(Top Banner Ad)
underlying condition
C1
Danh từ C1 Y học

underlying condition

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ kənˈdɪʃən/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nền bệnh lý nền tình trạng bệnh tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A health condition existing alongside a primary condition, and which may contribute to or worsen the primary condition.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tồn tại đồng thời với một tình trạng bệnh chính và có thể góp phần hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh chính đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with underlying conditions are more vulnerable to severe complications from the virus."

    "Những bệnh nhân có bệnh nền dễ bị các biến chứng nghiêm trọng do virus hơn."

  • "The doctor asked about any underlying conditions before prescribing the medication."

    "Bác sĩ hỏi về bất kỳ bệnh nền nào trước khi kê đơn thuốc."

  • "Obesity is often an underlying condition contributing to diabetes."

    "Béo phì thường là một bệnh nền góp phần gây ra bệnh tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie Nằm dưới, là nền tảng của (một sự thật, nguyên nhân)
Verb condition Điều kiện hóa, rèn luyện; đặt điều kiện
Adjective conditional Có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
Adjective unconditional Vô điều kiện, không có điều kiện

Synonyms

pre-existing condition (tình trạng bệnh đã có trước)comorbidity (bệnh đồng mắc)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
licgan
Middle English
underlien
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun

Nguồn gốc của 'Underlying Condition'

Cụm từ 'underlying condition' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Underlying' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'under' (dưới) và 'licgan' (nằm), mang ý nghĩa 'nằm bên dưới, tiềm ẩn'. Từ 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condicio' (nghĩa là 'thỏa thuận, trạng thái' ban đầu), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'tình trạng, điều kiện' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, 'underlying condition' mô tả một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, không rõ ràng ngay lập tức nhưng là nguyên nhân gốc rễ hoặc yếu tố góp phần gây ra các triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe khác. Nó thường được dùng trong y học để chỉ các bệnh nền hoặc vấn đề sức khỏe chưa được chẩn đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ những bệnh lý tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị hoặc tiên lượng của một bệnh khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả hoặc tương tác giữa các bệnh khác nhau. Ví dụ, bệnh tiểu đường có thể là một 'underlying condition' đối với bệnh tim mạch.

Prepositions

with for

Với 'with': cho thấy một tình trạng sức khỏe chính xảy ra đồng thời với một bệnh lý tiềm ẩn. Ví dụ: "Patients with an underlying condition". Với 'for': Cho thấy một bệnh lý tiềm ẩn là nguyên nhân hoặc yếu tố nguy cơ cho bệnh khác. Ví dụ: "Screening for underlying conditions".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying condition
  • serious serious underlying condition
    (tình trạng bệnh lý nền nghiêm trọng)
  • chronic chronic underlying condition
    (bệnh nền mãn tính)
  • pre-existing pre-existing underlying condition
    (bệnh nền có từ trước)
  • undiagnosed undiagnosed underlying condition
    (bệnh nền chưa được chẩn đoán)
  • mild mild underlying condition
    (bệnh nền nhẹ)
Verb + underlying condition
  • diagnose diagnose an underlying condition
    (chẩn đoán một bệnh nền)
  • treat treat an underlying condition
    (điều trị một bệnh nền)
  • reveal reveal an underlying condition
    (tiết lộ/phát hiện một bệnh nền)
  • have have an underlying condition
    (mắc một bệnh nền)
  • address address the underlying condition
    (giải quyết nguyên nhân gốc rễ (bệnh nền))

Idioms

  • get to the underlying condition

    Đi đến/tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

    "We need to stop focusing on the symptoms and get to the underlying condition."

    (Chúng ta cần ngừng tập trung vào các triệu chứng mà phải tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

  • address the underlying condition

    Giải quyết nguyên nhân gốc rễ (thay vì chỉ các triệu chứng)

    "Merely managing the pain isn't enough; we must address the underlying condition."

    (Chỉ kiểm soát cơn đau là không đủ; chúng ta phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ.)

  • mask an underlying condition

    Che giấu, làm lu mờ một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn

    "Taking painkillers might mask an underlying condition, delaying proper diagnosis."

    (Việc dùng thuốc giảm đau có thể che giấu một bệnh nền, làm chậm trễ việc chẩn đoán chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying condition

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tồn tại đồng thời với một tình trạng bệnh chính và có thể góp phần hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh chính đó.

"Patients with underlying conditions are more vulnerable to severe complications from the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying condition".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

'Underlying condition' là một khái niệm trung tâm trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Thay vì chỉ điều trị các triệu chứng bề mặt, các bác sĩ luôn cố gắng xác định 'tình trạng tiềm ẩn' – nguyên nhân gốc rễ gây ra các triệu chứng đó. Việc này giúp đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả hơn và ngăn ngừa tái phát, phản ánh cách tiếp cận khoa học và toàn diện của y học phương Tây.

Bệnh nền và Y tế công cộng

Trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19, khái niệm 'underlying condition' (thường được dịch là 'bệnh nền') đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nó chỉ ra những tình trạng sức khỏe sẵn có như tiểu đường, tim mạch, béo phì... khiến một người dễ bị tổn thương hơn khi mắc các bệnh khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý sức khỏe cá nhân và các chương trình y tế cộng đồng nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh nền trong dân số.