uncontrolled acceleration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acceleration that is not subject to regulation or management.
Vietnamese Meaning
Sự tăng tốc không thể kiểm soát hoặc điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation focused on the possible cause of the uncontrolled acceleration in the vehicle."
"Cuộc điều tra tập trung vào nguyên nhân có thể gây ra sự tăng tốc không kiểm soát được trong chiếc xe."
-
"Uncontrolled acceleration can lead to serious accidents."
"Sự tăng tốc không kiểm soát có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."
-
"The driver reported an instance of uncontrolled acceleration before the crash."
"Người lái xe báo cáo một trường hợp tăng tốc không kiểm soát trước khi vụ va chạm xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, sự điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controlled | được kiểm soát |
| Noun | acceleration | sự tăng tốc |
| Verb | accelerate | tăng tốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống nguy hiểm, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh việc mất kiểm soát đối với tốc độ, dẫn đến rủi ro cao. So với 'rapid acceleration' (tăng tốc nhanh), 'uncontrolled acceleration' mang ý nghĩa nguy hiểm hơn, cho thấy sự vượt quá giới hạn an toàn và khả năng can thiệp.
Prepositions
* of: Đề cập đến nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tăng tốc mất kiểm soát. Ví dụ: 'uncontrolled acceleration of the engine'.
* in: Đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường mà sự tăng tốc mất kiểm soát xảy ra. Ví dụ: 'uncontrolled acceleration in a vehicle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden uncontrolled acceleration (sự tăng tốc mất kiểm soát đột ngột)
-
dangerous uncontrolled acceleration (sự tăng tốc mất kiểm soát nguy hiểm)
-
cause uncontrolled acceleration (gây ra sự tăng tốc mất kiểm soát)
-
experience uncontrolled acceleration (trải nghiệm sự tăng tốc mất kiểm soát)
-
report uncontrolled acceleration (báo cáo về sự tăng tốc mất kiểm soát)
Idioms
-
Full throttle
Ga hết cỡ (ý chỉ làm gì đó với tốc độ và cường độ tối đa)
"The company went full throttle on the new project."
(Công ty đã làm hết tốc lực cho dự án mới.)
-
Foot to the floor
Đạp hết ga (tương tự như 'full throttle', chỉ sự nỗ lực tối đa)
"He had his foot to the floor to try and win the race."
(Anh ấy đã đạp hết ga để cố gắng thắng cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrolled acceleration
Tính từ + Danh từSự tăng tốc không thể kiểm soát hoặc điều chỉnh.
"The investigation focused on the possible cause of the uncontrolled acceleration in the vehicle."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uncontrolled acceleration is considered a serious safety hazard in aircraft. |
Sự tăng tốc không kiểm soát được coi là một mối nguy hiểm an toàn nghiêm trọng trong máy bay. |
| Phủ định | Uncontrolled acceleration was not detected by the system's fail-safe mechanism. |
Sự tăng tốc không kiểm soát đã không được phát hiện bởi cơ chế an toàn của hệ thống. |
| Nghi vấn | Can uncontrolled acceleration be prevented with better sensor technology? |
Liệu sự tăng tốc không kiểm soát có thể được ngăn chặn bằng công nghệ cảm biến tốt hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car will experience uncontrolled acceleration if the brakes fail. |
Chiếc xe sẽ trải qua sự tăng tốc không kiểm soát nếu phanh bị hỏng. |
| Phủ định | The engineers are not going to allow uncontrolled acceleration in the new model. |
Các kỹ sư sẽ không cho phép sự tăng tốc không kiểm soát trong mẫu xe mới. |
| Nghi vấn | Will the pilot be going to report uncontrolled acceleration during the flight? |
Liệu phi công có báo cáo sự tăng tốc không kiểm soát trong suốt chuyến bay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car had been experiencing uncontrolled acceleration for several minutes before the driver managed to regain control. |
Chiếc xe đã bị tăng tốc không kiểm soát trong vài phút trước khi người lái xe cố gắng lấy lại quyền kiểm soát. |
| Phủ định | The engineers hadn't been anticipating uncontrolled acceleration during the testing phase, which led to a critical design flaw. |
Các kỹ sư đã không lường trước được việc tăng tốc không kiểm soát trong giai đoạn thử nghiệm, dẫn đến một sai sót thiết kế nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had the investigators been considering uncontrolled acceleration as a potential cause of the accident before the black box data was analyzed? |
Có phải các nhà điều tra đã xem xét khả năng tăng tốc không kiểm soát như một nguyên nhân tiềm ẩn của vụ tai nạn trước khi dữ liệu hộp đen được phân tích không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uncontrolled acceleration is more dangerous than consistent speed. |
Sự tăng tốc không kiểm soát nguy hiểm hơn tốc độ ổn định. |
| Phủ định | Uncontrolled acceleration is not as safe as controlled deceleration. |
Sự tăng tốc không kiểm soát không an toàn bằng sự giảm tốc được kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is uncontrolled acceleration the most frequent cause of accidents on this highway? |
Có phải sự tăng tốc không kiểm soát là nguyên nhân thường xuyên nhất gây ra tai nạn trên đường cao tốc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled acceleration".
