(Top Banner Ad)
lame
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Internet, Y học (cũ)

lame

UK: /leɪm/ • US: /leɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nhạt nhẽo tồi tệ vô vị què khập khiễng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of a person or animal) unable to walk normally because of an injury or illness affecting the leg or foot. 2. (informal) unconvincing; feeble.

Vietnamese Meaning

1. (về người hoặc động vật) bị què, đi khập khiễng vì bị thương hoặc bệnh tật ở chân. 2. (thông tục) không thuyết phục; yếu ớt, tồi tệ, nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a lame excuse."

    "Đó là một lời bào chữa thật tệ."

  • "That joke was so lame."

    "Câu chuyện cười đó thật nhạt nhẽo."

  • "He gave a lame excuse for being late."

    "Anh ta đưa ra một lời bào chữa yếu ớt cho việc đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lame què, tật nguyền (nghĩa gốc); yếu ớt, không thuyết phục, nhạt nhẽo (nghĩa bóng)
Adverb lamely một cách què quặt; một cách yếu ớt, không thuyết phục
Noun lameness sự què quặt; sự yếu kém, sự không thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Internet, Y học (cũ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lem-
Proto-Germanic
*lama-
Old English
lama
Middle English
lame
Modern English
lame

Nguồn gốc của 'lame'

Từ 'lame' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *lem-, nghĩa là 'gãy, vỡ'. Qua tiếng Proto-Germanic (*lama- nghĩa là 'què quặt') và tiếng Anh cổ (lama), nó ban đầu được dùng để mô tả tình trạng khuyết tật về thể chất, đặc biệt là khó đi lại. Mãi về sau, từ này mới phát triển thêm các nghĩa bóng hiện đại như 'yếu kém, không hiệu quả' hay 'nhạt nhẽo'.

Usage Note

Khi dùng với nghĩa 'tồi tệ, nhàm chán', 'lame' thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai một cách nhẹ nhàng. Nó thường dùng để chỉ những thứ không thú vị, không ấn tượng, hoặc không có giá trị. Khác với 'boring' (chán), 'lame' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có thể do ai đó cố gắng làm gì đó nhưng thất bại. So sánh với 'weak' (yếu ớt), 'lame' nhấn mạnh sự thiếu thuyết phục hoặc không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lame
  • lame lame excuse
    (cái cớ yếu ớt, không đáng tin)
  • lame lame joke
    (trò đùa nhạt nhẽo, không vui)
  • lame lame story
    (câu chuyện tẻ nhạt, vô vị)
  • lame lame attempt
    (nỗ lực yếu kém, thất bại)
Verb + lame (figurative)
  • feel feel lame
    (cảm thấy kém cỏi, không tự tin (do làm điều gì đó ngu ngốc))
  • be be lame
    (thật tệ, chán, không hay ho (tiếng lóng))

Idioms

  • lame duck

    (Chính trị) một chính trị gia hoặc tổ chức sắp mãn nhiệm và có quyền lực hạn chế; người yếu kém, không hiệu quả hoặc gặp rắc rối.

    "The president is a lame duck in his final year in office."

    (Tổng thống là một 'con vịt què' trong năm cuối cùng của nhiệm kỳ.)

  • a lame excuse

    một cái cớ yếu ớt, không hợp lý, khó chấp nhận.

    "He gave a lame excuse for being late again."

    (Anh ta đưa ra một cái cớ yếu ớt cho việc lại đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lame

tính từ
Lật mặt

1. (về người hoặc động vật) bị què, đi khập khiễng vì bị thương hoặc bệnh tật ở chân. 2. (thông tục) không thuyết phục; yếu ớt, tồi tệ, nhàm chán.

"That's a lame excuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lame".

Sự thay đổi nghĩa của 'lame'

Ban đầu, 'lame' có nghĩa là khuyết tật về thể chất, đặc biệt là khó đi lại. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này đã phát triển nghĩa bóng để chỉ sự yếu kém, không hiệu quả, hoặc không ấn tượng (như 'lame excuse' - cái cớ yếu ớt, 'lame joke' - trò đùa nhạt nhẽo). Vì nguồn gốc của nó liên quan đến khuyết tật, việc sử dụng 'lame' theo nghĩa tiêu cực để chỉ một người hoặc một ý tưởng có thể bị coi là thiếu nhạy cảm trong một số ngữ cảnh.

'Lame duck' trong chính trị

Cụm từ 'lame duck' được sử dụng rộng rãi trong chính trị phương Tây để chỉ một quan chức đắc cử sắp hết nhiệm kỳ và người kế nhiệm đã được bầu. Trong giai đoạn này, quyền lực và ảnh hưởng của 'lame duck' thường bị giảm sút, khiến họ khó khăn hơn trong việc thực hiện các chính sách mới hoặc duy trì sự kiểm soát.