uncompressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not reduced in size by compression; retaining all the original data.
Vietnamese Meaning
Không bị giảm kích thước bằng cách nén; giữ lại tất cả dữ liệu gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncompressed audio file was very large."
"Tệp âm thanh chưa nén có dung lượng rất lớn."
-
"We need to work with the uncompressed image files."
"Chúng ta cần làm việc với các tệp hình ảnh chưa nén."
-
"The program can handle both compressed and uncompressed data."
"Chương trình có thể xử lý cả dữ liệu đã nén và chưa nén."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | nén, ép, thu gọn |
| Noun | compression | sự nén, sự ép, sự thu gọn |
| Adjective | compressed | đã nén, bị ép |
| Verb | uncompress | giải nén |
| Noun | uncompression | sự giải nén |
| Adjective | compressible | có thể nén được |
| Adjective | uncompressible | không thể nén được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncompressed' thường được dùng để mô tả dữ liệu (như hình ảnh, âm thanh, video) mà chưa trải qua quá trình nén để giảm dung lượng. Nó nhấn mạnh việc dữ liệu còn nguyên vẹn, không bị mất thông tin. So sánh với 'compressed': 'Compressed' chỉ dữ liệu đã được nén để giảm kích thước, trong khi 'uncompressed' là trạng thái ban đầu, chưa nén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
file uncompressed file (tệp tin chưa nén)
-
data uncompressed data (dữ liệu chưa nén)
-
audio uncompressed audio (âm thanh chưa nén (chất lượng cao))
-
video uncompressed video (video chưa nén (chất lượng cao))
-
image uncompressed image (hình ảnh chưa nén (chất lượng gốc))
-
format uncompressed format (định dạng chưa nén)
-
store store uncompressed (lưu trữ ở dạng chưa nén)
-
leave leave it uncompressed (để nó ở trạng thái chưa nén)
-
remain remain uncompressed (duy trì trạng thái chưa nén)
-
fully fully uncompressed (hoàn toàn chưa nén)
-
partially partially uncompressed (chưa nén một phần)
Idioms
-
uncompressed file format
định dạng tệp tin chưa nén (ví dụ: WAV, BMP)
"For professional audio editing, we often work with an uncompressed file format like WAV."
(Để chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp, chúng tôi thường làm việc với định dạng tệp tin chưa nén như WAV.)
-
uncompressed raw data
dữ liệu thô chưa nén (dữ liệu gốc, chưa qua xử lý)
"The camera saves images as uncompressed raw data, providing maximum detail for post-processing."
(Máy ảnh lưu hình ảnh dưới dạng dữ liệu thô chưa nén, cung cấp chi tiết tối đa cho việc hậu kỳ.)
-
lossless uncompressed audio
âm thanh chưa nén không mất dữ liệu (chất lượng gốc)
"Audiophiles often prefer lossless uncompressed audio for the purest sound experience."
(Những người yêu thích âm thanh thường ưa chuộng âm thanh chưa nén không mất dữ liệu để có trải nghiệm âm thanh tinh khiết nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncompressed
Tính từKhông bị giảm kích thước bằng cách nén; giữ lại tất cả dữ liệu gốc.
"The uncompressed audio file was very large."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompressed".
