(Top Banner Ad)
incorruptible
C1
adjective C1 Đạo đức học, Chính trị, Pháp luật

incorruptible

UK: /ˌɪnkəˈrʌptəbəl/ • US: /ˌɪnkəˈrʌptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể bị mua chuộc trong sạch chính trực không thể bị tha hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not susceptible to corruption, especially by bribery; morally pure.

Vietnamese Meaning

Không thể bị mua chuộc, đặc biệt là bằng hối lộ; trong sạch về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was known for being incorruptible."

    "Vị thẩm phán nổi tiếng là người không thể bị mua chuộc."

  • "The new leader vowed to create an incorruptible government."

    "Nhà lãnh đạo mới thề sẽ xây dựng một chính phủ không thể bị tha hóa."

  • "His incorruptible character made him a role model."

    "Tính cách không thể bị mua chuộc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một hình mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corruption Sự hối lộ, sự tham nhũng; sự thối nát
Adjective corrupt Tham nhũng, hối lộ; đồi bại
Verb corrupt Làm hư hỏng, làm biến chất; mua chuộc
Adjective corruptible Có thể bị mua chuộc, có thể bị hư hỏng
Noun incorruptibility Tính không thể mua chuộc, tính thanh liêm
Adverb incorruptibly Một cách không thể mua chuộc, một cách thanh liêm
Noun incorruption Sự không thể bị mục nát; sự trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corrumpere
Late Latin
incorruptibilis
Old French
incorruptible
English
incorruptible

Nguồn gốc của 'incorruptible'

Từ 'incorruptible' có nguồn gốc từ tiếng Latin, được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và từ 'corruptibilis' (có thể bị làm hỏng, bị mua chuộc). Do đó, nghĩa đen của 'incorruptible' là 'không thể bị làm hỏng' hoặc 'không thể bị mua chuộc'. Từ này thường dùng để miêu tả những người có đạo đức kiên định, không thể bị tha hóa hay hối lộ, hoặc những vật chất không bị phân hủy.

Usage Note

Từ 'incorruptible' thường được dùng để mô tả người có phẩm chất đạo đức cao, không dễ bị cám dỗ bởi tiền bạc, quyền lực hoặc những lợi ích khác. Nó nhấn mạnh sự kiên định và chính trực trong hành vi và quyết định của một người. Khác với 'honest' (trung thực), 'incorruptible' mạnh mẽ hơn, ám chỉ khả năng chống lại mọi hình thức hối lộ hoặc tha hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + incorruptible
  • judge an incorruptible judge
    (một vị thẩm phán thanh liêm, không thể mua chuộc)
  • leader an incorruptible leader
    (một nhà lãnh đạo liêm chính, không thể bị mua chuộc)
  • official an incorruptible official
    (một quan chức thanh liêm)
  • spirit an incorruptible spirit
    (một tinh thần bất khuất, không thể bị tha hóa)
  • integrity incorruptible integrity
    (sự liêm chính không thể lay chuyển)
Verb + incorruptible
  • remain to remain incorruptible
    (giữ vững sự thanh liêm, không bị tha hóa)
  • prove to prove incorruptible
    (chứng tỏ bản thân không thể mua chuộc)
Adverb + incorruptible
  • fiercely fiercely incorruptible
    (kiên quyết không thể mua chuộc)
  • absolutely absolutely incorruptible
    (hoàn toàn không thể mua chuộc)

Idioms

  • an incorruptible moral compass

    một la bàn đạo đức không thể bị lung lay (ý chỉ người có đạo đức cực kỳ vững vàng)

    "The veteran detective was known for his incorruptible moral compass."

    (Thám tử kỳ cựu đó nổi tiếng với la bàn đạo đức không thể bị lung lay của mình.)

  • incorruptible to the core

    liêm chính tận xương tủy (ý nói hoàn toàn không thể mua chuộc)

    "She was incorruptible to the core, always upholding justice."

    (Cô ấy liêm chính tận xương tủy, luôn đề cao công lý.)

  • with incorruptible integrity

    với sự liêm chính không thể lay chuyển

    "He served the public with incorruptible integrity throughout his career."

    (Ông đã phục vụ công chúng với sự liêm chính không thể lay chuyển trong suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorruptible

adjective
Lật mặt

Không thể bị mua chuộc, đặc biệt là bằng hối lộ; trong sạch về mặt đạo đức.

"The judge was known for being incorruptible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader was known for one thing: his incorruptible integrity.
Nhà lãnh đạo được biết đến vì một điều: sự chính trực không thể mua chuộc của ông.
Phủ định
The system wasn't designed for compromise: it required incorruptible dedication.
Hệ thống không được thiết kế để thỏa hiệp: nó đòi hỏi sự tận tâm không thể mua chuộc.
Nghi vấn
Is there any quality more valuable in a judge: incorruptible honesty?
Có phẩm chất nào quý giá hơn ở một thẩm phán không: sự trung thực không thể mua chuộc?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge had been known as incorruptible before the scandal broke.
Vị thẩm phán đã từng được biết đến là người không thể mua chuộc trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
Even with the immense pressure, he had not become incorruptible by the time the investigation started.
Ngay cả với áp lực to lớn, anh ấy đã không trở nên không thể mua chuộc vào thời điểm cuộc điều tra bắt đầu.
Nghi vấn
Had she always been incorruptible, or did something change her?
Cô ấy luôn không thể bị mua chuộc, hay có điều gì đó đã thay đổi cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorruptible".

Người công bộc của dân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'incorruptible' (không thể mua chuộc) thường gắn liền với hình ảnh những người giữ chức vụ công, như thẩm phán, chính trị gia, hoặc cảnh sát. Họ được kỳ vọng phải có đạo đức trong sạch, không chịu khuất phục trước cám dỗ vật chất hay quyền lực, nhằm đảm bảo công bằng và công lý cho xã hội. Một 'incorruptible official' là hình mẫu lý tưởng về người phục vụ công chúng.

Vẻ đẹp của sự trường tồn

Ngoài nghĩa chỉ con người, 'incorruptible' còn có thể dùng để miêu tả những thứ không bị suy tàn, mục nát theo thời gian, thể hiện sự vĩnh cửu hoặc bất biến. Trong một số truyền thống tôn giáo, cơ thể 'incorruptible' của các vị thánh là dấu hiệu của sự thánh thiện hoặc đặc ân thần thánh. Điều này cũng liên quan đến ý tưởng về những giá trị, lý tưởng 'incorruptible' không bao giờ bị mai một.