(Top Banner Ad)
uncompressed
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

uncompressed

UK: /ˌʌnkəmˈprest/ • US: /ˌʌnkəmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

chưa nén không nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not reduced in size by compression; retaining all the original data.

Vietnamese Meaning

Không bị giảm kích thước bằng cách nén; giữ lại tất cả dữ liệu gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncompressed audio file was very large."

    "Tệp âm thanh chưa nén có dung lượng rất lớn."

  • "We need to work with the uncompressed image files."

    "Chúng ta cần làm việc với các tệp hình ảnh chưa nén."

  • "The program can handle both compressed and uncompressed data."

    "Chương trình có thể xử lý cả dữ liệu đã nén và chưa nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép, thu gọn
Noun compression sự nén, sự ép, sự thu gọn
Adjective compressed đã nén, bị ép
Verb uncompress giải nén
Noun uncompression sự giải nén
Adjective compressible có thể nén được
Adjective uncompressible không thể nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
English
compress
English
uncompressed

Nguồn gốc 'chưa nén'

Từ 'uncompressed' là sự kết hợp trực tiếp từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'compressed' (đã nén). Gốc của 'compressed' là động từ 'compress' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nén lại, ép lại'. 'Compress' lại có nguồn gốc từ động từ 'comprimere' trong tiếng Latin cổ, được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'premere' (nhấn, ép). Do đó, 'uncompressed' có ý nghĩa đen là 'không bị nhấn ép cùng nhau', mô tả trạng thái nguyên bản, đầy đủ dữ liệu mà không bị thu nhỏ kích thước.

Usage Note

Từ 'uncompressed' thường được dùng để mô tả dữ liệu (như hình ảnh, âm thanh, video) mà chưa trải qua quá trình nén để giảm dung lượng. Nó nhấn mạnh việc dữ liệu còn nguyên vẹn, không bị mất thông tin. So sánh với 'compressed': 'Compressed' chỉ dữ liệu đã được nén để giảm kích thước, trong khi 'uncompressed' là trạng thái ban đầu, chưa nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Uncompressed + Noun
  • file uncompressed file
    (tệp tin chưa nén)
  • data uncompressed data
    (dữ liệu chưa nén)
  • audio uncompressed audio
    (âm thanh chưa nén (chất lượng cao))
  • video uncompressed video
    (video chưa nén (chất lượng cao))
  • image uncompressed image
    (hình ảnh chưa nén (chất lượng gốc))
  • format uncompressed format
    (định dạng chưa nén)
Verb + uncompressed
  • store store uncompressed
    (lưu trữ ở dạng chưa nén)
  • leave leave it uncompressed
    (để nó ở trạng thái chưa nén)
  • remain remain uncompressed
    (duy trì trạng thái chưa nén)
Adverb + uncompressed
  • fully fully uncompressed
    (hoàn toàn chưa nén)
  • partially partially uncompressed
    (chưa nén một phần)

Idioms

  • uncompressed file format

    định dạng tệp tin chưa nén (ví dụ: WAV, BMP)

    "For professional audio editing, we often work with an uncompressed file format like WAV."

    (Để chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp, chúng tôi thường làm việc với định dạng tệp tin chưa nén như WAV.)

  • uncompressed raw data

    dữ liệu thô chưa nén (dữ liệu gốc, chưa qua xử lý)

    "The camera saves images as uncompressed raw data, providing maximum detail for post-processing."

    (Máy ảnh lưu hình ảnh dưới dạng dữ liệu thô chưa nén, cung cấp chi tiết tối đa cho việc hậu kỳ.)

  • lossless uncompressed audio

    âm thanh chưa nén không mất dữ liệu (chất lượng gốc)

    "Audiophiles often prefer lossless uncompressed audio for the purest sound experience."

    (Những người yêu thích âm thanh thường ưa chuộng âm thanh chưa nén không mất dữ liệu để có trải nghiệm âm thanh tinh khiết nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompressed

Tính từ
Lật mặt

Không bị giảm kích thước bằng cách nén; giữ lại tất cả dữ liệu gốc.

"The uncompressed audio file was very large."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompressed".

Chất lượng vs. Dung lượng

Trong kỷ nguyên số, 'uncompressed' đại diện cho chất lượng gốc, không bị suy giảm thông tin. Mặc dù các tệp tin chưa nén thường có dung lượng rất lớn, đòi hỏi nhiều không gian lưu trữ và băng thông truyền tải, chúng lại được giới chuyên môn (như nhiếp ảnh gia, nhà làm phim, kỹ sư âm thanh) ưu tiên. Điều này là do chúng giữ lại mọi chi tiết và sắc thái, cho phép chỉnh sửa linh hoạt mà không sợ làm mất chất lượng. Nó thể hiện sự đánh đổi giữa sự tiện lợi (tệp nhỏ) và sự trung thực tuyệt đối (tệp lớn, chưa nén).

Lưu trữ và Bảo tồn

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lưu trữ tài liệu quan trọng hoặc tác phẩm nghệ thuật số, việc giữ dữ liệu ở định dạng 'uncompressed' là một tiêu chuẩn vàng. Nó đảm bảo rằng thông tin gốc được bảo toàn hoàn hảo qua thời gian, không bị 'hao mòn' do các thuật toán nén làm mất dữ liệu (lossy compression). Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng và bảo tồn tính nguyên bản của thông tin và di sản số.