(Top Banner Ad)
obstinate
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

obstinate

UK: /ˈɒb.stɪ.nət/ • US: /ˈɑːb.stə.nət/

Nghĩa tiếng Việt

cứng đầu ngoan cố bướng bỉnh khăng khăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

unreasonably determined to have one's own way; not easily persuaded or likely to change one's opinion

Vietnamese Meaning

cứng đầu, ngoan cố, bướng bỉnh; khó thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an obstinate man; he refuses to listen to anyone's advice."

    "Anh ta là một người đàn ông cứng đầu; anh ta từ chối lắng nghe lời khuyên của bất kỳ ai."

  • "Despite the overwhelming evidence, he remained obstinate in his denial."

    "Bất chấp những bằng chứng áp đảo, anh ta vẫn ngoan cố phủ nhận."

  • "The obstinate child refused to eat his vegetables."

    "Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstinacy sự bướng bỉnh, sự cứng đầu, sự ngoan cố
Noun obstinateness tính bướng bỉnh, tính cứng đầu (thường dùng như 'obstinacy')
Adverb obstinately một cách bướng bỉnh, một cách cứng đầu, một cách ngoan cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstinare
Latin
obstinatus
English
obstinate

Nguồn gốc La-tinh: Đứng vững và chống lại

Từ 'obstinate' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'obstinare', được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện, chống lại') và động từ 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, một người 'obstinate' là người 'đứng vững' hoặc 'đứng đối diện' với một điều gì đó, thể hiện sự kiên định, bướng bỉnh hoặc không chịu nhượng bộ.

Usage Note

Từ 'obstinate' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng đầu một cách không hợp lý, không chịu lắng nghe ý kiến của người khác. Nó khác với 'determined' (quyết tâm) ở chỗ 'determined' mang tính tích cực, thể hiện sự kiên trì để đạt được mục tiêu, trong khi 'obstinate' nhấn mạnh sự khăng khăng giữ ý kiến cá nhân một cách mù quáng. So với 'stubborn' (bướng bỉnh), 'obstinate' có phần trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in about with

- 'Obstinate in': Thể hiện sự cứng đầu trong một khía cạnh, hành động hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'He is obstinate in his belief that the Earth is flat.' (Anh ta ngoan cố tin rằng Trái Đất phẳng).
- 'Obstinate about': Tương tự như 'obstinate in', nhưng thường dùng để chỉ sự cứng đầu về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She is obstinate about her career choices.' (Cô ấy cứng đầu về lựa chọn nghề nghiệp của mình).
- 'Obstinate with': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự bướng bỉnh trong việc hợp tác hoặc làm theo yêu cầu của ai đó. Ví dụ: 'The child was obstinate with his mother.' (Đứa trẻ bướng bỉnh với mẹ của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstinate
  • stubbornly stubbornly obstinate
    (bướng bỉnh một cách cứng đầu (nhấn mạnh sự cứng đầu khó lay chuyển))
  • fiercely fiercely obstinate
    (cứng đầu một cách dữ dội/quyết liệt)
  • quite quite obstinate
    (khá bướng bỉnh/cứng đầu)
Verb + obstinate
  • remain remain obstinate
    (vẫn giữ thái độ bướng bỉnh/cứng đầu)
  • prove prove obstinate
    (tỏ ra bướng bỉnh/cứng đầu)
  • be be obstinate
    (là người bướng bỉnh/cứng đầu)
obstinate + Noun
  • refusal obstinate refusal
    (sự từ chối bướng bỉnh/kiên quyết)
  • resistance obstinate resistance
    (sự kháng cự bướng bỉnh/ngoan cố)
  • child an obstinate child
    (một đứa trẻ bướng bỉnh/cứng đầu)

Idioms

  • obstinate as a mule

    cứng đầu như la/ngựa chứng (rất bướng bỉnh, không chịu thay đổi)

    "He's as obstinate as a mule; once he makes up his mind, there's no changing it."

    (Anh ấy cứng đầu như la vậy; một khi đã quyết định thì không ai thay đổi được.)

  • to be obstinate about something

    cố chấp/bướng bỉnh về một vấn đề gì đó

    "She's obstinate about finishing the project her way, even if it's less efficient."

    (Cô ấy rất cố chấp trong việc hoàn thành dự án theo cách riêng của mình, ngay cả khi nó kém hiệu quả hơn.)

  • remain obstinate in one's beliefs

    vẫn kiên định/cố chấp với niềm tin của mình

    "Despite all evidence, he remained obstinate in his beliefs."

    (Mặc cho mọi bằng chứng, anh ấy vẫn cố chấp với niềm tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstinate

adjective
Lật mặt

cứng đầu, ngoan cố, bướng bỉnh; khó thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến

"He is an obstinate man; he refuses to listen to anyone's advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be remaining obstinate in his views even after the evidence is presented.
Anh ấy sẽ tiếp tục ngoan cố với quan điểm của mình ngay cả sau khi bằng chứng được đưa ra.
Phủ định
She won't be being obstinate about following the doctor's orders anymore.
Cô ấy sẽ không còn ngoan cố trong việc tuân theo chỉ định của bác sĩ nữa.
Nghi vấn
Will they be remaining obstinate despite the consequences?
Liệu họ sẽ tiếp tục ngoan cố bất chấp hậu quả?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been obstinate in her refusal to apologize.
Cô ấy đã ngoan cố trong việc từ chối xin lỗi.
Phủ định
They haven't been obstinate about the new rules.
Họ đã không ngoan cố về các quy tắc mới.
Nghi vấn
Has he been obstinate about changing his mind?
Anh ấy có ngoan cố về việc thay đổi ý định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstinate".

Hình ảnh con la và sự bướng bỉnh

Trong văn hóa phương Tây, 'con la' (mule) thường được dùng làm biểu tượng cho sự bướng bỉnh và cứng đầu không lay chuyển. Cụm từ 'as obstinate as a mule' (cứng đầu như la) rất phổ biến để miêu tả một người quá cố chấp, khó thuyết phục hoặc không chịu thay đổi ý định.

Ranh giới giữa kiên trì và bướng bỉnh

Từ 'obstinate' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cứng đầu không đáng có hoặc thiếu linh hoạt. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự 'obstinate' (bướng bỉnh tiêu cực) và 'determined' (quyết tâm) hay 'persistent' (kiên trì tích cực) đôi khi rất mong manh. Sự kiên định với mục tiêu có thể được coi là 'determined' khi nó dẫn đến thành công, nhưng khi nó biến thành sự từ chối không lắng nghe hoặc thay đổi dù có lý lẽ, nó sẽ trở thành 'obstinate'.