unchecked growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growth that is not controlled or limited, and therefore may become harmful or problematic.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng không được kiểm soát, hạn chế hoặc kìm hãm, và do đó có thể trở nên có hại hoặc gây ra vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unchecked growth of the tumor was a serious concern."
"Sự tăng trưởng không kiểm soát của khối u là một mối lo ngại nghiêm trọng."
-
"Unchecked growth of the internet has led to many social problems."
"Sự tăng trưởng không kiểm soát của internet đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội."
-
"The unchecked growth of bureaucracy can stifle innovation."
"Sự tăng trưởng không kiểm soát của bộ máy quan liêu có thể kìm hãm sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | mọc, lớn lên, phát triển |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | người trồng trọt; cây trồng |
| Verb | check | kiểm tra, kiểm soát, ngăn chặn |
| Adjective | checked | đã được kiểm tra, bị kiểm soát |
| Adjective | unchecked | không bị kiểm soát, không được ngăn chặn |
| Noun | checker | người kiểm tra; quân cờ ca-rô |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng quá mức và không được kiểm soát của một hiện tượng nào đó, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Ví dụ: sự tăng trưởng kinh tế không kiểm soát có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường, hoặc sự tăng trưởng tế bào ung thư không kiểm soát có thể dẫn đến tử vong. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào việc thiếu sự quản lý hoặc hạn chế cần thiết.
Prepositions
‘unchecked growth of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tăng trưởng không kiểm soát diễn ra. Ví dụ: 'the unchecked growth of the city' (sự tăng trưởng không kiểm soát của thành phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant rampant unchecked growth (sự tăng trưởng không kiểm soát tràn lan)
-
rapid rapid unchecked growth (sự tăng trưởng không kiểm soát nhanh chóng)
-
detrimental detrimental unchecked growth (sự tăng trưởng không kiểm soát gây hại)
-
unsustainable unsustainable unchecked growth (sự tăng trưởng không kiểm soát không bền vững)
-
exponential exponential unchecked growth (sự tăng trưởng không kiểm soát theo cấp số nhân)
-
allow allow unchecked growth (cho phép sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
foster foster unchecked growth (khuyến khích sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
curb curb unchecked growth (kiềm chế sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
prevent prevent unchecked growth (ngăn chặn sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
combat combat unchecked growth (chống lại sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
lead to lead to unchecked growth (dẫn đến sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
population unchecked growth of population (sự tăng dân số không kiểm soát)
-
weeds unchecked growth of weeds (sự phát triển của cỏ dại không kiểm soát)
-
power unchecked growth of power (sự gia tăng quyền lực không kiểm soát)
Idioms
-
the perils of unchecked growth
những hiểm họa/mối nguy của sự tăng trưởng không kiểm soát
"The environmentalists warned about the perils of unchecked growth in industrial areas."
(Các nhà môi trường đã cảnh báo về những hiểm họa của sự tăng trưởng công nghiệp không kiểm soát ở các khu vực.)
-
a period of unchecked growth
một giai đoạn tăng trưởng không kiểm soát
"The tech company experienced a period of unchecked growth before the market correction."
(Công ty công nghệ đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng không kiểm soát trước khi thị trường điều chỉnh.)
-
to allow unchecked growth to continue
cho phép sự tăng trưởng không kiểm soát tiếp diễn
"Governments must not allow unchecked growth of misinformation to continue on social media."
(Chính phủ không được cho phép sự lan truyền thông tin sai lệch không kiểm soát tiếp diễn trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchecked growth
Danh từSự tăng trưởng không được kiểm soát, hạn chế hoặc kìm hãm, và do đó có thể trở nên có hại hoặc gây ra vấn đề.
"The unchecked growth of the tumor was a serious concern."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unchecked growth of the city has led to numerous environmental problems. |
Sự tăng trưởng không kiểm soát của thành phố đã dẫn đến nhiều vấn đề môi trường. |
| Phủ định | Isn't the unchecked growth of algae in the lake a serious concern? |
Sự phát triển không kiểm soát của tảo trong hồ không phải là một mối lo ngại nghiêm trọng sao? |
| Nghi vấn | Was the company's growth completely unchecked during that period? |
Sự tăng trưởng của công ty có hoàn toàn không được kiểm soát trong giai đoạn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked growth".
