(Top Banner Ad)
unbridled power
C1
Tính từ (adjective) C1 Chính trị, Xã hội

unbridled power

UK: /ˌʌnˈbraɪdld ˈpaʊə(r)/ • US: /ˌʌnˈbraɪdld ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực không kiềm chế quyền lực vô độ quyền lực không giới hạn sức mạnh không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncontrolled; lacking restraint.

Vietnamese Meaning

Không kiềm chế, không kiểm soát; thiếu sự hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator exercised unbridled power over the country."

    "Nhà độc tài thực thi quyền lực không kiềm chế đối với đất nước."

  • "The company grew at an unbridled pace, expanding into new markets rapidly."

    "Công ty phát triển với tốc độ không kiềm chế, mở rộng sang các thị trường mới một cách nhanh chóng."

  • "He displayed unbridled enthusiasm for the project."

    "Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình không kiềm chế đối với dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridle Dây cương ngựa; sự kiềm chế
Verb bridle Ghìm cương; kiềm chế (cảm xúc)
Adjective bridled Bị kiềm chế, có dây cương
Adjective unbridled Không bị kiềm chế, phóng túng
Noun power Quyền lực, sức mạnh, năng lực
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower Trao quyền, cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bridlaz
Old English
brīdel
Old English
un-
Middle English
unbridled
Latin
posse
Old French
poeir
English
power

Nguồn gốc của "unbridled power"

Từ "unbridled" có nghĩa đen là "không có dây cương" (bridle là dây cương của ngựa). Khi một con ngựa không được ghìm cương, nó sẽ chạy tự do, không kiểm soát. Ghép với từ "power" (quyền lực/sức mạnh), cụm từ này gợi lên hình ảnh quyền lực hoặc sức mạnh không bị giới hạn, kiểm soát, giống như một con ngựa hoang dã. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm dụng hoặc những hậu quả xấu.

Usage Note

Từ 'unbridled' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những thứ vượt khỏi tầm kiểm soát, có thể gây ra hậu quả xấu. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát, tự do thái quá, khác với 'free' chỉ sự tự do đơn thuần hoặc 'unrestrained' thường mang nghĩa tích cực hơn, biểu thị sự tự nhiên, không gò bó nhưng vẫn nằm trong giới hạn nhất định. 'Unbridled' thường đi kèm với những khái niệm mạnh như 'passion', 'enthusiasm', 'ambition', 'power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbridled power
  • absolute absolute unbridled power
    (quyền lực tuyệt đối không giới hạn)
  • unchecked unchecked unbridled power
    (quyền lực không bị kiểm soát, không giới hạn)
  • sheer sheer unbridled power
    (quyền lực thuần túy/hoàn toàn không giới hạn)
Verb + unbridled power
  • wield wield unbridled power
    (sử dụng/nắm giữ quyền lực không giới hạn)
  • possess possess unbridled power
    (sở hữu quyền lực không giới hạn)
  • unleash unleash unbridled power
    (giải phóng quyền lực không giới hạn)

Idioms

  • to wield unbridled power

    Nắm giữ và sử dụng quyền lực vô hạn, không bị kiểm soát.

    "The dictator wielded unbridled power for decades, leading to widespread corruption."

    (Nhà độc tài đã nắm giữ quyền lực vô hạn trong nhiều thập kỷ, dẫn đến tham nhũng tràn lan.)

  • the allure of unbridled power

    Sức hấp dẫn mãnh liệt, khó cưỡng lại của quyền lực không bị giới hạn.

    "Many politicians are drawn to the allure of unbridled power, often at the expense of their principles."

    (Nhiều chính trị gia bị mê hoặc bởi sức hấp dẫn của quyền lực vô hạn, thường là phải đánh đổi bằng chính những nguyên tắc của họ.)

  • grant someone unbridled power

    Trao cho ai đó quyền lực không giới hạn, không bị kiểm soát.

    "Granting the new committee unbridled power could lead to unforeseen problems."

    (Việc trao cho ủy ban mới quyền lực không giới hạn có thể dẫn đến những vấn đề không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbridled power

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Không kiềm chế, không kiểm soát; thiếu sự hạn chế.

"The dictator exercised unbridled power over the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator wielded unbridled power over his people.
Nhà độc tài nắm giữ quyền lực không kiểm soát đối với người dân của mình.
Phủ định
The new law does not give the police unbridled power; there are still limitations.
Luật mới không trao cho cảnh sát quyền lực vô hạn; vẫn còn những hạn chế.
Nghi vấn
Does the CEO's unbridled power within the company worry the shareholders?
Liệu quyền lực vô hạn của CEO trong công ty có khiến các cổ đông lo lắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dictator had not seized unbridled power, the country would be a prosperous democracy now.
Nếu nhà độc tài không nắm giữ quyền lực vô độ, đất nước đã là một nền dân chủ thịnh vượng rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on accumulating unbridled power, she might have actually solved the city's problems years ago.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào việc tích lũy quyền lực vô độ, có lẽ cô ấy đã giải quyết được các vấn đề của thành phố từ nhiều năm trước rồi.
Nghi vấn
If he had been a more ethical leader, would the company be struggling with the consequences of his unbridled actions today?
Nếu anh ta là một nhà lãnh đạo có đạo đức hơn, liệu công ty có đang phải vật lộn với hậu quả từ những hành động vô độ của anh ta ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator's unbridled power was feared by the entire population.
Quyền lực không kiềm chế của nhà độc tài bị toàn bộ dân chúng khiếp sợ.
Phủ định
Their unbridled power will not be tolerated by the international community.
Quyền lực không kiềm chế của họ sẽ không được cộng đồng quốc tế dung thứ.
Nghi vấn
Can unbridled power ever be used for good?
Liệu quyền lực không kiềm chế có thể được sử dụng cho mục đích tốt đẹp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator is exercising unbridled power, silencing all opposition.
Nhà độc tài đang thực thi quyền lực không kiềm chế, bịt miệng mọi sự phản đối.
Phủ định
The government is not allowing the corporation unbridled control over the natural resources.
Chính phủ không cho phép tập đoàn kiểm soát không hạn chế tài nguyên thiên nhiên.
Nghi vấn
Are they unleashing unbridled force against the peaceful protestors?
Họ có đang sử dụng vũ lực không kiềm chế chống lại những người biểu tình ôn hòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbridled power".

Lời nguyền của quyền lực tuyệt đối

Câu nói nổi tiếng của Lord Acton, "Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely" (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối), tóm tắt một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó cho rằng khi không có sự kiểm soát hay giới hạn, quyền lực vô hạn dễ dẫn đến sự lạm dụng, tham nhũng và biến chất của người nắm giữ.

Chế độ "kiểm soát và đối trọng"

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các hệ thống chính trị được thiết kế với nguyên tắc "checks and balances" (kiểm soát và đối trọng). Mục đích là để ngăn chặn bất kỳ nhánh nào của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) hoặc bất kỳ cá nhân nào tích lũy "unbridled power", đảm bảo sự phân chia quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.