(Top Banner Ad)
uncorrelated
C1
adjective C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

uncorrelated

UK: /ˌʌnkɒrəˈleɪtɪd/ • US: /ˌʌnkɔːrəˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không tương quan không có sự tương quan không liên hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not correlated; having no correlation.

Vietnamese Meaning

Không tương quan; không có mối tương quan nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These two sets of data are uncorrelated."

    "Hai tập dữ liệu này không tương quan."

  • "The research showed that exercise and weight loss were uncorrelated."

    "Nghiên cứu cho thấy tập thể dục và giảm cân không tương quan với nhau."

  • "Stock prices and interest rates are often uncorrelated."

    "Giá cổ phiếu và lãi suất thường không tương quan với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correlate tương quan, có mối liên hệ
Noun correlation sự tương quan, mối tương quan
Adjective correlated có tương quan, liên quan
Verb decorrelate loại bỏ tương quan, làm cho không tương quan
Adjective correlative tương hỗ, có tính tương quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relātus
English
relate
English
correlate
Old English
un-
English
uncorrelated

Nguồn Gốc Của "Uncorrelated"

Từ 'uncorrelated' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'correlated' (có nghĩa là 'tương quan' hoặc 'có mối liên hệ'). Bản thân 'correlated' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua từ 'relate' (liên hệ). Vì vậy, 'uncorrelated' có nghĩa là 'không có mối liên hệ tương quan'.

Usage Note

Từ 'uncorrelated' chỉ sự vắng mặt của mối liên hệ thống kê giữa hai hoặc nhiều biến. Nó khác với 'independent' (độc lập), mặc dù trong một số trường hợp, đặc biệt là với các biến ngẫu nhiên, chúng có thể hoán đổi cho nhau. 'Uncorrelated' nhấn mạnh việc không có mối quan hệ tuyến tính giữa các biến, trong khi 'independent' nghĩa là giá trị của một biến không ảnh hưởng đến giá trị của biến khác, bất kể mối quan hệ đó tuyến tính hay phi tuyến tính.

Prepositions

with

Thường dùng 'uncorrelated with' để chỉ một biến không tương quan với biến khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uncorrelated
  • statistically statistically uncorrelated
    (không tương quan về mặt thống kê)
  • completely completely uncorrelated
    (hoàn toàn không tương quan)
  • mutually mutually uncorrelated
    (không tương quan lẫn nhau)
  • linearly linearly uncorrelated
    (không tương quan tuyến tính)
Uncorrelated + Noun
  • variables uncorrelated variables
    (các biến không tương quan)
  • risks uncorrelated risks
    (các rủi ro không tương quan)
  • assets uncorrelated assets
    (các tài sản không tương quan)
  • data uncorrelated data
    (dữ liệu không tương quan)
Verb + be + uncorrelated
  • are these two events are uncorrelated
    (hai sự kiện này không tương quan)
  • remain the results remain uncorrelated
    (các kết quả vẫn không tương quan)

Idioms

  • statistically uncorrelated

    không có mối liên hệ thống kê rõ ràng

    "In a truly random coin toss, successive outcomes are statistically uncorrelated."

    (Trong một lần tung đồng xu ngẫu nhiên thực sự, các kết quả liên tiếp không tương quan về mặt thống kê.)

  • mutually uncorrelated

    không có mối liên hệ hay ảnh hưởng lẫn nhau

    "We assume the errors in the measurements are mutually uncorrelated."

    (Chúng tôi giả định các sai số trong phép đo không tương quan lẫn nhau.)

  • completely uncorrelated

    hoàn toàn không có bất kỳ mối liên hệ nào

    "The color of your shoes is completely uncorrelated with your intelligence."

    (Màu sắc đôi giày của bạn hoàn toàn không tương quan với trí thông minh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncorrelated

adjective
Lật mặt

Không tương quan; không có mối tương quan nào.

"These two sets of data are uncorrelated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncorrelated".

Trong Khoa Học Dữ Liệu và Tài Chính

Khái niệm 'uncorrelated' rất quan trọng trong thống kê, khoa học dữ liệu và tài chính. Ví dụ, trong đầu tư, việc đa dạng hóa danh mục bằng cách chọn các tài sản không tương quan (uncorrelated assets) giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể, vì hiệu suất của một tài sản không ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản khác.

Hiểu Biết Về Mối Quan Hệ

Từ 'uncorrelated' giúp chúng ta phân biệt giữa các sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên và các sự kiện thực sự có nguyên nhân – kết quả. Nó nhấn mạnh rằng việc hai điều xảy ra cùng lúc không có nghĩa là chúng có liên hệ với nhau.