(Top Banner Ad)
uncontrolled expansion
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Khoa học, Địa lý, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

uncontrolled expansion

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng không kiểm soát sự tăng trưởng mất kiểm soát sự bành trướng không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth or increase that is not regulated or limited.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc gia tăng không được kiểm soát hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrolled expansion of the city has led to severe traffic problems."

    "Sự mở rộng không kiểm soát của thành phố đã dẫn đến các vấn đề giao thông nghiêm trọng."

  • "The company's uncontrolled expansion into new markets proved to be unsustainable."

    "Sự mở rộng không kiểm soát của công ty vào các thị trường mới đã tỏ ra không bền vững."

  • "Uncontrolled expansion of the tumor can lead to serious health complications."

    "Sự mở rộng không kiểm soát của khối u có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled đã được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, vô kiểm soát
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Verb expand mở rộng, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng
Adjective expansive rộng lớn, bao quát; có tính mở rộng
Adjective expandable có thể mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Địa lý, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
pandere
Latin
expandere
Old French
contrerolle
English
control
English
expand
English
uncontrolled expansion

Nguồn gốc 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', có nghĩa là 'sổ ghi chép' hoặc 'cuộn đối chiếu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động kiểm tra các tài khoản tài chính bằng cách so sánh hai bản ghi khác nhau. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'kiểm tra' hoặc 'điều khiển' một cái gì đó.

Nguồn gốc 'Expansion'

Từ 'expansion' (sự mở rộng) có nguồn gốc từ động từ 'expand' (mở rộng), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'expandere'. 'Expandere' được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'pandere' (nghĩa là 'trải ra' hoặc 'căng ra'). Do đó, ý nghĩa cơ bản là 'trải rộng ra ngoài' hoặc 'làm cho to hơn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng và không có sự quản lý, có thể dẫn đến các vấn đề tiêu cực. Ví dụ: uncontrolled expansion of cities có thể gây ra ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông. Cần phân biệt với 'controlled expansion', thể hiện sự phát triển có kế hoạch và quản lý.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị mở rộng không kiểm soát: 'uncontrolled expansion of the market', 'uncontrolled expansion of the tumor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled expansion
  • rapid rapid uncontrolled expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát nhanh chóng)
  • massive massive uncontrolled expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát ồ ạt/khổng lồ)
  • unchecked unchecked uncontrolled expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát không bị kiềm chế)
  • unsustainable unsustainable uncontrolled expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát không bền vững)
  • cancerous cancerous uncontrolled expansion
    (sự mở rộng không kiểm soát như ung thư (nghĩa tiêu cực))
Verb + uncontrolled expansion
  • lead to lead to uncontrolled expansion
    (dẫn đến sự mở rộng không kiểm soát)
  • cause cause uncontrolled expansion
    (gây ra sự mở rộng không kiểm soát)
  • prevent prevent uncontrolled expansion
    (ngăn chặn sự mở rộng không kiểm soát)
  • curb curb uncontrolled expansion
    (hạn chế sự mở rộng không kiểm soát)
  • witness witness uncontrolled expansion
    (chứng kiến sự mở rộng không kiểm soát)
Noun + uncontrolled expansion
  • risk of risk of uncontrolled expansion
    (nguy cơ mở rộng không kiểm soát)
  • threat of threat of uncontrolled expansion
    (mối đe dọa mở rộng không kiểm soát)
  • period of period of uncontrolled expansion
    (giai đoạn mở rộng không kiểm soát)

Idioms

  • the dangers of uncontrolled expansion

    những mối nguy từ sự mở rộng không kiểm soát

    "The committee warned about the dangers of uncontrolled expansion in the housing market."

    (Ủy ban cảnh báo về những mối nguy từ sự mở rộng không kiểm soát trong thị trường nhà ở.)

  • a period of uncontrolled expansion

    một giai đoạn mở rộng không kiểm soát

    "After the war, the industry entered a period of uncontrolled expansion."

    (Sau chiến tranh, ngành công nghiệp bước vào một giai đoạn mở rộng không kiểm soát.)

  • fuel uncontrolled expansion

    thúc đẩy/châm ngòi cho sự mở rộng không kiểm soát

    "Cheap credit can fuel uncontrolled expansion, leading to instability."

    (Tín dụng giá rẻ có thể thúc đẩy sự mở rộng không kiểm soát, dẫn đến bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc gia tăng không được kiểm soát hoặc giới hạn.

"The uncontrolled expansion of the city has led to severe traffic problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uncontrolled expansion of the city led to environmental problems.
Sự mở rộng không kiểm soát của thành phố đã dẫn đến các vấn đề môi trường.
Phủ định
Doesn't uncontrolled expansion always lead to negative consequences?
Phải chăng sự mở rộng không kiểm soát luôn dẫn đến những hậu quả tiêu cực?
Nghi vấn
Is uncontrolled expansion a desirable outcome for the economy?
Liệu sự mở rộng không kiểm soát có phải là một kết quả mong muốn cho nền kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled expansion".

Bành trướng đô thị (Urban Sprawl)

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'uncontrolled expansion' thường được liên hệ với 'urban sprawl' – sự mở rộng nhanh chóng, không theo quy hoạch của các thành phố ra vùng nông thôn. Điều này dẫn đến các vấn đề như tăng kẹt xe, mất môi trường sống tự nhiên, và chi phí hạ tầng công cộng cao hơn.

Bong bóng kinh tế (Economic Bubbles)

Trong kinh tế học, 'uncontrolled expansion' rất quan trọng khi thảo luận về các 'bong bóng kinh tế' mang tính đầu cơ. Đây là hiện tượng giá tài sản tăng nhanh và không bền vững, thường do sự lạc quan thái quá hoặc đầu cơ, cuối cùng sẽ vỡ tung gây ra suy thoái thị trường.