(Top Banner Ad)
controvert
C1
verb C1 Luật, Tranh luận

controvert

UK: /ˌkɒntrəˈvɜːt/ • US: /ˈkɑːntrəvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phản bác bác bỏ phủ nhận (một cách mạnh mẽ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deny the truth of (a statement or allegation).

Vietnamese Meaning

Phủ nhận tính đúng đắn của (một tuyên bố hoặc cáo buộc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness controverted the defendant's alibi."

    "Nhân chứng đã phản bác chứng cớ ngoại phạm của bị cáo."

  • "The company controverted allegations of environmental damage."

    "Công ty đã phản bác các cáo buộc về thiệt hại môi trường."

  • "The senator attempted to controvert the facts presented by the opposing party."

    "Thượng nghị sĩ đã cố gắng phản bác những sự thật được trình bày bởi đảng đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversion Sự tranh cãi, sự bác bỏ (Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, ít phổ biến hơn 'controversy')
Noun controversy Sự tranh cãi, cuộc tranh luận gây nhiều ý kiến trái chiều (Rất phổ biến)
Adjective controvertible Có thể tranh cãi được, có thể bị bác bỏ (Ví dụ: dữ liệu controvertible)
Adjective controversial Gây tranh cãi, gây nhiều xung đột ý kiến (Ví dụ: vấn đề controversial)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controvertere
English (17th Century)
controvert

Gốc La-tinh 'Chống lại sự xoay chuyển'

Từ 'controvert' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố 'contro-' (nghĩa là "chống lại" hoặc "đối diện") và động từ 'vertere' (nghĩa là "xoay, quay"). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là "quay lưng lại" hoặc "chống lại một luận điểm". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động đưa ra những lý lẽ đối lập để bác bỏ hoặc tranh cãi về tính đúng đắn của một vấn đề.

Usage Note

Động từ 'controvert' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật, đặc biệt trong luật pháp và tranh luận. Nó nhấn mạnh hành động phản bác một cách mạnh mẽ, thường dựa trên bằng chứng hoặc lập luận. So sánh với 'deny', 'dispute', 'contradict': 'Deny' là từ chung nhất, chỉ đơn giản là nói điều gì đó không đúng. 'Dispute' ngụ ý một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng. 'Contradict' có nghĩa là nói điều gì đó trái ngược với điều đã nói trước đó. 'Controvert' mạnh hơn cả, ngụ ý một nỗ lực để chứng minh điều gì đó là sai bằng bằng chứng thuyết phục.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'controvert' thường chỉ ra công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để phản bác: 'He controverted the claim with new evidence.' (Anh ấy phản bác tuyên bố đó bằng chứng cứ mới.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + controvert (Cách thức bác bỏ)
  • successfully successfully controvert a finding
    (bác bỏ thành công một kết luận)
  • easily The statement could not be easily controverted.
    (Tuyên bố đó không thể dễ dàng bị bác bỏ.)
  • logically logically controvert the theory
    (bác bỏ lý thuyết một cách hợp lý/logic)
Controvert + Noun (Đối tượng bị bác bỏ)
  • evidence controvert the evidence
    (tranh cãi/phản bác bằng chứng)
  • testimony controvert the testimony of a witness
    (chống lại lời khai của nhân chứng)
  • claim controvert a strong claim
    (bác bỏ một tuyên bố mạnh mẽ)

Idioms

  • A fact that cannot be controverted

    Một sự thật không thể chối cãi/bác bỏ được

    "The financial data provides a fact that cannot be controverted by the company's opponents."

    (Dữ liệu tài chính cung cấp một sự thật mà các đối thủ của công ty không thể chối cãi.)

  • To controvert the presumption of...

    Phản bác/chống lại giả định (pháp lý) về...

    "The burden of proof required him to controvert the presumption of liability."

    (Gánh nặng chứng minh đòi hỏi ông phải phản bác giả định về trách nhiệm pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controvert

verb
Lật mặt

Phủ nhận tính đúng đắn của (một tuyên bố hoặc cáo buộc).

"The witness controverted the defendant's alibi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness controverted the defendant's alibi, didn't she?
Nhân chứng đã bác bỏ chứng cứ ngoại phạm của bị cáo, phải không?
Phủ định
Her statement wasn't controvertible, was it?
Lời khai của cô ấy không thể bác bỏ được, phải không?
Nghi vấn
Some aspects of the theory are controvertible, aren't they?
Một vài khía cạnh của lý thuyết có thể bị tranh cãi, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer will be controverting the witness's testimony throughout the trial.
Luật sư sẽ tranh cãi lại lời khai của nhân chứng trong suốt phiên tòa.
Phủ định
I won't be controverting your claim; I agree with you.
Tôi sẽ không tranh cãi về tuyên bố của bạn; tôi đồng ý với bạn.
Nghi vấn
Will they be controverting the scientific evidence presented at the conference?
Liệu họ có tranh cãi các bằng chứng khoa học được trình bày tại hội nghị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had controverted his claims before the committee made its final decision.
Cô ấy đã bác bỏ những tuyên bố của anh ta trước khi ủy ban đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They had not controverted the established scientific consensus on climate change.
Họ đã không bác bỏ sự đồng thuận khoa học đã được thiết lập về biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Had he controverted the evidence presented in court before the jury deliberated?
Liệu anh ta đã bác bỏ bằng chứng được trình bày tại tòa trước khi bồi thẩm đoàn nghị án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controvert".

Tầm quan trọng trong hệ thống luật pháp

Trong hệ thống pháp luật (đặc biệt là luật pháp Anh-Mỹ), 'controvert' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó mô tả hành động của một bên nhằm chứng minh rằng bằng chứng hoặc lời khai do bên đối lập đưa ra là không đúng hoặc không có giá trị, thường bằng cách đưa ra bằng chứng ngược lại. Đây là cốt lõi của nguyên tắc tranh tụng (adversarial system).

Dấu hiệu của tư duy phản biện

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khả năng 'controvert' (bác bỏ/phản biện) một cách lịch sự và dựa trên dữ liệu là một kỹ năng quan trọng. Nó được coi là dấu hiệu của tư duy phản biện mạnh mẽ, giúp thúc đẩy sự phát triển của tri thức khoa học, khác biệt với việc chỉ đơn thuần chấp nhận thông tin sẵn có.