(Top Banner Ad)
uncool
B1
Tính từ B1 Xã hội, Văn hóa

uncool

UK: /ʌnˈkuːl/ • US: /ʌnˈkuːl/

Nghĩa tiếng Việt

không ngầu quê mùa lạc hậu kém sang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fashionable, popular, or socially acceptable; not cool.

Vietnamese Meaning

Không hợp thời trang, không phổ biến, hoặc không được xã hội chấp nhận; không ngầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing socks with sandals is generally considered uncool."

    "Đi tất với dép xăng đan thường được coi là không ngầu."

  • "It's uncool to talk about people behind their backs."

    "Nói xấu sau lưng người khác là điều không hay."

  • "That hairstyle is so uncool."

    "Kiểu tóc đó thật là quê mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool Tuyệt vời, ngầu, được ưa chuộng (trong tiếng Việt)
Noun coolness Sự ngầu, sự tuyệt vời (trong tiếng Việt)
Adverb coolly Một cách ngầu, điềm tĩnh (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
cool
English
uncool

Nguồn gốc của 'uncool'

Từ 'cool' ban đầu có nghĩa là 'mát mẻ', nhưng vào khoảng giữa thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những người điềm tĩnh, tự tin và được yêu thích. 'Uncool' đơn giản chỉ là thêm tiền tố 'un-' để đảo ngược ý nghĩa, chỉ những gì hoặc ai đó không 'cool', không được ưa chuộng hoặc lạc hậu. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra nghĩa trái ngược.

Usage Note

Từ 'uncool' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó lỗi thời, không được ưa chuộng hoặc vi phạm các quy tắc ứng xử ngầm trong một nhóm xã hội nhất định. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, thái độ, hoặc thậm chí là một người nào đó. So với 'unfashionable' (không hợp thời trang), 'uncool' có sắc thái mạnh hơn, bao hàm cả sự chê bai, coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + uncool
  • Totally uncool
    (Hoàn toàn không ngầu, hết sức là quê mùa)
  • Seriously uncool
    (Thật sự không ngầu, rất là dở)
It is + uncool
  • It is uncool to...
    (Thật là quê mùa/không hay khi...)

Idioms

  • Not cool

    Không hay, không được, không chấp nhận được

    "Hey, taking my seat was not cool!"

    (Này, việc lấy chỗ của tôi là không được đâu!)

  • Uncool to do something

    Không nên làm gì đó, làm gì đó không hay

    "It's really uncool to gossip about people behind their backs."

    (Nói xấu sau lưng người khác là không nên chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncool

Tính từ
Lật mặt

Không hợp thời trang, không phổ biến, hoặc không được xã hội chấp nhận; không ngầu.

"Wearing socks with sandals is generally considered uncool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a trend is uncool, people usually don't follow it.
Nếu một xu hướng không круу, mọi người thường không theo đuổi nó.
Phủ định
When someone's behavior is uncool, others don't respect them.
Khi hành vi của ai đó không круу, người khác không tôn trọng họ.
Nghi vấn
If a celebrity endorses something uncool, do their fans still buy it?
Nếu một người nổi tiếng quảng cáo một thứ gì đó không круу, người hâm mộ của họ có mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncool".

Khái niệm về sự 'cool'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'cool' mang ý nghĩa quan trọng về sự chấp nhận xã hội và sự nổi bật. Những gì được coi là 'cool' có thể thay đổi theo thời gian và theo các nhóm xã hội khác nhau. 'Uncool' thường liên quan đến những hành vi hoặc sở thích lỗi thời, không hợp thời hoặc không được ưa chuộng.