risk factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that increases the chance of developing a disease or condition.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố làm tăng khả năng phát triển một bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High blood pressure is a major risk factor for heart disease."
"Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim."
-
"Obesity is a significant risk factor for diabetes."
"Béo phì là một yếu tố nguy cơ đáng kể gây bệnh tiểu đường."
-
"Age is a risk factor that cannot be modified."
"Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | sự rủi ro, nguy hiểm |
| Verb | to risk | mạo hiểm, đánh đổi |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Noun | factor | yếu tố, nhân tố |
| Compound Noun | risk assessment | đánh giá rủi ro |
| Compound Noun | risk management | quản lý rủi ro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Risk factor chỉ một yếu tố có thể đo lường được và có mối tương quan thống kê với sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực. Nó không nhất thiết chứng minh mối quan hệ nhân quả, nhưng nó cho thấy mối liên hệ. Cần phân biệt với 'cause' (nguyên nhân), vì risk factor chỉ là yếu tố nguy cơ, không trực tiếp gây ra bệnh mà chỉ làm tăng khả năng xảy ra.
Prepositions
'Risk factor for' được dùng để chỉ yếu tố nguy cơ cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể (ví dụ: smoking is a risk factor for lung cancer). 'Risk factor in' thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ yếu tố nguy cơ trong một quá trình, hệ thống (ví dụ: poor diet is a risk factor in heart disease development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major risk factor (yếu tố rủi ro chính)
-
environmental environmental risk factor (yếu tố rủi ro môi trường)
-
modifiable modifiable risk factor (yếu tố rủi ro có thể thay đổi được)
-
identify identify risk factors (xác định các yếu tố rủi ro)
-
reduce reduce risk factors (giảm thiểu các yếu tố rủi ro)
-
manage manage risk factors (quản lý các yếu tố rủi ro)
-
health health risk factor (yếu tố rủi ro sức khỏe)
-
lifestyle lifestyle risk factor (yếu tố rủi ro lối sống)
Idioms
-
a major/key risk factor for something
một yếu tố rủi ro chính hoặc chủ chốt cho việc gì đó
"Smoking is a major risk factor for heart disease."
(Hút thuốc lá là một yếu tố rủi ro chính gây ra bệnh tim.)
-
to identify/assess risk factors
xác định/đánh giá các yếu tố rủi ro
"Doctors aim to identify risk factors early to prevent illness."
(Các bác sĩ nhằm mục đích xác định các yếu tố rủi ro sớm để phòng ngừa bệnh tật.)
-
to reduce/mitigate risk factors
giảm thiểu/làm nhẹ các yếu tố rủi ro
"Regular exercise can help to reduce risk factors for diabetes."
(Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm thiểu các yếu tố rủi ro cho bệnh tiểu đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk factor
nounMột yếu tố làm tăng khả năng phát triển một bệnh tật hoặc tình trạng nào đó.
"High blood pressure is a major risk factor for heart disease."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had known all the risk factors, they would have taken preventative measures earlier. |
Nếu bệnh nhân biết tất cả các yếu tố rủi ro, họ đã có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa sớm hơn. |
| Phủ định | If the study had not identified key risk factors, the public health response would not have been so effective. |
Nếu nghiên cứu không xác định các yếu tố rủi ro chính, phản ứng của y tế công cộng đã không hiệu quả đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the disease have spread so rapidly if the government had addressed the risk factors sooner? |
Bệnh có lây lan nhanh như vậy không nếu chính phủ giải quyết các yếu tố rủi ro sớm hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk factor".
