(Top Banner Ad)
unchecked growth
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Y học, Sinh học)

unchecked growth

UK: /ˌʌnˈtʃekt ˈɡrəʊθ/ • US: /ˌʌnˈtʃekt ˈɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng không kiểm soát sự phát triển mất kiểm soát sự bành trướng không hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth that is not controlled or limited, and therefore may become harmful or problematic.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng không được kiểm soát, hạn chế hoặc kìm hãm, và do đó có thể trở nên có hại hoặc gây ra vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unchecked growth of the tumor was a serious concern."

    "Sự tăng trưởng không kiểm soát của khối u là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "Unchecked growth of the internet has led to many social problems."

    "Sự tăng trưởng không kiểm soát của internet đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội."

  • "The unchecked growth of bureaucracy can stifle innovation."

    "Sự tăng trưởng không kiểm soát của bộ máy quan liêu có thể kìm hãm sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow mọc, lớn lên, phát triển
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt; cây trồng
Verb check kiểm tra, kiểm soát, ngăn chặn
Adjective checked đã được kiểm tra, bị kiểm soát
Adjective unchecked không bị kiểm soát, không được ngăn chặn
Noun checker người kiểm tra; quân cờ ca-rô
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Y học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شاه (shah)
Old French
eschec
Middle English
chek
English
check
English
unchecked
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
growth

Nguồn gốc của 'Check' và Cờ Vua

Từ 'check' trong 'unchecked' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'shah' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'eschec', ám chỉ một nước chiếu tướng trong cờ vua – hành động ngăn chặn vua đối phương. Qua tiếng Anh cổ, 'check' dần mang nghĩa kiểm soát, ngăn chặn hoặc xác minh. Khi thêm tiền tố 'un-', 'unchecked' có nghĩa là 'không bị kiểm soát' hay 'không được ngăn chặn'.

Sự Phát Triển của 'Growth'

Từ 'growth' có nguồn gốc từ 'grōaną' trong tiếng Proto-Germanic và 'grōwan' trong tiếng Anh cổ, đều mang nghĩa 'mọc' hoặc 'phát triển'. Từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi về quá trình lớn lên, tăng lên về kích thước, số lượng hoặc cường độ qua nhiều thế kỷ. Kết hợp với 'unchecked', nó mô tả sự phát triển diễn ra một cách tự do, không có rào cản hay sự giám sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng quá mức và không được kiểm soát của một hiện tượng nào đó, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Ví dụ: sự tăng trưởng kinh tế không kiểm soát có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường, hoặc sự tăng trưởng tế bào ung thư không kiểm soát có thể dẫn đến tử vong. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào việc thiếu sự quản lý hoặc hạn chế cần thiết.

Prepositions

of

‘unchecked growth of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự tăng trưởng không kiểm soát diễn ra. Ví dụ: 'the unchecked growth of the city' (sự tăng trưởng không kiểm soát của thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchecked growth
  • rampant rampant unchecked growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát tràn lan)
  • rapid rapid unchecked growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát nhanh chóng)
  • detrimental detrimental unchecked growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát gây hại)
  • unsustainable unsustainable unchecked growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát không bền vững)
  • exponential exponential unchecked growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát theo cấp số nhân)
Verb + unchecked growth
  • allow allow unchecked growth
    (cho phép sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • foster foster unchecked growth
    (khuyến khích sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • curb curb unchecked growth
    (kiềm chế sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • prevent prevent unchecked growth
    (ngăn chặn sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • combat combat unchecked growth
    (chống lại sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • lead to lead to unchecked growth
    (dẫn đến sự tăng trưởng không kiểm soát)
unchecked growth + of [Noun]
  • population unchecked growth of population
    (sự tăng dân số không kiểm soát)
  • weeds unchecked growth of weeds
    (sự phát triển của cỏ dại không kiểm soát)
  • power unchecked growth of power
    (sự gia tăng quyền lực không kiểm soát)

Idioms

  • the perils of unchecked growth

    những hiểm họa/mối nguy của sự tăng trưởng không kiểm soát

    "The environmentalists warned about the perils of unchecked growth in industrial areas."

    (Các nhà môi trường đã cảnh báo về những hiểm họa của sự tăng trưởng công nghiệp không kiểm soát ở các khu vực.)

  • a period of unchecked growth

    một giai đoạn tăng trưởng không kiểm soát

    "The tech company experienced a period of unchecked growth before the market correction."

    (Công ty công nghệ đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng không kiểm soát trước khi thị trường điều chỉnh.)

  • to allow unchecked growth to continue

    cho phép sự tăng trưởng không kiểm soát tiếp diễn

    "Governments must not allow unchecked growth of misinformation to continue on social media."

    (Chính phủ không được cho phép sự lan truyền thông tin sai lệch không kiểm soát tiếp diễn trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchecked growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng không được kiểm soát, hạn chế hoặc kìm hãm, và do đó có thể trở nên có hại hoặc gây ra vấn đề.

"The unchecked growth of the tumor was a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unchecked growth of the city has led to numerous environmental problems.
Sự tăng trưởng không kiểm soát của thành phố đã dẫn đến nhiều vấn đề môi trường.
Phủ định
Isn't the unchecked growth of algae in the lake a serious concern?
Sự phát triển không kiểm soát của tảo trong hồ không phải là một mối lo ngại nghiêm trọng sao?
Nghi vấn
Was the company's growth completely unchecked during that period?
Sự tăng trưởng của công ty có hoàn toàn không được kiểm soát trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked growth".

Mối lo ngại về Môi trường

Khái niệm 'unchecked growth' thường được liên hệ chặt chẽ với các vấn đề môi trường. Sự tăng trưởng dân số, đô thị hóa, công nghiệp hóa không kiểm soát có thể dẫn đến nạn phá rừng, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và biến đổi khí hậu. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về một sự phát triển thiếu bền vững, gây tổn hại lâu dài đến hệ sinh thái.

Nguy cơ trong Kinh tế và Xã hội

'Unchecked growth' cũng thường được dùng để mô tả những tình huống tiêu cực trong lĩnh vực kinh tế và xã hội. Ví dụ, sự tăng trưởng không kiểm soát của bong bóng tài chính có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế, hoặc sự gia tăng bất bình đẳng giàu nghèo khi không có chính sách điều tiết. Trong y học, nó có thể ám chỉ sự phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư, gây nguy hiểm đến sức khỏe.