understandingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows understanding; with comprehension or empathy.
Vietnamese Meaning
Một cách thấu hiểu; với sự thông cảm hoặc thấu cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She listened understandingly to his problems."
"Cô ấy lắng nghe những vấn đề của anh ấy một cách thấu hiểu."
-
"He nodded understandingly, knowing exactly what she meant."
"Anh gật đầu thấu hiểu, biết chính xác ý cô ấy là gì."
-
"The teacher smiled understandingly at the student's mistake."
"Giáo viên mỉm cười thấu hiểu trước lỗi của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | understand | hiểu, lĩnh hội |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự thông cảm |
| Adjective | understanding | thấu hiểu, thông cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách thấu hiểu, thể hiện sự thông cảm hoặc biết thông tin đầy đủ về tình huống. Nó nhấn mạnh rằng hành động không đơn thuần là sự chấp nhận, mà còn bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về lý do hoặc cảm xúc đằng sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nod nod understandingly (gật đầu một cách thấu hiểu)
-
smile smile understandingly (mỉm cười một cách thông cảm)
-
listen listen understandingly (lắng nghe một cách thấu đáo)
-
reply softly understandingly (trả lời một cách nhẹ nhàng và thấu hiểu)
-
say gently understandingly (nói một cách dịu dàng và thấu hiểu)
Idioms
-
To see eye to eye understandingly
hoàn toàn đồng ý và hiểu ý nhau
"They saw eye to eye understandingly on the importance of education."
(Họ hoàn toàn đồng ý và hiểu ý nhau về tầm quan trọng của giáo dục.)
-
Understandingly enough
một cách dễ hiểu, có thể hiểu được
"Understandingly enough, she was upset about the situation."
(Một cách dễ hiểu, cô ấy đã rất buồn về tình huống đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understandingly
Trạng từMột cách thấu hiểu; với sự thông cảm hoặc thấu cảm.
"She listened understandingly to his problems."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She understandingly listens to her students' problems. |
Cô ấy thông cảm lắng nghe những vấn đề của học sinh. |
| Phủ định | He does not understandingly judge people based on their appearance. |
Anh ấy không phán xét người khác một cách thấu hiểu dựa trên ngoại hình của họ. |
| Nghi vấn | Does she understandingly consider all sides of the argument? |
Cô ấy có xem xét một cách thấu đáo tất cả các khía cạnh của cuộc tranh luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understandingly".
