(Top Banner Ad)
unconditional sentence
C1
noun C1 Luật pháp

unconditional sentence

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈsentəns/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈsentəns/

Nghĩa tiếng Việt

bản án không khoan nhượng bản án không hưởng án treo bản án không giảm án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence in which a defendant is sentenced to a fixed term in prison with no possibility of parole or early release.

Vietnamese Meaning

Một bản án mà trong đó bị cáo bị kết án một thời hạn tù giam cố định và không có khả năng được tạm tha hoặc trả tự do sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge handed down an unconditional sentence of life imprisonment."

    "Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân vô điều kiện."

  • "He received an unconditional sentence for armed robbery."

    "Anh ta nhận một bản án vô điều kiện vì tội cướp có vũ trang."

  • "The law requires an unconditional sentence for this type of crime."

    "Luật pháp yêu cầu một bản án vô điều kiện cho loại tội phạm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconditional vô điều kiện
Noun condition điều kiện
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện
Verb sentence tuyên án
Noun sentence bản án

Synonyms

determinate sentence (bản án xác định)

Antonyms

conditional sentence (bản án có điều kiện)suspended sentence (bản án treo)

Related Words

imprisonment (sự bỏ tù)parole (sự tạm tha)mandatory minimum (mức tối thiểu bắt buộc)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconditional
English
sentence

Nguồn Gốc của 'Unconditional Sentence'

Cụm từ 'unconditional sentence' (án vô điều kiện) kết hợp giữa 'unconditional' (vô điều kiện), xuất phát từ việc không có bất kỳ điều kiện hay hạn chế nào, và 'sentence' (bản án), ám chỉ quyết định của tòa án. Vì vậy, nó thể hiện một bản án phải được thi hành ngay lập tức và đầy đủ, không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào khác.

Usage Note

Bản án vô điều kiện là một hình phạt nghiêm khắc, thường được áp dụng cho những tội ác nghiêm trọng. Nó khác với bản án có điều kiện (conditional sentence), nơi mà việc thi hành án có thể bị đình chỉ hoặc sửa đổi nếu bị cáo tuân thủ một số điều kiện nhất định, ví dụ như thực hiện công việc phục vụ cộng đồng hoặc tuân thủ lệnh cấm.

Prepositions

to

The preposition 'to' is used when specifying the length of the unconditional sentence: He was sentenced to an unconditional sentence of 20 years.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconditional sentence
  • impose impose an unconditional sentence
    (áp đặt một bản án không điều kiện)
  • hand down hand down an unconditional sentence
    ( tuyên một bản án không điều kiện)
  • serve serve an unconditional sentence
    (thụ án một bản án không điều kiện)
Verb + unconditional sentence
  • receive receive an unconditional sentence
    (nhận một bản án không điều kiện)
  • face face an unconditional sentence
    (đối mặt với một bản án không điều kiện)

Idioms

  • Serve time (in an unconditional sentence)

    Ngồi tù (trong một bản án không điều kiện)

    "He is serving time for robbery. (in an unconditional sentence)"

    (Anh ta đang ngồi tù vì tội cướp của. (trong một bản án không điều kiện))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditional sentence

noun
Lật mặt

Một bản án mà trong đó bị cáo bị kết án một thời hạn tù giam cố định và không có khả năng được tạm tha hoặc trả tự do sớm.

"The judge handed down an unconditional sentence of life imprisonment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditional sentence".

Bản chất của Bản Án Vô Điều Kiện

Ở nhiều quốc gia, bản án vô điều kiện thường được áp dụng cho những tội phạm nghiêm trọng, nơi mà tòa án tin rằng sự trừng phạt nghiêm khắc là cần thiết để bảo vệ xã hội và răn đe tội phạm.