(Top Banner Ad)
accepted
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

accepted

UK: /əkˈseptɪd/ • US: /əkˈseptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chấp nhận được chấp nhận thừa nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'accept': Generally regarded as normal, good, reasonable, or proper.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His resignation was accepted by the board."

    "Đơn từ chức của anh ấy đã được hội đồng quản trị chấp nhận."

  • "The offered settlement was accepted."

    "Thỏa thuận dàn xếp được đề nghị đã được chấp nhận."

  • "He was accepted into the university."

    "Anh ấy đã được nhận vào trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, chấp thuận
Noun acceptance sự chấp nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere
Old French
accepter
Middle English
accepten

Hành Trình Của Một Lời Đồng Ý

Từ 'accept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accipere', nghĩa là 'nhận lấy về phía mình'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (nắm, lấy). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là cầm lấy một thứ gì đó được trao cho. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là đồng ý với một ý tưởng, một lời đề nghị hay chào đón một người nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng như một tính từ để mô tả điều gì đó được công nhận hoặc cho phép. Nó mang ý nghĩa rằng một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc thực tế nào đó đã được phê duyệt hoặc tuân thủ rộng rãi.

Prepositions

by among

accepted *by* (được chấp nhận bởi): cho biết ai hoặc cái gì chấp nhận điều gì đó (ví dụ: 'The proposal was accepted by the committee.')
accepted *among* (được chấp nhận trong): cho biết sự chấp nhận phổ biến trong một nhóm hoặc cộng đồng (ví dụ: 'This behavior is not accepted among our members.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accepted
  • widely accepted
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • generally accepted
    (được chấp nhận nói chung)
  • universally accepted
    (được chấp nhận phổ biến (khắp nơi))
be accepted + Preposition
  • be accepted into a university
    (được nhận vào một trường đại học)
  • be accepted by one's peers
    (được bạn bè đồng trang lứa chấp nhận/công nhận)
  • be accepted as a member
    (được chấp nhận làm thành viên)

Idioms

  • an accepted fact

    một sự thật đã được công nhận, một điều hiển nhiên

    "It is an accepted fact that the earth revolves around the sun."

    (Việc trái đất quay quanh mặt trời là một sự thật đã được công nhận.)

  • the accepted wisdom

    quan điểm/niềm tin được số đông chấp nhận (đôi khi không còn đúng)

    "The accepted wisdom was that the company was failing, but a new CEO turned it around."

    (Quan điểm chung lúc đó là công ty đang thất bại, nhưng một CEO mới đã vực dậy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.

"His resignation was accepted by the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted".

Cái Bắt Tay: Biểu Tượng Của Sự Chấp Thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn không chỉ là lời chào. Nó còn là biểu tượng của sự đồng ý, tin tưởng và chấp thuận một thỏa thuận. Đó là một cử chỉ vật lý xác nhận một lời đồng ý bằng miệng, ví dụ như khi kết thúc một cuộc đàm phán kinh doanh.

Văn Hóa Phản Hồi Lời Mời (RSVP)

Trong các quy tắc xã giao phương Tây, việc chính thức 'chấp nhận' (accept) hoặc từ chối một lời mời là rất quan trọng. Các lời mời thường có chữ 'RSVP' (viết tắt của tiếng Pháp 'Répondez s'il vous plaît' - Vui lòng trả lời). Việc chấp nhận lời mời được coi như một cam kết xã hội rằng bạn sẽ tham dự.