(Top Banner Ad)
suspended sentence
C1
Noun C1 Luật pháp

suspended sentence

UK: /səˈspɛndɪd ˈsɛntəns/ • US: /səˈspɛndɪd ˈsɛntəns/

Nghĩa tiếng Việt

án treo bản án treo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A criminal sentence that is not carried out if the offender complies with certain conditions, such as performing community service or staying out of trouble.

Vietnamese Meaning

Một bản án hình sự không được thi hành nếu người phạm tội tuân thủ một số điều kiện nhất định, chẳng hạn như thực hiện công tác phục vụ cộng đồng hoặc không gây rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a two-year suspended sentence for theft."

    "Anh ta nhận bản án treo hai năm vì tội trộm cắp."

  • "The judge gave him a suspended sentence and ordered him to attend anger management classes."

    "Thẩm phán đã cho anh ta một bản án treo và ra lệnh cho anh ta tham gia các lớp học quản lý cơn giận."

  • "She received a suspended sentence for driving under the influence."

    "Cô ấy nhận một bản án treo vì lái xe khi say rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend đình chỉ, tạm dừng; treo, mắc
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm dừng
Noun sentence bản án, phán quyết; câu (ngữ pháp)
Verb sentence tuyên án, kết án
Noun sentencing việc tuyên án, quá trình kết án

Synonyms

deferred sentence (bản án hoãn thi hành)

Antonyms

custodial sentence (bản án giam giữ)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere (sub- 'under' + pendere 'to hang')
Latin
sententia ('opinion, judgment')
Old French
suspendre
Old French
sentence
English
suspend
English
sentence
English (compound term)
suspended sentence

Nguồn gốc 'án treo'

Cụm từ 'suspended sentence' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ. Từ 'suspended' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere', nghĩa là 'treo lên' hoặc 'đình chỉ'. Từ 'sentence' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sententia', nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'phán quyết'. Khi kết hợp lại, 'suspended sentence' mang ý nghĩa một 'phán quyết bị treo' hoặc 'phán quyết bị hoãn thi hành'. Điều này phản ánh bản chất của án treo: bản án đã được tuyên nhưng việc thi hành bị tạm dừng, 'treo' lại, với các điều kiện nhất định.

Usage Note

Một 'suspended sentence' là một loại bản án mà việc thi hành bị trì hoãn có điều kiện. Điều này có nghĩa là, thay vì phải ngồi tù ngay lập tức, người phạm tội được thả tự do nhưng phải tuân thủ một số điều kiện do tòa án đặt ra. Nếu họ vi phạm những điều kiện này (ví dụ: phạm tội mới), bản án ban đầu có thể được kích hoạt và họ sẽ phải vào tù. Nó khác với 'probation' (thử thách) ở chỗ thử thách là một hình phạt thay thế cho việc ngồi tù, trong khi suspended sentence là một bản án tù mà việc thi hành bị tạm dừng.

Prepositions

on

The sentence is suspended 'on' the condition that the offender does not commit another crime. (Bản án được đình chỉ 'với' điều kiện người phạm tội không phạm tội khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suspended sentence
  • receive receive a suspended sentence
    (nhận án treo)
  • get get a suspended sentence
    (bị nhận án treo)
  • be given be given a suspended sentence
    (bị tuyên án treo)
  • impose impose a suspended sentence
    (áp dụng/tuyên án treo)
  • hand down hand down a suspended sentence
    (tuyên bố/đưa ra án treo)
Adjective + suspended sentence
  • short a short suspended sentence
    (án treo ngắn hạn)
  • long a long suspended sentence
    (án treo dài hạn)
  • two-year a two-year suspended sentence
    (án treo hai năm)
  • conditional a conditional suspended sentence
    (án treo có điều kiện)

Idioms

  • to be given a suspended sentence

    bị tuyên án treo

    "He was given a suspended sentence for shoplifting."

    (Anh ta bị tuyên án treo vì tội trộm cắp vặt.)

  • to receive a suspended sentence of [duration]

    nhận một bản án treo [thời hạn]

    "She received a suspended sentence of two years for assault."

    (Cô ấy nhận một bản án treo hai năm vì tội hành hung.)

  • to avoid a custodial sentence with a suspended sentence

    thoát khỏi án tù giam nhờ án treo

    "The judge allowed him to avoid a custodial sentence with a suspended sentence, provided he attends therapy."

    (Thẩm phán cho phép anh ta thoát án tù giam bằng án treo, với điều kiện anh ta phải tham gia trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspended sentence

Noun
Lật mặt

Một bản án hình sự không được thi hành nếu người phạm tội tuân thủ một số điều kiện nhất định, chẳng hạn như thực hiện công tác phục vụ cộng đồng hoặc không gây rắc rối.

"He received a two-year suspended sentence for theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended sentence".

Một cơ hội thứ hai trong hệ thống pháp luật

Án treo (suspended sentence) là một phán quyết pháp lý trong đó một người bị kết án nhưng việc thi hành bản án (thường là án tù) bị hoãn lại, 'treo' lại. Người bị kết án sẽ không phải vào tù ngay lập tức nếu họ tuân thủ các điều kiện nhất định, ví dụ như không tái phạm, tham gia lao động công ích, hoặc chịu sự giám sát của cơ quan quản lý. Mục đích là tạo cơ hội cho người phạm tội cải tạo mà không phải chịu hình phạt tù giam ngay lập tức, đặc biệt đối với những tội danh ít nghiêm trọng hoặc người phạm tội lần đầu.

Điều kiện và hậu quả của án treo

Các điều kiện của án treo rất quan trọng và nghiêm ngặt. Nếu người bị kết án vi phạm bất kỳ điều kiện nào (ví dụ, phạm tội mới trong thời gian án treo), bản án tù ban đầu có thể bị kích hoạt và họ sẽ phải đi tù. Án treo thường được áp dụng nhằm giảm tải nhà tù và khuyến khích tái hòa nhập cộng đồng, đồng thời vẫn giữ được tính răn đe của pháp luật.