(Top Banner Ad)
less developed
B2
Tính từ B2 Kinh tế học, Địa lý học, Phát triển bền vững

less developed

UK: /ˌles dɪˈveləpt/ • US: /ˌles dɪˈveləpt/

Nghĩa tiếng Việt

kém phát triển chậm phát triển chưa phát triển bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having as many industries, advanced technology, or economic resources as other countries.

Vietnamese Meaning

Chưa phát triển bằng, kém phát triển hơn, có ít ngành công nghiệp, công nghệ tiên tiến hoặc nguồn lực kinh tế hơn so với các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many international organizations work to assist less developed countries."

    "Nhiều tổ chức quốc tế làm việc để hỗ trợ các quốc gia kém phát triển."

  • "The government is focusing on improving education in less developed regions."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện giáo dục ở các khu vực kém phát triển."

  • "Access to clean water is a major challenge in many less developed countries."

    "Tiếp cận nước sạch là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia kém phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective developed đã phát triển
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển
Adverb increasingly ngày càng
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Địa lý học, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
English
less
English
developed
English
less developed

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc số lượng ít hơn. Trong cụm từ 'less developed', nó nhấn mạnh mức độ phát triển chưa cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quốc gia hoặc khu vực có mức sống thấp hơn, cơ sở hạ tầng kém phát triển và nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp hoặc khai thác tài nguyên. 'Less developed' hàm ý một sự so sánh và thường được sử dụng thay cho 'underdeveloped' để tránh các sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Cần phân biệt với 'developing', vốn mang ý nghĩa đang trong quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less developed
  • relatively relatively less developed
    (tương đối kém phát triển)
  • economically economically less developed
    (kém phát triển về mặt kinh tế)
Verb + less developed
  • consider consider less developed
    (xem xét kém phát triển hơn)
  • become become less developed
    (trở nên kém phát triển hơn)
Noun + less developed
  • region less developed region
    (khu vực kém phát triển)
  • country less developed country
    (quốc gia kém phát triển)

Idioms

  • Catch up

    Đuổi kịp, bắt kịp

    "The less developed countries are trying to catch up with the industrialized nations."

    (Các quốc gia kém phát triển đang cố gắng bắt kịp các quốc gia công nghiệp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less developed

Tính từ
Lật mặt

Chưa phát triển bằng, kém phát triển hơn, có ít ngành công nghiệp, công nghệ tiên tiến hoặc nguồn lực kinh tế hơn so với các quốc gia khác.

"Many international organizations work to assist less developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many regions will have been developing economically for decades, yet some will still be considered less developed.
Đến năm 2050, nhiều khu vực sẽ đã phát triển kinh tế trong nhiều thập kỷ, nhưng một số vẫn sẽ được coi là kém phát triển.
Phủ định
By the next century, some nations won't have been developing sustainable energy sources quickly enough to avoid reliance on fossil fuels, keeping them less developed.
Đến thế kỷ tới, một số quốc gia sẽ không phát triển đủ nhanh các nguồn năng lượng bền vững để tránh sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, khiến họ vẫn kém phát triển.
Nghi vấn
Will these areas have been developing effective infrastructure for a generation by the time the next global summit takes place, or will they still be less developed?
Liệu những khu vực này sẽ đã phát triển cơ sở hạ tầng hiệu quả trong một thế hệ vào thời điểm hội nghị thượng đỉnh toàn cầu tiếp theo diễn ra, hay chúng vẫn sẽ kém phát triển?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The less developed countries' economies are struggling due to the pandemic.
Nền kinh tế của các quốc gia kém phát triển đang gặp khó khăn do đại dịch.
Phủ định
The less developed regions' infrastructure isn't as advanced as that of developed nations.
Cơ sở hạ tầng của các khu vực kém phát triển không tiên tiến bằng các quốc gia phát triển.
Nghi vấn
Are the less developed areas' healthcare systems adequately funded?
Hệ thống chăm sóc sức khỏe của các khu vực kém phát triển có được tài trợ đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less developed".

Sự khác biệt về phát triển kinh tế

Khái niệm 'less developed' thường liên quan đến sự khác biệt lớn về mức sống, cơ sở hạ tầng và hệ thống giáo dục giữa các quốc gia trên thế giới. Điều này dẫn đến các vấn đề như bất bình đẳng và di cư.