(Top Banner Ad)
underexploited
C1
adjective C1 Kinh tế, Quản lý, Tài nguyên

underexploited

UK: /ˌʌndərɪkˈsplɔɪtɪd/ • US: /ˌʌndərɪkˈsplɔɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khai thác hết tiềm năng chưa được tận dụng tối đa còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exploited or used to its full potential.

Vietnamese Meaning

Chưa được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's mineral resources are largely underexploited."

    "Tài nguyên khoáng sản của đất nước phần lớn vẫn chưa được khai thác."

  • "This area of research is still relatively underexploited."

    "Lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn tương đối chưa được khai thác."

  • "The company believes the Asian market is underexploited and ripe for expansion."

    "Công ty tin rằng thị trường châu Á chưa được khai thác và sẵn sàng để mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit khai thác, lợi dụng
Noun exploitation sự khai thác, sự lợi dụng
Adjective exploitable có thể khai thác, có thể lợi dụng

Synonyms

Antonyms

overexploited (khai thác quá mức)fully exploited (khai thác triệt để)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

English
under
English
exploit
English
-ed
English
underexploited

Nguồn gốc của 'Underexploited'

Từ 'underexploited' được hình thành từ việc ghép 'under' (dưới, không đủ) với 'exploited' (khai thác). Ý nghĩa ban đầu của 'exploit' là 'làm cho có ích', nhưng sau này mang nghĩa 'khai thác' tài nguyên hoặc con người. Do đó, 'underexploited' chỉ những thứ chưa được khai thác hết tiềm năng.

Usage Note

Từ 'underexploited' thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên, cơ hội, hoặc khả năng mà chưa được tận dụng một cách đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của tiềm năng chưa được khám phá hoặc phát huy. Khác với 'underused' (ít được sử dụng), 'underexploited' hàm ý một cơ hội bị bỏ lỡ để tạo ra lợi ích lớn hơn.

Prepositions

in for

'underexploited in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc khu vực mà tiềm năng chưa được khai thác. Ví dụ: 'The potential is underexploited in the tourism sector.'
'underexploited for' thường đi kèm với mục đích sử dụng mà tiềm năng chưa được khai thác. Ví dụ: 'The land is underexploited for agricultural purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Untapped potential is underexploited

    Tiềm năng chưa được khai thác chính là tiềm năng bị bỏ phí.

    "The region's untapped potential is underexploited, hindering economic growth."

    (Tiềm năng chưa được khai thác của khu vực này bị bỏ phí, cản trở sự tăng trưởng kinh tế.)

  • Hidden gem is underexploited

    Viên ngọc ẩn chưa được khai thác (sử dụng) triệt để

    "This small restaurant is a hidden gem underexploited by tourists."

    (Nhà hàng nhỏ này là một viên ngọc ẩn mà khách du lịch chưa khai thác hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underexploited

adjective
Lật mặt

Chưa được khai thác hoặc sử dụng hết tiềm năng.

"The country's mineral resources are largely underexploited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underexploited".

Văn hóa Khai thác Tài nguyên

Trong nhiều nền văn hóa, việc khai thác tài nguyên được xem là quan trọng để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc 'underexploited' tài nguyên đôi khi được xem là một cơ hội để phát triển bền vững hơn, tập trung vào việc bảo tồn và sử dụng hợp lý.