uncontroversial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was largely uncontroversial and was quickly approved."
"Chính sách mới phần lớn không gây tranh cãi và đã được phê duyệt nhanh chóng."
-
"His views on education are generally uncontroversial."
"Quan điểm của anh ấy về giáo dục thường không gây tranh cãi."
-
"The choice of colors for the website was fairly uncontroversial."
"Việc lựa chọn màu sắc cho trang web khá là không gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận, vụ kiện |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, có thể tranh cãi |
| Verb | controvert | phản bác, tranh cãi (ít dùng) |
| Adverb | uncontroversially | một cách không gây tranh cãi, không bị phản đối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả những vấn đề, ý kiến, hoặc người mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không có ý kiến phản đối mạnh mẽ. Nó hàm ý sự dễ chấp nhận và thiếu yếu tố gây tranh cãi. So với 'inoffensive' (vô hại, không gây khó chịu), 'uncontroversial' tập trung vào việc thiếu tranh luận hơn là thiếu khả năng xúc phạm. Trong khi đó, 'harmless' (vô hại) nhấn mạnh việc không gây tổn hại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely uncontroversial (được chấp nhận rộng rãi mà không gây tranh cãi)
-
largely largely uncontroversial (phần lớn là không gây tranh cãi)
-
relatively relatively uncontroversial (tương đối không gây tranh cãi)
-
generally generally uncontroversial (nhìn chung là không gây tranh cãi)
-
remain remain uncontroversial (vẫn không gây tranh cãi)
-
prove prove uncontroversial (chứng tỏ là không gây tranh cãi)
-
topic uncontroversial topic (chủ đề không gây tranh cãi)
-
statement uncontroversial statement (tuyên bố không gây tranh cãi)
-
fact uncontroversial fact (sự thật không thể tranh cãi)
-
proposal uncontroversial proposal (đề xuất không gây tranh cãi)
Idioms
-
an uncontroversial opinion
một ý kiến không gây tranh cãi
"Sharing an uncontroversial opinion can help start a conversation easily."
(Chia sẻ một ý kiến không gây tranh cãi có thể giúp bắt đầu cuộc trò chuyện dễ dàng.)
-
a largely uncontroversial issue
một vấn đề phần lớn không gây tranh cãi
"The new policy was a largely uncontroversial issue, receiving little opposition."
(Chính sách mới là một vấn đề phần lớn không gây tranh cãi, nhận được ít sự phản đối.)
-
to be uncontroversial by nature
về bản chất là không gây tranh cãi
"Some scientific facts are uncontroversial by nature."
(Một số sự thật khoa học về bản chất là không gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontroversial
adjectiveKhông có khả năng gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.
"The new policy was largely uncontroversial and was quickly approved."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's decision was considered uncontroversial by most members. |
Quyết định của ủy ban được hầu hết các thành viên coi là không gây tranh cãi. |
| Phủ định | The new policy was not considered uncontroversial by the union representatives. |
Chính sách mới không được các đại diện công đoàn coi là không gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Was the proposed solution considered uncontroversial by the majority of the board? |
Giải pháp được đề xuất có được phần lớn hội đồng quản trị coi là không gây tranh cãi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy will be uncontroversial. |
Chính sách mới sẽ không gây tranh cãi. |
| Phủ định | The decision won't be uncontroversial; many people will disagree with it. |
Quyết định sẽ không phải là không gây tranh cãi; nhiều người sẽ không đồng ý với nó. |
| Nghi vấn | Will the proposed changes be uncontroversial? |
Liệu những thay đổi được đề xuất có không gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial".
