(Top Banner Ad)
seatbelt
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, An toàn

seatbelt

UK: /ˈsiːt.belt/ • US: /ˈsiːt.belt/

Nghĩa tiếng Việt

dây an toàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A safety belt used in a car or other vehicle to hold you in your seat in case of an accident.

Vietnamese Meaning

Dây an toàn được sử dụng trong xe hơi hoặc các phương tiện khác để giữ bạn ở vị trí an toàn trong trường hợp xảy ra tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fasten your seatbelt before starting the car."

    "Xin hãy thắt dây an toàn trước khi khởi động xe."

  • "Wearing a seatbelt can save your life in a car accident."

    "Đeo dây an toàn có thể cứu mạng bạn trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "The law requires all passengers to wear a seatbelt."

    "Luật pháp yêu cầu tất cả hành khách phải thắt dây an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seatbelt Dây an toàn (trên xe ô tô, máy bay, v.v.)
Verb seatbelt Thắt dây an toàn cho ai đó hoặc cho chính mình; giữ chặt bằng dây an toàn
Adjective seatbelted Đã thắt dây an toàn; được giữ chặt bằng dây an toàn

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣt
Old English
belt
English
seatbelt

Nguồn gốc 'Seatbelt'

Từ 'seatbelt' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'seat' (ghế) và 'belt' (dây lưng). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh mẽ và nhu cầu về an toàn giao thông trở nên cấp thiết. Dây an toàn được thiết kế để giữ người ngồi trên ghế vững chắc, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp va chạm hoặc phanh gấp.

Usage Note

Từ 'seatbelt' thường được dùng để chỉ loại dây an toàn được thiết kế để sử dụng trong các phương tiện giao thông. Nó nhấn mạnh vai trò bảo vệ người ngồi trong xe khi có va chạm.

Prepositions

in

Khi nói 'in a seatbelt', nó chỉ trạng thái đang thắt dây an toàn. Ví dụ: 'The driver was secure in his seatbelt.' (Người lái xe đã được an toàn trong dây an toàn của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seatbelt
  • buckle (up) buckle (up) your seatbelt
    (thắt dây an toàn của bạn)
  • wear wear a seatbelt
    (đeo/thắt dây an toàn)
  • unbuckle unbuckle your seatbelt
    (tháo/mở dây an toàn của bạn)
  • fasten fasten your seatbelt
    (thắt dây an toàn của bạn)
Adjective + seatbelt
  • lap lap seatbelt
    (dây an toàn ngang đùi)
  • three-point three-point seatbelt
    (dây an toàn 3 điểm)
Noun + seatbelt (compound)
  • seatbelt seatbelt sign
    (đèn báo thắt dây an toàn)
  • seatbelt seatbelt regulations
    (quy định về dây an toàn)

Idioms

  • Buckle up!

    Thắt dây an toàn vào! (nghĩa đen) / Chuẩn bị đối mặt với khó khăn/thử thách! (nghĩa bóng)

    "The pilot announced, 'Ladies and gentlemen, please buckle up. We're about to experience some turbulence.' / We've got a lot of work to do this week, so buckle up!"

    (Phi công thông báo, 'Thưa quý vị, xin vui lòng thắt dây an toàn. Chúng ta sắp trải qua một số nhiễu động.' / Tuần này chúng ta có rất nhiều việc phải làm, vậy nên hãy chuẩn bị tinh thần!)

  • Fasten your seatbelt.

    Hãy thắt dây an toàn.

    "The flight attendant reminded everyone to fasten their seatbelts before landing."

    (Tiếp viên hàng không nhắc nhở mọi người thắt dây an toàn trước khi hạ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seatbelt

danh từ
Lật mặt

Dây an toàn được sử dụng trong xe hơi hoặc các phương tiện khác để giữ bạn ở vị trí an toàn trong trường hợp xảy ra tai nạn.

"Please fasten your seatbelt before starting the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To wear a seatbelt is essential for passenger safety.
Việc thắt dây an toàn là điều cần thiết cho sự an toàn của hành khách.
Phủ định
Not to wear a seatbelt is irresponsible and dangerous.
Việc không thắt dây an toàn là vô trách nhiệm và nguy hiểm.
Nghi vấn
Why is it important to wear a seatbelt?
Tại sao việc thắt dây an toàn lại quan trọng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Safety is paramount: always buckle your seatbelt.
An toàn là trên hết: luôn thắt dây an toàn.
Phủ định
There's one thing you shouldn't forget when driving: never skip using a seatbelt.
Có một điều bạn không nên quên khi lái xe: đừng bao giờ bỏ qua việc sử dụng dây an toàn.
Nghi vấn
Is there one safety measure you should always take in a car: wearing your seatbelt?
Có một biện pháp an toàn nào bạn luôn nên thực hiện trong xe hơi không: thắt dây an toàn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fastened his seatbelt before starting the car.
Anh ấy thắt dây an toàn trước khi khởi động xe.
Phủ định
She didn't use her seatbelt during the short drive.
Cô ấy đã không sử dụng dây an toàn trong suốt chuyến đi ngắn.
Nghi vấn
Did you remember to check if everyone had their seatbelt on?
Bạn có nhớ kiểm tra xem mọi người đã thắt dây an toàn chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the driver had fastened his seatbelt.
Vào thời điểm cảnh sát đến, người lái xe đã thắt dây an toàn.
Phủ định
He hadn't checked if the passengers had worn their seatbelts before starting the car.
Anh ấy đã không kiểm tra xem hành khách đã thắt dây an toàn chưa trước khi khởi động xe.
Nghi vấn
Had she remembered to check her seatbelt before the car accident?
Cô ấy đã nhớ kiểm tra dây an toàn trước vụ tai nạn xe hơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seatbelt".

Luật dây an toàn bắt buộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thắt dây an toàn khi lái xe hoặc là hành khách trên xe ô tô là bắt buộc theo luật. Các luật này được ban hành nhằm tăng cường an toàn giao thông, giảm thiểu thương vong và chấn thương nghiêm trọng trong các vụ tai nạn. Không tuân thủ luật thắt dây an toàn có thể bị phạt tiền.

Chiến dịch 'Click It or Ticket'

'Click It or Ticket' là một chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông phổ biến ở Hoa Kỳ và một số nước khác. Chiến dịch này khuyến khích mọi người luôn thắt dây an toàn và cảnh báo rằng những người không tuân thủ sẽ bị phạt. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thắt dây an toàn trong việc bảo vệ tính mạng.