(Top Banner Ad)
unbribable
C1
adjective C1 Chính trị, Đạo đức

unbribable

UK: /ʌnˈbraɪbəbl/ • US: /ʌnˈbraɪbəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể mua chuộc liêm khiết không tham nhũng trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of being bribed; incorruptible.

Vietnamese Meaning

Không thể mua chuộc được; không tham nhũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was known for being unbribable."

    "Vị thẩm phán đó nổi tiếng là người không thể mua chuộc được."

  • "The government needs to appoint unbribable officials to tackle corruption."

    "Chính phủ cần bổ nhiệm những quan chức không thể mua chuộc để giải quyết nạn tham nhũng."

  • "He was known as an unbribable man, dedicated to justice."

    "Ông được biết đến là một người không thể mua chuộc, tận tâm với công lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bribe hối lộ
Noun bribe sự hối lộ, của hối lộ
Adjective bribable có thể bị mua chuộc
Noun bribery hành động hối lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
unbribable
English
bribe
Old French
briber

Nguồn gốc của 'unbribable'

Từ 'unbribable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'bribable' (có thể bị mua chuộc). 'Bribable' bắt nguồn từ động từ 'bribe', có nghĩa là hối lộ. Như vậy, 'unbribable' chỉ người không thể bị mua chuộc, một phẩm chất rất được coi trọng trong xã hội.

Usage Note

Từ 'unbribable' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự liêm khiết và trung thực, ám chỉ một người hoặc một hệ thống không thể bị tác động bởi hối lộ hay bất kỳ hình thức mua chuộc nào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc đạo đức để miêu tả những người hoặc tổ chức có tiêu chuẩn đạo đức cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbribable
  • completely completely unbribable
    (hoàn toàn không thể bị mua chuộc)
  • absolutely absolutely unbribable
    (tuyệt đối không thể bị mua chuộc)
Verb + unbribable
  • remain remain unbribable
    (giữ vững sự không thể bị mua chuộc)
  • consider consider someone unbribable
    (coi ai đó là người không thể bị mua chuộc)

Idioms

  • incorruptible

    không thể bị tha hóa, không thể bị mua chuộc (tương tự như unbribable)

    "He was known as incorruptible and honest."

    (Ông ta nổi tiếng là người không thể bị tha hóa và trung thực.)

  • above board

    minh bạch, rõ ràng, không gian lận (ám chỉ không thể hối lộ)

    "The deal was completely above board."

    (Thỏa thuận hoàn toàn minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbribable

adjective
Lật mặt

Không thể mua chuộc được; không tham nhũng.

"The judge was known for being unbribable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbribable".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, sự trung thực và không thể bị mua chuộc được coi là những phẩm chất vô cùng quan trọng. Một người 'unbribable' được xem là đáng tin cậy và có đạo đức.