(Top Banner Ad)
understandingly
C1
Trạng từ C1 Chung

understandingly

UK: /ˌʌndəˈstændɪŋli/ • US: /ˌʌndərˈstændɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thấu hiểu với sự thông cảm với sự thấu hiểu sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows understanding; with comprehension or empathy.

Vietnamese Meaning

Một cách thấu hiểu; với sự thông cảm hoặc thấu cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened understandingly to his problems."

    "Cô ấy lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách thấu hiểu."

  • "He nodded understandingly, knowing exactly what she meant."

    "Anh gật đầu thấu hiểu, biết chính xác ý cô ấy là gì."

  • "The teacher smiled understandingly at the student's mistake."

    "Giáo viên mỉm cười thấu hiểu trước lỗi của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu, lĩnh hội
Noun understanding sự hiểu biết, sự thông cảm
Adjective understanding thấu hiểu, thông cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
understandingly
English
understanding
English
understand
Old English
understandan

Nguồn gốc của 'understandingly'

Từ 'understandingly' bắt nguồn từ động từ 'understand' trong tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'hiểu thấu đáo'. Nó phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa hiện tại là 'một cách thấu hiểu và thông cảm'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách thấu hiểu, thể hiện sự thông cảm hoặc biết thông tin đầy đủ về tình huống. Nó nhấn mạnh rằng hành động không đơn thuần là sự chấp nhận, mà còn bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về lý do hoặc cảm xúc đằng sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + understandingly
  • nod nod understandingly
    (gật đầu một cách thấu hiểu)
  • smile smile understandingly
    (mỉm cười một cách thông cảm)
  • listen listen understandingly
    (lắng nghe một cách thấu đáo)
Adverb + understandingly
  • reply softly understandingly
    (trả lời một cách nhẹ nhàng và thấu hiểu)
  • say gently understandingly
    (nói một cách dịu dàng và thấu hiểu)

Idioms

  • To see eye to eye understandingly

    hoàn toàn đồng ý và hiểu ý nhau

    "They saw eye to eye understandingly on the importance of education."

    (Họ hoàn toàn đồng ý và hiểu ý nhau về tầm quan trọng của giáo dục.)

  • Understandingly enough

    một cách dễ hiểu, có thể hiểu được

    "Understandingly enough, she was upset about the situation."

    (Một cách dễ hiểu, cô ấy đã rất buồn về tình huống đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understandingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thấu hiểu; với sự thông cảm hoặc thấu cảm.

"She listened understandingly to his problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She understandingly listens to her students' problems.
Cô ấy thông cảm lắng nghe những vấn đề của học sinh.
Phủ định
He does not understandingly judge people based on their appearance.
Anh ấy không phán xét người khác một cách thấu hiểu dựa trên ngoại hình của họ.
Nghi vấn
Does she understandingly consider all sides of the argument?
Cô ấy có xem xét một cách thấu đáo tất cả các khía cạnh của cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understandingly".

Sự thông cảm trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, sự thông cảm và thấu hiểu (understandingly) được đánh giá cao trong giao tiếp. Người ta thường cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và quan điểm của họ. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tránh xung đột.