(Top Banner Ad)
underline
B1
động từ B1 Tổng quát

underline

UK: /ˌʌndəˈlaɪn/ • US: /ˌʌndərˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gạch dưới nhấn mạnh làm nổi bật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw a line underneath (something, especially a word or phrase). To emphasize.

Vietnamese Meaning

Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to underline the main ideas in the text."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh gạch dưới những ý chính trong văn bản."

  • "You should underline important points in the document."

    "Bạn nên gạch dưới những điểm quan trọng trong tài liệu."

  • "The company's success underlines the importance of innovation."

    "Thành công của công ty nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underline gạch chân; nhấn mạnh, làm nổi bật
Noun underline đường gạch chân
Adjective underlined đã được gạch chân; được nhấn mạnh
Noun underlining hành động gạch chân; sự nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
line
Modern English
underline

Nguồn gốc từ 'underline'

Từ 'underline' trong tiếng Anh hiện đại được tạo thành từ việc ghép hai từ 'under' (bên dưới) và 'line' (dòng kẻ, đường). Nó xuất hiện lần đầu tiên dưới dạng động từ vào đầu thế kỷ 17, với ý nghĩa ban đầu là 'kẻ một đường bên dưới một từ hoặc văn bản nào đó'. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'.

Usage Note

Động từ 'underline' vừa mang nghĩa đen là gạch dưới, vừa mang nghĩa bóng là nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ của điều gì đó. Khi mang nghĩa nhấn mạnh, nó thường được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một điểm quan trọng. Cần phân biệt với 'emphasize' (nhấn mạnh) ở chỗ 'underline' có thể chỉ hành động gạch dưới đơn thuần, còn 'emphasize' chỉ hành động làm nổi bật về mặt ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underline (Động từ + trạng từ)
  • strongly strongly underline
    (mạnh mẽ nhấn mạnh)
  • clearly clearly underline
    (rõ ràng nhấn mạnh)
  • simply simply underline
    (đơn giản là gạch chân/nhấn mạnh)
underline + Noun (Động từ + danh từ)
  • importance underline the importance
    (nhấn mạnh tầm quan trọng)
  • fact underline the fact
    (nhấn mạnh sự thật/thực tế)
  • word underline a word
    (gạch chân một từ)
  • point underline a point
    (nhấn mạnh một điểm/ý)
  • need underline the need
    (nhấn mạnh sự cần thiết)
  • significance underline the significance
    (nhấn mạnh ý nghĩa)

Idioms

  • underline the fact that...

    nhấn mạnh thực tế rằng...

    "Her recent success served to underline the fact that hard work pays off."

    (Thành công gần đây của cô ấy đã nhấn mạnh thực tế rằng sự chăm chỉ sẽ được đền đáp.)

  • underline the importance/significance/need of something

    nhấn mạnh tầm quan trọng/ý nghĩa/sự cần thiết của điều gì đó

    "The economic crisis underlined the need for strong financial policies."

    (Khủng hoảng kinh tế đã nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách tài chính vững mạnh.)

  • underline a point

    nhấn mạnh một quan điểm/ý

    "Let me underline a point here: customer satisfaction is our top priority."

    (Hãy để tôi nhấn mạnh một điểm ở đây: sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underline

động từ
Lật mặt

Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.

"The teacher asked the students to underline the main ideas in the text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underline the important words in the text.
Hãy gạch dưới những từ quan trọng trong đoạn văn.
Phủ định
Don't underline anything until I tell you to.
Đừng gạch dưới bất cứ điều gì cho đến khi tôi bảo bạn.
Nghi vấn
Please underline the title of the book.
Làm ơn gạch dưới tiêu đề của cuốn sách.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to underline the important words in the document.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải gạch dưới những từ quan trọng trong tài liệu.
Phủ định
He told me that he did not underline the title because it was already bold.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gạch dưới tiêu đề vì nó đã được in đậm rồi.
Nghi vấn
She asked if I had understood why she had underlined those sentences.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu tại sao cô ấy đã gạch dưới những câu đó không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will underline the important keywords in the report.
Tôi sẽ gạch dưới những từ khóa quan trọng trong báo cáo.
Phủ định
She is not going to underline anything in the textbook because it's already highlighted.
Cô ấy sẽ không gạch dưới bất cứ điều gì trong sách giáo khoa vì nó đã được đánh dấu.
Nghi vấn
Will they underline the title of the document?
Họ sẽ gạch dưới tiêu đề của tài liệu chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was underlining the important points in the document.
Tôi đang gạch chân những điểm quan trọng trong tài liệu.
Phủ định
She wasn't underlining anything when I saw her.
Cô ấy không gạch chân bất cứ thứ gì khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were they underlining the title of the book?
Họ có đang gạch chân tiêu đề của cuốn sách không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been underlining important points in the document for hours before her eyes started to hurt.
Cô ấy đã gạch chân những điểm quan trọng trong tài liệu hàng giờ trước khi mắt cô ấy bắt đầu đau.
Phủ định
They hadn't been underlining anything in their notes because they were listening so intently to the lecture.
Họ đã không gạch chân bất cứ điều gì trong ghi chú của họ vì họ đang lắng nghe bài giảng rất chăm chú.
Nghi vấn
Had he been underlining the correct answers before the teacher collected the test?
Có phải anh ấy đã gạch chân các câu trả lời đúng trước khi giáo viên thu bài kiểm tra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am underlining the important phrases in the document.
Tôi đang gạch dưới những cụm từ quan trọng trong tài liệu.
Phủ định
She is not underlining the title right now.
Cô ấy không gạch dưới tiêu đề ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they underlining the verbs in the sentences?
Họ có đang gạch dưới các động từ trong câu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had underlined the important points in the contract yesterday.
Tôi ước tôi đã gạch dưới những điểm quan trọng trong hợp đồng hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't underlined my name in red ink; it looks terrible.
Giá mà cô ấy không gạch dưới tên tôi bằng mực đỏ; trông thật tệ.
Nghi vấn
Do you wish you could underline text directly in your mind when studying?
Bạn có ước mình có thể gạch dưới văn bản trực tiếp trong đầu khi học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underline".

Công cụ nhấn mạnh trong học tập và văn bản in ấn

Gạch chân (underline) là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để nhấn mạnh các từ, cụm từ hoặc câu quan trọng trong ghi chú, sách giáo khoa hoặc tài liệu. Trước khi các định dạng như in đậm (bold) hay in nghiêng (italics) trở nên phổ biến trên máy tính và máy đánh chữ, gạch chân thường là cách chính để làm nổi bật văn bản in ấn hoặc thủ công.

Chỉ định siêu liên kết trong kỷ nguyên số

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, đường gạch chân thường được dùng để chỉ siêu liên kết (hyperlink) trên các trang web hoặc tài liệu điện tử. Đây là một quy ước thiết kế phổ biến giúp người dùng nhận biết các phần văn bản có thể nhấp vào để chuyển đến nội dung khác, mặc dù ngày nay nhiều thiết kế web chọn màu sắc hoặc các hiệu ứng khác để chỉ ra liên kết.