unbuckle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mở khóa hoặc tháo khóa cài (như khóa dây an toàn, khóa thắt lưng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please unbuckle your seatbelt before exiting the vehicle."
"Vui lòng tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe."
-
"She unbuckled her sandals and walked barefoot on the beach."
"Cô ấy tháo dép xăng-đan và đi chân trần trên bãi biển."
-
"He struggled to unbuckle the old leather belt."
"Anh ấy vật lộn để tháo chiếc thắt lưng da cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbuckle' chỉ hành động tháo một loại khóa cài nào đó. Nó thường liên quan đến việc giải phóng một vật gì đó đang được giữ chặt bằng khóa cài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly unbuckle (nhanh chóng mở khóa)
-
slowly unbuckle (từ từ mở khóa)
-
carefully unbuckle (cẩn thận mở khóa)
-
seatbelt unbuckle the seatbelt (mở dây an toàn)
-
helmet unbuckle the helmet (mở khóa mũ bảo hiểm)
Idioms
-
Unbuckle your belt
Ăn uống no say, thoải mái.
"After the feast, I had to unbuckle my belt because I ate so much."
(Sau bữa tiệc, tôi phải nới dây thắt lưng vì tôi ăn quá nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbuckle
Động từMở khóa hoặc tháo khóa cài (như khóa dây an toàn, khóa thắt lưng).
"Please unbuckle your seatbelt before exiting the vehicle."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He performed a quick action: unbuckle his seatbelt after the car stopped. |
Anh ấy thực hiện một hành động nhanh chóng: tháo dây an toàn sau khi xe dừng lại. |
| Phủ định | She had one rule: never unbuckle your helmet while riding a motorcycle. |
Cô ấy có một quy tắc: không bao giờ tháo khóa mũ bảo hiểm khi đang lái xe máy. |
| Nghi vấn | Is there a specific reason: must you unbuckle before the plane reaches the gate? |
Có lý do cụ thể nào không: bạn phải tháo dây an toàn trước khi máy bay đến cổng? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He unbuckled his seatbelt. |
Anh ấy tháo dây an toàn. |
| Phủ định | She didn't unbuckcle her shoes. |
Cô ấy đã không mở khóa giày của mình. |
| Nghi vấn | Did you unbuckle your bag? |
Bạn đã mở khóa túi của bạn chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are driving, you unbuckle your seatbelt when you arrive at your destination. |
Nếu bạn đang lái xe, bạn sẽ tháo dây an toàn khi đến đích. |
| Phủ định | If the plane is taking off, you don't unbuckle your seatbelt. |
Nếu máy bay đang cất cánh, bạn không được tháo dây an toàn. |
| Nghi vấn | If you are sitting, do you unbuckle your belt to feel more comfortable? |
Nếu bạn đang ngồi, bạn có tháo dây an toàn để cảm thấy thoải mái hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He unbuckles his seatbelt after parking the car. |
Anh ấy tháo dây an toàn sau khi đỗ xe. |
| Phủ định | They do not unbuckle their jackets in the warm office. |
Họ không cởi khuy áo khoác trong văn phòng ấm áp. |
| Nghi vấn | Does she unbuckle her shoes before entering the house? |
Cô ấy có tháo khóa giày trước khi vào nhà không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the plane lands, I will have been unbuckling my seatbelt for five minutes. |
Đến lúc máy bay hạ cánh, tôi đã tháo dây an toàn được năm phút. |
| Phủ định | By the time the police arrive, the thief won't have been unbuckling the safe for long. |
Đến khi cảnh sát đến, tên trộm sẽ không tháo khóa két sắt được lâu đâu. |
| Nghi vấn | Will you have been unbuckling your boots all afternoon before you realize they're not yours? |
Có phải bạn đã cởi khóa giày cả buổi chiều trước khi nhận ra chúng không phải của bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He unbuckled his seatbelt quickly after the car stopped. |
Anh ấy nhanh chóng tháo dây an toàn sau khi xe dừng lại. |
| Phủ định | She didn't unbuckle her backpack on the train. |
Cô ấy đã không tháo ba lô của mình trên tàu. |
| Nghi vấn | Did you unbuckle the strap before removing the package? |
Bạn đã tháo khóa dây đeo trước khi lấy gói hàng ra chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is unbuckling her seatbelt. |
Cô ấy đang tháo dây an toàn. |
| Phủ định | They are not unbuckling their backpacks yet. |
Họ vẫn chưa tháo ba lô của họ. |
| Nghi vấn | Is he unbuckling his boots? |
Anh ấy có đang tháo khóa ủng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbuckle".
