(Top Banner Ad)
unbuckle
A2
Động từ A2 Hàng ngày

unbuckle

UK: /ʌnˈbʌkəl/ • US: /ʌnˈbʌkəl/

Nghĩa tiếng Việt

tháo khóa mở khóa cài cởi khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release or open a buckle.

Vietnamese Meaning

Mở khóa hoặc tháo khóa cài (như khóa dây an toàn, khóa thắt lưng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please unbuckle your seatbelt before exiting the vehicle."

    "Vui lòng tháo dây an toàn trước khi ra khỏi xe."

  • "She unbuckled her sandals and walked barefoot on the beach."

    "Cô ấy tháo dép xăng-đan và đi chân trần trên bãi biển."

  • "He struggled to unbuckle the old leather belt."

    "Anh ấy vật lộn để tháo chiếc thắt lưng da cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buckle khóa lại, cài lại (khóa)
Noun buckle cái khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bucle
English
buckle
English
unbuckle

Nguồn gốc của 'unbuckle'

Từ 'unbuckle' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'buckle' (cái khóa). 'Buckle' ban đầu chỉ một loại khóa được sử dụng để giữ chặt quần áo hoặc đồ vật. Vì vậy, 'unbuckle' có nghĩa là mở hoặc tháo cái khóa đó ra. Tưởng tượng cảnh một hiệp sĩ cởi bộ giáp nặng nề của mình sau một trận chiến dài – anh ta sẽ 'unbuckle' rất nhiều khóa!

Usage Note

Từ 'unbuckle' chỉ hành động tháo một loại khóa cài nào đó. Nó thường liên quan đến việc giải phóng một vật gì đó đang được giữ chặt bằng khóa cài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unbuckle
  • quickly unbuckle
    (nhanh chóng mở khóa)
  • slowly unbuckle
    (từ từ mở khóa)
  • carefully unbuckle
    (cẩn thận mở khóa)
Object + unbuckle
  • seatbelt unbuckle the seatbelt
    (mở dây an toàn)
  • helmet unbuckle the helmet
    (mở khóa mũ bảo hiểm)

Idioms

  • Unbuckle your belt

    Ăn uống no say, thoải mái.

    "After the feast, I had to unbuckle my belt because I ate so much."

    (Sau bữa tiệc, tôi phải nới dây thắt lưng vì tôi ăn quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbuckle

Động từ
Lật mặt

Mở khóa hoặc tháo khóa cài (như khóa dây an toàn, khóa thắt lưng).

"Please unbuckle your seatbelt before exiting the vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed a quick action: unbuckle his seatbelt after the car stopped.
Anh ấy thực hiện một hành động nhanh chóng: tháo dây an toàn sau khi xe dừng lại.
Phủ định
She had one rule: never unbuckle your helmet while riding a motorcycle.
Cô ấy có một quy tắc: không bao giờ tháo khóa mũ bảo hiểm khi đang lái xe máy.
Nghi vấn
Is there a specific reason: must you unbuckle before the plane reaches the gate?
Có lý do cụ thể nào không: bạn phải tháo dây an toàn trước khi máy bay đến cổng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unbuckled his seatbelt.
Anh ấy tháo dây an toàn.
Phủ định
She didn't unbuckcle her shoes.
Cô ấy đã không mở khóa giày của mình.
Nghi vấn
Did you unbuckle your bag?
Bạn đã mở khóa túi của bạn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are driving, you unbuckle your seatbelt when you arrive at your destination.
Nếu bạn đang lái xe, bạn sẽ tháo dây an toàn khi đến đích.
Phủ định
If the plane is taking off, you don't unbuckle your seatbelt.
Nếu máy bay đang cất cánh, bạn không được tháo dây an toàn.
Nghi vấn
If you are sitting, do you unbuckle your belt to feel more comfortable?
Nếu bạn đang ngồi, bạn có tháo dây an toàn để cảm thấy thoải mái hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unbuckles his seatbelt after parking the car.
Anh ấy tháo dây an toàn sau khi đỗ xe.
Phủ định
They do not unbuckle their jackets in the warm office.
Họ không cởi khuy áo khoác trong văn phòng ấm áp.
Nghi vấn
Does she unbuckle her shoes before entering the house?
Cô ấy có tháo khóa giày trước khi vào nhà không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the plane lands, I will have been unbuckling my seatbelt for five minutes.
Đến lúc máy bay hạ cánh, tôi đã tháo dây an toàn được năm phút.
Phủ định
By the time the police arrive, the thief won't have been unbuckling the safe for long.
Đến khi cảnh sát đến, tên trộm sẽ không tháo khóa két sắt được lâu đâu.
Nghi vấn
Will you have been unbuckling your boots all afternoon before you realize they're not yours?
Có phải bạn đã cởi khóa giày cả buổi chiều trước khi nhận ra chúng không phải của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unbuckled his seatbelt quickly after the car stopped.
Anh ấy nhanh chóng tháo dây an toàn sau khi xe dừng lại.
Phủ định
She didn't unbuckle her backpack on the train.
Cô ấy đã không tháo ba lô của mình trên tàu.
Nghi vấn
Did you unbuckle the strap before removing the package?
Bạn đã tháo khóa dây đeo trước khi lấy gói hàng ra chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unbuckling her seatbelt.
Cô ấy đang tháo dây an toàn.
Phủ định
They are not unbuckling their backpacks yet.
Họ vẫn chưa tháo ba lô của họ.
Nghi vấn
Is he unbuckling his boots?
Anh ấy có đang tháo khóa ủng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbuckle".

Dây an toàn

Việc 'unbuckle' dây an toàn thường liên quan đến việc kết thúc một hành trình an toàn. Nó cũng nhắc nhở về tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ giao thông để bảo vệ bản thân và người khác.