Flawless record" chỉ một hồ sơ, lý lịch hoàn toàn không có lỗi, tì vết hoặc sự cố tiêu cực.
"The athlete boasts a flawless record, having won every competition he entered."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a flawless record at work. |
Cô ấy có một thành tích hoàn hảo trong công việc. |
| Phủ định | Doesn't he have a flawless record in his career? |
Anh ấy không có một thành tích hoàn hảo trong sự nghiệp của mình sao? |
| Nghi vấn | Do they have a flawless record of attendance? |
Họ có thành tích điểm danh hoàn hảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless record".
