(Top Banner Ad)
third world
B2
danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

third world

UK: /ˈθɜːd wɜːld/ • US: /ˈθɜːrd wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

các nước thế giới thứ ba các nước đang phát triển các nước kém phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The underdeveloped nations of the world, especially those with widespread poverty.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia kém phát triển trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia có tình trạng nghèo đói lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many organizations are working to alleviate poverty in the third world."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực giảm nghèo ở các nước thế giới thứ ba."

  • "The effects of climate change are often felt most acutely in the third world."

    "Những tác động của biến đổi khí hậu thường được cảm nhận rõ rệt nhất ở các nước thế giới thứ ba."

  • "Aid organizations provide crucial support to communities in the third world."

    "Các tổ chức viện trợ cung cấp hỗ trợ quan trọng cho các cộng đồng ở các nước thế giới thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Third Worldism Chủ nghĩa thế giới thứ ba (hệ tư tưởng chính trị và kinh tế ủng hộ các quốc gia đang phát triển)
Adjective Third-world Thuộc về thế giới thứ ba

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Third World'

Thuật ngữ 'Third World' (Thế giới thứ ba) bắt nguồn từ thời Chiến tranh Lạnh. Nó dùng để chỉ các quốc gia không liên kết với Khối phía Tây (Mỹ và đồng minh) hoặc Khối phía Đông (Liên Xô và đồng minh). Alfred Sauvy, một nhà nhân khẩu học người Pháp, đã sử dụng thuật ngữ này vào năm 1952 để so sánh các quốc gia này với 'Third Estate' (Đẳng cấp thứ ba) của Pháp thời kỳ trước Cách mạng, những người bị bỏ qua và không có tiếng nói.

Usage Note

Thuật ngữ 'third world' ban đầu được sử dụng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để chỉ các quốc gia không liên kết với cả khối tư bản chủ nghĩa (first world) lẫn khối cộng sản (second world). Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các nước đang phát triển hoặc kém phát triển. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này có thể gây tranh cãi vì nó mang hàm ý phân biệt đối xử và coi thường. Nhiều người thích sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn như 'developing countries' (các nước đang phát triển) hoặc 'Global South' (Nam Bán Cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Third World
  • developing developing third world countries
    (các quốc gia thế giới thứ ba đang phát triển)
  • impoverished impoverished third world nation
    (quốc gia thế giới thứ ba nghèo khó)
  • struggling struggling third world economy
    (nền kinh tế thế giới thứ ba đang gặp khó khăn)
Verb + Third World
  • aid aid the third world
    (viện trợ thế giới thứ ba)
  • exploit exploit the third world
    (bóc lột thế giới thứ ba)
  • develop develop the third world
    (phát triển thế giới thứ ba)

Idioms

  • Third world problems

    Những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể so với những khó khăn thực sự mà người dân ở các nước kém phát triển phải đối mặt.

    "Complaining about your latte being cold is a third world problem."

    (Phàn nàn về việc ly latte của bạn bị nguội là một vấn đề nhỏ nhặt thôi, so với những khó khăn ở các nước nghèo thì chẳng đáng gì.)

  • Third world conditions

    Điều kiện sống tồi tệ, lạc hậu như ở các nước kém phát triển.

    "The prison was overcrowded and had third world conditions."

    (Nhà tù quá tải và có điều kiện sống tồi tệ như ở các nước kém phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

third world

danh từ
Lật mặt

Các quốc gia kém phát triển trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia có tình trạng nghèo đói lan rộng.

"Many organizations are working to alleviate poverty in the third world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many organizations are working to alleviate poverty in the third world.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực giảm nghèo ở thế giới thứ ba.
Phủ định
It is not accurate to describe all developing countries as part of the third world.
Mô tả tất cả các nước đang phát triển là một phần của thế giới thứ ba là không chính xác.
Nghi vấn
Are efforts being made to improve healthcare in the third world?
Những nỗ lực có đang được thực hiện để cải thiện chăm sóc sức khỏe ở thế giới thứ ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third world".

Sự thay đổi thuật ngữ

Thuật ngữ 'Third World' ngày nay ít được sử dụng hơn do nó mang tính phân biệt và coi thường. Các thuật ngữ thay thế như 'developing countries' (các nước đang phát triển), 'Global South' (Nam bán cầu) được ưa chuộng hơn vì chúng trung lập và khách quan hơn.

Vấn đề về định nghĩa

Việc định nghĩa chính xác quốc gia nào thuộc 'Third World' rất phức tạp. Các tiêu chí thường được sử dụng bao gồm GDP bình quân đầu người, tuổi thọ trung bình, tỷ lệ biết chữ và mức độ ổn định chính trị. Tuy nhiên, không có sự đồng thuận chung về ngưỡng cụ thể cho các tiêu chí này.