controvert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deny the truth of (a statement or allegation).
Vietnamese Meaning
Phủ nhận tính đúng đắn của (một tuyên bố hoặc cáo buộc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness controverted the defendant's alibi."
"Nhân chứng đã phản bác chứng cớ ngoại phạm của bị cáo."
-
"The company controverted allegations of environmental damage."
"Công ty đã phản bác các cáo buộc về thiệt hại môi trường."
-
"The senator attempted to controvert the facts presented by the opposing party."
"Thượng nghị sĩ đã cố gắng phản bác những sự thật được trình bày bởi đảng đối lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversion | Sự tranh cãi, sự bác bỏ (Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, ít phổ biến hơn 'controversy') |
| Noun | controversy | Sự tranh cãi, cuộc tranh luận gây nhiều ý kiến trái chiều (Rất phổ biến) |
| Adjective | controvertible | Có thể tranh cãi được, có thể bị bác bỏ (Ví dụ: dữ liệu controvertible) |
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, gây nhiều xung đột ý kiến (Ví dụ: vấn đề controversial) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'controvert' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật, đặc biệt trong luật pháp và tranh luận. Nó nhấn mạnh hành động phản bác một cách mạnh mẽ, thường dựa trên bằng chứng hoặc lập luận. So sánh với 'deny', 'dispute', 'contradict': 'Deny' là từ chung nhất, chỉ đơn giản là nói điều gì đó không đúng. 'Dispute' ngụ ý một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng. 'Contradict' có nghĩa là nói điều gì đó trái ngược với điều đã nói trước đó. 'Controvert' mạnh hơn cả, ngụ ý một nỗ lực để chứng minh điều gì đó là sai bằng bằng chứng thuyết phục.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'controvert' thường chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để phản bác: 'He controverted the claim with new evidence.' (Anh ấy phản bác tuyên bố đó bằng chứng cứ mới.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully controvert a finding (bác bỏ thành công một kết luận)
-
easily The statement could not be easily controverted. (Tuyên bố đó không thể dễ dàng bị bác bỏ.)
-
logically logically controvert the theory (bác bỏ lý thuyết một cách hợp lý/logic)
-
evidence controvert the evidence (tranh cãi/phản bác bằng chứng)
-
testimony controvert the testimony of a witness (chống lại lời khai của nhân chứng)
-
claim controvert a strong claim (bác bỏ một tuyên bố mạnh mẽ)
Idioms
-
A fact that cannot be controverted
Một sự thật không thể chối cãi/bác bỏ được
"The financial data provides a fact that cannot be controverted by the company's opponents."
(Dữ liệu tài chính cung cấp một sự thật mà các đối thủ của công ty không thể chối cãi.)
-
To controvert the presumption of...
Phản bác/chống lại giả định (pháp lý) về...
"The burden of proof required him to controvert the presumption of liability."
(Gánh nặng chứng minh đòi hỏi ông phải phản bác giả định về trách nhiệm pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controvert
verbPhủ nhận tính đúng đắn của (một tuyên bố hoặc cáo buộc).
"The witness controverted the defendant's alibi."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness controverted the defendant's alibi, didn't she? |
Nhân chứng đã bác bỏ chứng cứ ngoại phạm của bị cáo, phải không? |
| Phủ định | Her statement wasn't controvertible, was it? |
Lời khai của cô ấy không thể bác bỏ được, phải không? |
| Nghi vấn | Some aspects of the theory are controvertible, aren't they? |
Một vài khía cạnh của lý thuyết có thể bị tranh cãi, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer will be controverting the witness's testimony throughout the trial. |
Luật sư sẽ tranh cãi lại lời khai của nhân chứng trong suốt phiên tòa. |
| Phủ định | I won't be controverting your claim; I agree with you. |
Tôi sẽ không tranh cãi về tuyên bố của bạn; tôi đồng ý với bạn. |
| Nghi vấn | Will they be controverting the scientific evidence presented at the conference? |
Liệu họ có tranh cãi các bằng chứng khoa học được trình bày tại hội nghị không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had controverted his claims before the committee made its final decision. |
Cô ấy đã bác bỏ những tuyên bố của anh ta trước khi ủy ban đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They had not controverted the established scientific consensus on climate change. |
Họ đã không bác bỏ sự đồng thuận khoa học đã được thiết lập về biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Had he controverted the evidence presented in court before the jury deliberated? |
Liệu anh ta đã bác bỏ bằng chứng được trình bày tại tòa trước khi bồi thẩm đoàn nghị án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controvert".
