(Top Banner Ad)
risk factor
B2
noun B2 Y học, Thống kê, Kinh tế

risk factor

UK: /ˈrɪsk ˌfæktə(r)/ • US: /ˈrɪsk ˌfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố nguy cơ nhân tố rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that increases the chance of developing a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố làm tăng khả năng phát triển một bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood pressure is a major risk factor for heart disease."

    "Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim."

  • "Obesity is a significant risk factor for diabetes."

    "Béo phì là một yếu tố nguy cơ đáng kể gây bệnh tiểu đường."

  • "Age is a risk factor that cannot be modified."

    "Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk sự rủi ro, nguy hiểm
Verb to risk mạo hiểm, đánh đổi
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun factor yếu tố, nhân tố
Compound Noun risk assessment đánh giá rủi ro
Compound Noun risk management quản lý rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
risk factor

Nguồn gốc từ biển cả của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Ý cổ, 'risco' hoặc 'rischio', thường dùng để chỉ những hiểm nguy mà các thủy thủ phải đối mặt trên biển, đặc biệt là những ghềnh đá ngầm hoặc vùng biển động. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'risque' trước khi trở thành 'risk' trong tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh sự mạo hiểm, đánh đổi khi đương đầu với những điều không chắc chắn.

'Factor' – Yếu tố tạo tác

Từ 'factor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người làm' hoặc 'người tạo ra' (từ động từ 'facere' - làm, tạo). Ban đầu, nó chỉ một người đại diện hoặc tác nhân. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ yếu tố hay điều kiện nào góp phần vào một kết quả hoặc tình huống nhất định. Khi ghép với 'risk', nó tạo thành 'risk factor' – một yếu tố góp phần gây ra rủi ro.

Usage Note

Risk factor chỉ một yếu tố có thể đo lường được và có mối tương quan thống kê với sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực. Nó không nhất thiết chứng minh mối quan hệ nhân quả, nhưng nó cho thấy mối liên hệ. Cần phân biệt với 'cause' (nguyên nhân), vì risk factor chỉ là yếu tố nguy cơ, không trực tiếp gây ra bệnh mà chỉ làm tăng khả năng xảy ra.

Prepositions

for in

'Risk factor for' được dùng để chỉ yếu tố nguy cơ cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể (ví dụ: smoking is a risk factor for lung cancer). 'Risk factor in' thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ yếu tố nguy cơ trong một quá trình, hệ thống (ví dụ: poor diet is a risk factor in heart disease development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk factor
  • major major risk factor
    (yếu tố rủi ro chính)
  • environmental environmental risk factor
    (yếu tố rủi ro môi trường)
  • modifiable modifiable risk factor
    (yếu tố rủi ro có thể thay đổi được)
Verb + risk factor
  • identify identify risk factors
    (xác định các yếu tố rủi ro)
  • reduce reduce risk factors
    (giảm thiểu các yếu tố rủi ro)
  • manage manage risk factors
    (quản lý các yếu tố rủi ro)
Noun + risk factor
  • health health risk factor
    (yếu tố rủi ro sức khỏe)
  • lifestyle lifestyle risk factor
    (yếu tố rủi ro lối sống)

Idioms

  • a major/key risk factor for something

    một yếu tố rủi ro chính hoặc chủ chốt cho việc gì đó

    "Smoking is a major risk factor for heart disease."

    (Hút thuốc lá là một yếu tố rủi ro chính gây ra bệnh tim.)

  • to identify/assess risk factors

    xác định/đánh giá các yếu tố rủi ro

    "Doctors aim to identify risk factors early to prevent illness."

    (Các bác sĩ nhằm mục đích xác định các yếu tố rủi ro sớm để phòng ngừa bệnh tật.)

  • to reduce/mitigate risk factors

    giảm thiểu/làm nhẹ các yếu tố rủi ro

    "Regular exercise can help to reduce risk factors for diabetes."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm thiểu các yếu tố rủi ro cho bệnh tiểu đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk factor

noun
Lật mặt

Một yếu tố làm tăng khả năng phát triển một bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.

"High blood pressure is a major risk factor for heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had known all the risk factors, they would have taken preventative measures earlier.
Nếu bệnh nhân biết tất cả các yếu tố rủi ro, họ đã có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa sớm hơn.
Phủ định
If the study had not identified key risk factors, the public health response would not have been so effective.
Nếu nghiên cứu không xác định các yếu tố rủi ro chính, phản ứng của y tế công cộng đã không hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Would the disease have spread so rapidly if the government had addressed the risk factors sooner?
Bệnh có lây lan nhanh như vậy không nếu chính phủ giải quyết các yếu tố rủi ro sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk factor".

Y tế Công cộng và Phòng ngừa

Trong y tế công cộng phương Tây, khái niệm 'risk factor' là nền tảng để thiết kế các chiến dịch phòng ngừa bệnh tật. Các cơ quan y tế thường xuyên nghiên cứu để xác định các yếu tố rủi ro (như béo phì, hút thuốc, thiếu vận động, ô nhiễm) và sau đó phát triển các chương trình giáo dục, chính sách để giúp người dân giảm thiểu những yếu tố này, nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Trách nhiệm cá nhân và Lối sống

Ở nhiều xã hội phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân trong việc quản lý các yếu tố rủi ro sức khỏe. Việc lựa chọn lối sống (ăn uống lành mạnh, tập thể dục, tránh các thói quen xấu) được coi là cách chính để kiểm soát các 'risk factor' cá nhân, từ đó giảm khả năng mắc các bệnh mãn tính và sống khỏe mạnh hơn.