(Top Banner Ad)
orthodox thinking
C1
noun phrase C1 Chính trị, Triết học, Xã hội học

orthodox thinking

UK: /ˈɔːθədɒks ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈɔrθəˌdɑks ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy lối mòn tư duy bảo thủ tư duy truyền thống tư duy rập khuôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking that conforms to established or traditional beliefs, attitudes, or practices.

Vietnamese Meaning

Tư duy tuân thủ theo các niềm tin, thái độ hoặc thực hành đã được thiết lập hoặc truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was stuck in orthodox thinking and failed to adapt to the changing market."

    "Công ty bị mắc kẹt trong tư duy lối mòn và không thể thích ứng với thị trường đang thay đổi."

  • "Orthodox thinking often stifles creativity and innovation."

    "Tư duy lối mòn thường kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

  • "Breaking free from orthodox thinking is crucial for progress."

    "Thoát khỏi tư duy lối mòn là rất quan trọng cho sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthodox chính thống, truyền thống
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống
Adjective unorthodox phi chính thống, khác thường
Adverb unorthodoxly một cách phi chính thống
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Noun thinker nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orthós
Greek
dóxa
Greek
orthódoxos
Late Latin
orthodoxus
English
orthodox
Proto-Germanic
*þankjanan
Old English
þencan
English
thinking
English
orthodox thinking

Gốc rễ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp hai từ 'orthos' (có nghĩa là 'đúng, thẳng, chính xác') và 'doxa' (có nghĩa là 'ý kiến, quan điểm, vinh quang'). Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những giáo lý hay niềm tin được chấp nhận là đúng đắn và chính thống. Khi kết hợp với 'thinking', cụm từ 'orthodox thinking' ám chỉ lối suy nghĩ tuân theo các quy tắc, niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, cứng nhắc và bảo thủ trong suy nghĩ. Nó đối lập với tư duy phản biện (critical thinking), tư duy sáng tạo (creative thinking), hoặc tư duy đột phá (disruptive thinking). 'Orthodox thinking' nhấn mạnh sự tuân thủ khuôn mẫu, trong khi các cách tiếp cận khác lại khuyến khích sự đổi mới và thách thức hiện trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthodox thinking
  • conventional conventional orthodox thinking
    (lối suy nghĩ chính thống thông thường)
  • traditional traditional orthodox thinking
    (lối suy nghĩ chính thống truyền thống)
  • prevailing prevailing orthodox thinking
    (lối suy nghĩ chính thống đang thịnh hành)
  • current current orthodox thinking
    (lối suy nghĩ chính thống hiện tại)
Verb + orthodox thinking
  • challenge challenge orthodox thinking
    (thách thức lối suy nghĩ chính thống)
  • question question orthodox thinking
    (đặt câu hỏi về lối suy nghĩ chính thống)
  • defy defy orthodox thinking
    (chống lại, bất chấp lối suy nghĩ chính thống)
  • depart from depart from orthodox thinking
    (lệch khỏi lối suy nghĩ chính thống)
  • adhere to adhere to orthodox thinking
    (tuân thủ lối suy nghĩ chính thống)
  • reject reject orthodox thinking
    (bác bỏ lối suy nghĩ chính thống)
Noun + orthodox thinking
  • a challenge to a challenge to orthodox thinking
    (một sự thách thức đối với lối suy nghĩ chính thống)
  • a departure from a departure from orthodox thinking
    (một sự khác biệt/lệch lạc so với lối suy nghĩ chính thống)

Idioms

  • go against orthodox thinking

    đi ngược lại với lối suy nghĩ chính thống

    "His innovative ideas often go against orthodox thinking in the tech industry."

    (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy thường đi ngược lại với lối suy nghĩ chính thống trong ngành công nghệ.)

  • break with orthodox thinking

    phá vỡ/thoát ly khỏi lối suy nghĩ chính thống

    "The artist dared to break with orthodox thinking and created a revolutionary style."

    (Người nghệ sĩ đã dám phá vỡ lối suy nghĩ chính thống và tạo ra một phong cách mang tính cách mạng.)

  • stick to orthodox thinking

    tuân thủ/bám vào lối suy nghĩ chính thống

    "Many people prefer to stick to orthodox thinking in times of uncertainty."

    (Nhiều người thích tuân thủ lối suy nghĩ chính thống trong thời điểm bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodox thinking

noun phrase
Lật mặt

Tư duy tuân thủ theo các niềm tin, thái độ hoặc thực hành đã được thiết lập hoặc truyền thống.

"The company was stuck in orthodox thinking and failed to adapt to the changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodox thinking".

Sự đối lập giữa truyền thống và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'tư duy chính thống' (orthodox thinking) thường đại diện cho các quan điểm, niềm tin và phương pháp đã được chấp nhận và kiểm chứng qua thời gian. Nó thường đối lập với 'tư duy đổi mới' (innovative thinking) hay 'tư duy phản biện' (critical thinking), nơi người ta thách thức các giả định đã có. Sự căng thẳng giữa việc duy trì truyền thống và thúc đẩy sự thay đổi là một chủ đề trung tâm trong lịch sử trí tuệ và xã hội.

Vai trò của sự chính thống trong khoa học và tôn giáo

Khái niệm 'chính thống' (orthodoxy) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong cả lĩnh vực khoa học và tôn giáo. Trong tôn giáo, nó chỉ những giáo lý cốt lõi mà cộng đồng tin theo và coi là chân lý. Trong khoa học, 'tư duy chính thống' có thể là những lý thuyết hoặc phương pháp nghiên cứu được chấp nhận rộng rãi bởi cộng đồng khoa học. Tuy nhiên, sự phát triển đột phá thường đến từ việc dám đặt câu hỏi và vượt ra ngoài những giới hạn của tư duy chính thống.