(Top Banner Ad)
uncontroversial
B2
adjective B2 Chung

uncontroversial

UK: /ˌʌnkɒntrəˈvɜːʃəl/ • US: /ˌʌnkɑːntrəˈvɜːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không gây tranh cãi không có gì đáng bàn cãi được chấp nhận rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to cause disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was largely uncontroversial and was quickly approved."

    "Chính sách mới phần lớn không gây tranh cãi và đã được phê duyệt nhanh chóng."

  • "His views on education are generally uncontroversial."

    "Quan điểm của anh ấy về giáo dục thường không gây tranh cãi."

  • "The choice of colors for the website was fairly uncontroversial."

    "Việc lựa chọn màu sắc cho trang web khá là không gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận, vụ kiện
Adjective controversial gây tranh cãi, có thể tranh cãi
Verb controvert phản bác, tranh cãi (ít dùng)
Adverb uncontroversially một cách không gây tranh cãi, không bị phản đối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
vertere
Latin
controversus
Latin
controversia
Old French
controversie
Middle English
controversie
English
controversy
English
controversial
English
uncontroversial

Gốc rễ của 'tranh cãi'

Từ 'controversy' (gây tranh cãi) bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Contra' có nghĩa là 'chống lại', và 'vertere' nghĩa là 'xoay, quay'. Ghép lại, 'controversus' ban đầu có nghĩa là 'quay lưng lại' hoặc 'phản đối'. Điều này thể hiện sự đối lập ý kiến, dẫn đến một cuộc tranh luận hoặc xung đột.

Thêm 'un-' để biến đổi nghĩa

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi được thêm vào 'controversial' (gây tranh cãi), nó tạo thành 'uncontroversial', mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược: 'không gây tranh cãi', 'không bị phản đối' hoặc 'được chấp nhận rộng rãi'.

Usage Note

Từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả những vấn đề, ý kiến, hoặc người mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không có ý kiến phản đối mạnh mẽ. Nó hàm ý sự dễ chấp nhận và thiếu yếu tố gây tranh cãi. So với 'inoffensive' (vô hại, không gây khó chịu), 'uncontroversial' tập trung vào việc thiếu tranh luận hơn là thiếu khả năng xúc phạm. Trong khi đó, 'harmless' (vô hại) nhấn mạnh việc không gây tổn hại về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncontroversial
  • widely widely uncontroversial
    (được chấp nhận rộng rãi mà không gây tranh cãi)
  • largely largely uncontroversial
    (phần lớn là không gây tranh cãi)
  • relatively relatively uncontroversial
    (tương đối không gây tranh cãi)
  • generally generally uncontroversial
    (nhìn chung là không gây tranh cãi)
Verb + uncontroversial
  • remain remain uncontroversial
    (vẫn không gây tranh cãi)
  • prove prove uncontroversial
    (chứng tỏ là không gây tranh cãi)
Uncontroversial + Noun
  • topic uncontroversial topic
    (chủ đề không gây tranh cãi)
  • statement uncontroversial statement
    (tuyên bố không gây tranh cãi)
  • fact uncontroversial fact
    (sự thật không thể tranh cãi)
  • proposal uncontroversial proposal
    (đề xuất không gây tranh cãi)

Idioms

  • an uncontroversial opinion

    một ý kiến không gây tranh cãi

    "Sharing an uncontroversial opinion can help start a conversation easily."

    (Chia sẻ một ý kiến không gây tranh cãi có thể giúp bắt đầu cuộc trò chuyện dễ dàng.)

  • a largely uncontroversial issue

    một vấn đề phần lớn không gây tranh cãi

    "The new policy was a largely uncontroversial issue, receiving little opposition."

    (Chính sách mới là một vấn đề phần lớn không gây tranh cãi, nhận được ít sự phản đối.)

  • to be uncontroversial by nature

    về bản chất là không gây tranh cãi

    "Some scientific facts are uncontroversial by nature."

    (Một số sự thật khoa học về bản chất là không gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontroversial

adjective
Lật mặt

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.

"The new policy was largely uncontroversial and was quickly approved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's decision was considered uncontroversial by most members.
Quyết định của ủy ban được hầu hết các thành viên coi là không gây tranh cãi.
Phủ định
The new policy was not considered uncontroversial by the union representatives.
Chính sách mới không được các đại diện công đoàn coi là không gây tranh cãi.
Nghi vấn
Was the proposed solution considered uncontroversial by the majority of the board?
Giải pháp được đề xuất có được phần lớn hội đồng quản trị coi là không gây tranh cãi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy will be uncontroversial.
Chính sách mới sẽ không gây tranh cãi.
Phủ định
The decision won't be uncontroversial; many people will disagree with it.
Quyết định sẽ không phải là không gây tranh cãi; nhiều người sẽ không đồng ý với nó.
Nghi vấn
Will the proposed changes be uncontroversial?
Liệu những thay đổi được đề xuất có không gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial".

Tìm kiếm sự đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh, người ta thường cố gắng tìm kiếm các giải pháp 'uncontroversial' (không gây tranh cãi) hoặc điểm chung để đảm bảo sự chấp nhận rộng rãi và tránh xung đột. Điều này đôi khi dẫn đến những thỏa hiệp làm hài lòng nhiều người, hoặc những tuyên bố cố tình mơ hồ để tránh xúc phạm nhằm giữ hòa khí.

Tầm quan trọng của sự trung lập

Việc không gây tranh cãi thường được đánh giá cao trong một số ngữ cảnh nhất định, như báo chí hoặc diễn thuyết trước công chúng, nơi việc duy trì sự trung lập hoặc khách quan là rất quan trọng. Trình bày sự thật một cách 'uncontroversial' giúp xây dựng niềm tin và uy tín với công chúng, tránh bị coi là thiên vị.