unbribable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incapable of being bribed; incorruptible.
Vietnamese Meaning
Không thể mua chuộc được; không tham nhũng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge was known for being unbribable."
"Vị thẩm phán đó nổi tiếng là người không thể mua chuộc được."
-
"The government needs to appoint unbribable officials to tackle corruption."
"Chính phủ cần bổ nhiệm những quan chức không thể mua chuộc để giải quyết nạn tham nhũng."
-
"He was known as an unbribable man, dedicated to justice."
"Ông được biết đến là một người không thể mua chuộc, tận tâm với công lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbribable' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự liêm khiết và trung thực, ám chỉ một người hoặc một hệ thống không thể bị tác động bởi hối lộ hay bất kỳ hình thức mua chuộc nào. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc đạo đức để miêu tả những người hoặc tổ chức có tiêu chuẩn đạo đức cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unbribable (hoàn toàn không thể bị mua chuộc)
-
absolutely absolutely unbribable (tuyệt đối không thể bị mua chuộc)
-
remain remain unbribable (giữ vững sự không thể bị mua chuộc)
-
consider consider someone unbribable (coi ai đó là người không thể bị mua chuộc)
Idioms
-
incorruptible
không thể bị tha hóa, không thể bị mua chuộc (tương tự như unbribable)
"He was known as incorruptible and honest."
(Ông ta nổi tiếng là người không thể bị tha hóa và trung thực.)
-
above board
minh bạch, rõ ràng, không gian lận (ám chỉ không thể hối lộ)
"The deal was completely above board."
(Thỏa thuận hoàn toàn minh bạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbribable
adjectiveKhông thể mua chuộc được; không tham nhũng.
"The judge was known for being unbribable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbribable".
