uncommunicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incapable of being communicated, imparted, or transmitted.
Vietnamese Meaning
Không thể truyền đạt, truyền tải hoặc giao tiếp được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grief he felt was uncommunicable; no words could express the depth of his sorrow."
"Nỗi đau anh ấy cảm thấy không thể diễn tả được; không lời nào có thể diễn tả hết nỗi buồn sâu sắc của anh ấy."
-
"The complexity of his thoughts made them almost uncommunicable to others."
"Sự phức tạp trong suy nghĩ của anh ấy khiến chúng gần như không thể truyền đạt cho người khác."
-
"Non-communicable diseases are a major public health challenge worldwide."
"Các bệnh không lây nhiễm là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | truyền đạt, giao tiếp |
| Adjective | communicable | có thể truyền đạt, dễ lây lan |
| Noun | communication | sự giao tiếp, liên lạc |
| Adverb | uncommunicably | một cách không thể truyền đạt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncommunicable' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, cảm xúc, hoặc kinh nghiệm quá phức tạp, sâu sắc, hoặc cá nhân đến mức không thể diễn tả bằng lời hoặc các phương tiện giao tiếp thông thường. Nó nhấn mạnh sự bất lực trong việc chia sẻ hoặc làm cho người khác hiểu được điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essentially essentially uncommunicable (về cơ bản là không thể truyền đạt)
-
largely largely uncommunicable (phần lớn không thể truyền đạt)
-
almost almost uncommunicable (gần như không thể truyền đạt)
-
feeling uncommunicable feeling (cảm xúc không thể diễn tả được)
-
experience uncommunicable experience (trải nghiệm không thể diễn tả được)
Idioms
-
Words fail me (to describe something uncommunicable)
Tôi không thể diễn tả được bằng lời (để mô tả điều gì đó không thể truyền đạt)
"The beauty of the sunset was so intense that words failed me."
(Vẻ đẹp của hoàng hôn quá mãnh liệt đến nỗi tôi không thể diễn tả được bằng lời.)
-
Lost in translation (when dealing with uncommunicable nuances)
Mất đi ý nghĩa khi dịch (khi đối phó với những sắc thái không thể truyền đạt)
"Much of the poem's beauty is lost in translation."
(Phần lớn vẻ đẹp của bài thơ bị mất đi khi dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommunicable
adjectiveKhông thể truyền đạt, truyền tải hoặc giao tiếp được.
"The grief he felt was uncommunicable; no words could express the depth of his sorrow."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's condition was uncommunicable to the family due to its complexity. |
Tình trạng của bệnh nhân không thể truyền đạt cho gia đình do sự phức tạp của nó. |
| Phủ định | His fear wasn't uncommunicable; he just didn't want to share it. |
Nỗi sợ của anh ấy không phải là không thể truyền đạt; anh ấy chỉ không muốn chia sẻ nó. |
| Nghi vấn | Was the information uncommunicable because of the language barrier? |
Thông tin có không thể truyền đạt được do rào cản ngôn ngữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicable".
