(Top Banner Ad)
uncommunicable
C1
adjective C1 Tổng quát

uncommunicable

UK: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkəbl/ • US: /ˌʌnkəˈmjuːnɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể truyền đạt không thể diễn tả được không thể lây nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of being communicated, imparted, or transmitted.

Vietnamese Meaning

Không thể truyền đạt, truyền tải hoặc giao tiếp được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grief he felt was uncommunicable; no words could express the depth of his sorrow."

    "Nỗi đau anh ấy cảm thấy không thể diễn tả được; không lời nào có thể diễn tả hết nỗi buồn sâu sắc của anh ấy."

  • "The complexity of his thoughts made them almost uncommunicable to others."

    "Sự phức tạp trong suy nghĩ của anh ấy khiến chúng gần như không thể truyền đạt cho người khác."

  • "Non-communicable diseases are a major public health challenge worldwide."

    "Các bệnh không lây nhiễm là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate truyền đạt, giao tiếp
Adjective communicable có thể truyền đạt, dễ lây lan
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc
Adverb uncommunicably một cách không thể truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incommunicabilis
Old French
incommunicable
English
uncommunicable

Nguồn Gốc của 'Uncommunicable'

Từ 'uncommunicable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incommunicabilis', có nghĩa là 'không thể chia sẻ' hoặc 'không thể truyền đạt'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành một phần của tiếng Anh. Sự phát triển này cho thấy quá trình một ý tưởng về sự không thể chia sẻ đã được ngôn ngữ hóa và truyền tải qua nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'uncommunicable' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, cảm xúc, hoặc kinh nghiệm quá phức tạp, sâu sắc, hoặc cá nhân đến mức không thể diễn tả bằng lời hoặc các phương tiện giao tiếp thông thường. Nó nhấn mạnh sự bất lực trong việc chia sẻ hoặc làm cho người khác hiểu được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommunicable
  • essentially essentially uncommunicable
    (về cơ bản là không thể truyền đạt)
  • largely largely uncommunicable
    (phần lớn không thể truyền đạt)
  • almost almost uncommunicable
    (gần như không thể truyền đạt)
Noun + uncommunicable
  • feeling uncommunicable feeling
    (cảm xúc không thể diễn tả được)
  • experience uncommunicable experience
    (trải nghiệm không thể diễn tả được)

Idioms

  • Words fail me (to describe something uncommunicable)

    Tôi không thể diễn tả được bằng lời (để mô tả điều gì đó không thể truyền đạt)

    "The beauty of the sunset was so intense that words failed me."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn quá mãnh liệt đến nỗi tôi không thể diễn tả được bằng lời.)

  • Lost in translation (when dealing with uncommunicable nuances)

    Mất đi ý nghĩa khi dịch (khi đối phó với những sắc thái không thể truyền đạt)

    "Much of the poem's beauty is lost in translation."

    (Phần lớn vẻ đẹp của bài thơ bị mất đi khi dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommunicable

adjective
Lật mặt

Không thể truyền đạt, truyền tải hoặc giao tiếp được.

"The grief he felt was uncommunicable; no words could express the depth of his sorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's condition was uncommunicable to the family due to its complexity.
Tình trạng của bệnh nhân không thể truyền đạt cho gia đình do sự phức tạp của nó.
Phủ định
His fear wasn't uncommunicable; he just didn't want to share it.
Nỗi sợ của anh ấy không phải là không thể truyền đạt; anh ấy chỉ không muốn chia sẻ nó.
Nghi vấn
Was the information uncommunicable because of the language barrier?
Thông tin có không thể truyền đạt được do rào cản ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommunicable".

Sự Im Lặng trong Thiền Định

Trong nhiều truyền thống thiền định, có những trải nghiệm được coi là 'uncommunicable'—không thể diễn tả đầy đủ bằng lời nói. Sự im lặng và chiêm nghiệm nội tâm được coi trọng để vượt qua những giới hạn của ngôn ngữ và tiếp cận những hiểu biết sâu sắc hơn. Tư tưởng này nhấn mạnh rằng không phải mọi thứ đều có thể được truyền đạt qua lời nói, và một số trải nghiệm cá nhân là duy nhất.