(Top Banner Ad)
flawless record
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Quản lý, Nhân sự

flawless record

UK: /ˈflɔːləs ˈrekɔːd/ • US: /ˈflɔːləs ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch hoàn hảo hồ sơ hoàn hảo thành tích hoàn hảo bảng thành tích không tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Flawless" means without any imperfections or defects. "Record" refers to a collection of information about a person, thing, or event. A "flawless record" indicates a history or documentation that is entirely free of errors, blemishes, or negative incidents.

Vietnamese Meaning

"Flawless" nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào. "Record" là hồ sơ, lý lịch hoặc lịch sử. "Flawless record" chỉ một hồ sơ, lý lịch hoàn toàn không có lỗi, tì vết hoặc sự cố tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete boasts a flawless record, having won every competition he entered."

    "Vận động viên tự hào có một hồ sơ hoàn hảo, đã thắng mọi cuộc thi mà anh ta tham gia."

  • "The company prides itself on its flawless safety record."

    "Công ty tự hào về hồ sơ an toàn hoàn hảo của mình."

  • "The pilot had a flawless record of service."

    "Phi công có một hồ sơ phục vụ hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, sai sót, vết nứt
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi, thành tích
Verb record ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép, kèn recorder

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flaga
Old English
-leas
Latin
recordari
English
flawless record

Nguồn gốc của "flawless record"

Cụm từ "flawless record" được ghép từ hai thành phần chính: "flawless" (không tì vết) và "record" (hồ sơ, kỷ lục, thành tích). Từ "flaw" (khuyết điểm, vết nứt) trong "flawless" có nguồn gốc từ từ "flaga" trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa một mảnh vỡ hoặc vết nứt. Khi kết hợp với hậu tố "-less" (không có) từ tiếng Anh cổ (Old English), nó tạo thành "flawless" nghĩa là hoàn toàn không có khuyết điểm. Trong khi đó, "record" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "recordari" (ghi nhớ), qua tiếng Pháp cổ "recorder" (kể lại, thuật lại). Ghép lại, "flawless record" dùng để chỉ một thành tích, hồ sơ, hoặc sự nghiệp hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót, thất bại hay điểm yếu nào được ghi nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thành tích xuất sắc, sự hoàn hảo trong công việc, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có ghi chép lại. Nó nhấn mạnh sự không tì vết và thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawless record
  • long a long flawless record
    (một thành tích hoàn hảo kéo dài)
  • impressive an impressive flawless record
    (một thành tích hoàn hảo đáng nể)
  • stellar a stellar flawless record
    (một thành tích hoàn hảo xuất sắc)
Verb + flawless record
  • maintain maintain a flawless record
    (duy trì một thành tích hoàn hảo)
  • achieve achieve a flawless record
    (đạt được một thành tích hoàn hảo)
  • boast boast a flawless record
    (tự hào có một thành tích hoàn hảo)

Idioms

  • maintain a flawless record

    duy trì một thành tích hoàn hảo, không tì vết

    "The athlete managed to maintain a flawless record throughout the entire season."

    (Vận động viên đó đã cố gắng duy trì thành tích hoàn hảo trong suốt cả mùa giải.)

  • shatter a flawless record

    phá vỡ/làm hỏng một thành tích hoàn hảo

    "One small mistake could shatter their flawless record."

    (Một sai lầm nhỏ có thể phá vỡ thành tích hoàn hảo của họ.)

  • boast a flawless record

    tự hào có một thành tích hoàn hảo

    "The software company can boast a flawless record for customer satisfaction."

    (Công ty phần mềm có thể tự hào về kỷ lục hoàn hảo về sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Flawless" nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào. "Record" là hồ sơ, lý lịch hoặc lịch sử. "Flawless record" chỉ một hồ sơ, lý lịch hoàn toàn không có lỗi, tì vết hoặc sự cố tiêu cực.

"The athlete boasts a flawless record, having won every competition he entered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a flawless record at work.
Cô ấy có một thành tích hoàn hảo trong công việc.
Phủ định
Doesn't he have a flawless record in his career?
Anh ấy không có một thành tích hoàn hảo trong sự nghiệp của mình sao?
Nghi vấn
Do they have a flawless record of attendance?
Họ có thành tích điểm danh hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless record".

Giá trị của sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc sở hữu một "flawless record" (hồ sơ không tì vết) trong học tập, sự nghiệp, hoặc đạo đức thường được đánh giá rất cao. Nó biểu trưng cho sự đáng tin cậy, năng lực xuất sắc và sự cam kết đối với chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao. Một thành tích hoàn hảo có thể tạo dựng uy tín và mở ra nhiều cơ hội.

Trong thể thao và các lĩnh vực thành tích

Khái niệm "flawless record" đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thể thao, nơi các vận động viên và đội tuyển nỗ lực để đạt được và duy trì một chuỗi thắng liên tiếp, không thua trận nào, hoặc không mắc lỗi (ví dụ như trong các môn thể dục dụng cụ, trượt băng nghệ thuật). Ngoài ra, trong các ngành nghề đòi hỏi độ chính xác cao như y tế hoặc kỹ thuật, một "flawless record" về an toàn hoặc chất lượng là điều kiện tiên quyết và là niềm tự hào của tổ chức.