(Top Banner Ad)
highlight
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

highlight

UK: /ˈhaɪˌlaɪt/ • US: /ˈhaɪˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nổi bật nhấn mạnh tô sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most interesting, exciting, or important part of something.

Vietnamese Meaning

Phần thú vị nhất, hấp dẫn nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; điểm nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highlight of the show was the final performance."

    "Điểm nổi bật của buổi biểu diễn là màn trình diễn cuối cùng."

  • "The city's rich history is one of its highlights."

    "Lịch sử phong phú của thành phố là một trong những điểm nổi bật của nó."

  • "I want to highlight a few key points from our discussion."

    "Tôi muốn nhấn mạnh một vài điểm chính từ cuộc thảo luận của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun highlighter Bút dạ quang
Verb highlighted Đã được làm nổi bật
Adjective highlightable Có thể làm nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

English
high light

Ánh sáng quan trọng

Từ 'highlight' bắt nguồn từ việc làm nổi bật một phần của bức tranh bằng cách sử dụng ánh sáng mạnh hơn. Tưởng tượng như một nghệ sĩ chiếu đèn vào điểm quan trọng nhất để thu hút sự chú ý. Ngày nay, chúng ta dùng 'highlight' để chỉ những điểm quan trọng nhất, đáng chú ý nhất của một sự kiện, thông tin, hoặc thành tích.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khoảnh khắc, sự kiện hoặc chi tiết đáng nhớ, nổi trội so với những thứ khác trong một tổng thể.

Prepositions

of

"highlight of" dùng để chỉ điểm nổi bật của một sự kiện, giai đoạn, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlight
  • main main highlight
    (điểm nổi bật chính)
  • key key highlight
    (điểm nổi bật quan trọng)
  • major major highlight
    (điểm nổi bật lớn)
Verb + highlight
  • want to want to highlight
    (muốn làm nổi bật)
  • need to need to highlight
    (cần làm nổi bật)
  • decided to decided to highlight
    (quyết định làm nổi bật)

Idioms

  • Highlight reel

    Một đoạn video hoặc bộ sưu tập các khoảnh khắc đáng nhớ hoặc quan trọng nhất từ một sự kiện hoặc khoảng thời gian.

    "The football team's highlight reel was very impressive."

    (Đoạn video tổng hợp những khoảnh khắc đáng nhớ của đội bóng đá rất ấn tượng.)

  • To be a highlight

    Là một điểm nổi bật; là phần quan trọng và thú vị nhất.

    "The concert was definitely a highlight of my summer."

    (Buổi hòa nhạc chắc chắn là một điểm nổi bật của mùa hè của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlight

danh từ
Lật mặt

Phần thú vị nhất, hấp dẫn nhất hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó; điểm nổi bật.

"The highlight of the show was the final performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlight".

Văn hóa 'Highlight' trong mạng xã hội

Trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, 'Highlights' là một tính năng cho phép người dùng lưu trữ các stories (câu chuyện) đã đăng sau 24 giờ. Điều này cho phép người dùng làm nổi bật những khoảnh khắc quan trọng hoặc nội dung yêu thích của họ trên trang cá nhân.