(Top Banner Ad)
underdeveloped
B2
adjective B2 Kinh tế, Xã hội học

underdeveloped

UK: /ˌʌndədɪˈveləpt/ • US: /ˌʌndərdɪˈveləpt/

Nghĩa tiếng Việt

kém phát triển chưa phát triển chậm phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having developed normally or to the same extent as people or things of the same type.

Vietnamese Meaning

Chưa phát triển, kém phát triển, chậm phát triển (về kinh tế, xã hội, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is economically underdeveloped."

    "Đất nước này kém phát triển về kinh tế."

  • "The region's underdeveloped infrastructure hinders economic growth."

    "Cơ sở hạ tầng kém phát triển của khu vực cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Underdeveloped countries often rely on foreign aid."

    "Các nước kém phát triển thường dựa vào viện trợ nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển
Verb underdevelop làm cho kém phát triển (ít dùng)
Adjective developed đã phát triển
Adjective developing đang phát triển
Noun development sự phát triển
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
developer
Modern English
underdeveloped

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'underdeveloped' được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'ít hơn, chưa đủ' hoặc 'ở dưới') và từ 'developed' (nghĩa là 'đã phát triển, đã được xử lý'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'chưa phát triển đầy đủ' hoặc 'kém phát triển'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc khu vực có mức độ phát triển kinh tế, xã hội, công nghiệp, hoặc cơ sở hạ tầng thấp hơn so với các khu vực khác. Mang sắc thái so sánh, ngụ ý tiềm năng phát triển còn lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underdeveloped
  • economically economically underdeveloped
    (kém phát triển về kinh tế)
  • socially socially underdeveloped
    (kém phát triển về xã hội)
  • technologically technologically underdeveloped
    (kém phát triển về công nghệ)
Noun + underdeveloped
  • country underdeveloped country
    (quốc gia kém phát triển)
  • region underdeveloped region
    (khu vực kém phát triển)
  • infrastructure underdeveloped infrastructure
    (cơ sở hạ tầng kém phát triển)
  • economy underdeveloped economy
    (nền kinh tế kém phát triển)

Idioms

  • underdeveloped nation

    quốc gia kém phát triển

    "Many international organizations strive to help underdeveloped nations improve their living standards."

    (Nhiều tổ chức quốc tế nỗ lực giúp đỡ các quốc gia kém phát triển cải thiện mức sống.)

  • remain underdeveloped

    vẫn còn kém phát triển

    "Despite some progress, certain remote areas of the country remain underdeveloped."

    (Mặc dù có một số tiến bộ, nhưng một số vùng sâu vùng xa của đất nước vẫn còn kém phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdeveloped

adjective
Lật mặt

Chưa phát triển, kém phát triển, chậm phát triển (về kinh tế, xã hội, v.v.).

"The country is economically underdeveloped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's infrastructure is considered underdeveloped.
Cơ sở hạ tầng của quốc gia đó được coi là kém phát triển.
Phủ định
That region was not being underdeveloped deliberately.
Khu vực đó không bị cố ý làm cho kém phát triển.
Nghi vấn
Will the rural areas be underdeveloped if we only invest in the cities?
Liệu các vùng nông thôn có bị kém phát triển nếu chúng ta chỉ đầu tư vào các thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdeveloped".

Sự thay đổi về thuật ngữ

Thuật ngữ 'underdeveloped' từng được sử dụng rộng rãi để chỉ các quốc gia nghèo hơn, nhưng hiện nay thường bị coi là không phù hợp hoặc mang tính phán xét. Thay vào đó, các thuật ngữ như 'developing country' (quốc gia đang phát triển) hoặc 'low-income country' (quốc gia thu nhập thấp) được ưu tiên hơn để miêu tả một cách tích cực và chính xác hơn về tình hình phát triển.

Khái niệm 'Phát triển'

Khái niệm 'phát triển' đối với các quốc gia là một lĩnh vực phức tạp trong kinh tế học và quan hệ quốc tế. Nó không chỉ đơn thuần là GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) mà còn bao gồm nhiều yếu tố như chỉ số phát triển con người (HDI), chất lượng cuộc sống, giáo dục, y tế và bình đẳng xã hội. Việc một quốc gia được coi là 'phát triển' hay 'kém phát triển' thường dựa trên các tiêu chí và mô hình phát triển khác nhau.