unsympathetically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without sympathy or compassion; in a manner that shows a lack of understanding or concern for the feelings of others.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu cảm thông hoặc trắc ẩn; theo cách thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager listened unsympathetically as the employee explained her personal problems."
"Người quản lý lắng nghe một cách thiếu cảm thông khi nhân viên giải thích những vấn đề cá nhân của cô ấy."
-
"The judge ruled unsympathetically against the defendant."
"Thẩm phán phán quyết một cách thiếu cảm thông chống lại bị cáo."
-
"She was treated unsympathetically by her colleagues when she made a mistake."
"Cô ấy đã bị các đồng nghiệp đối xử thiếu cảm thông khi cô ấy mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sympathy | sự đồng cảm, lòng trắc ẩn |
| Adjective | sympathetic | đồng cảm, có thiện cảm |
| Adjective | unsympathetic | không đồng cảm, thờ ơ, lạnh lùng |
| Verb | sympathize | thông cảm, đồng cảm với ai đó |
| Adverb | sympathetically | một cách đồng cảm, có thiện cảm |
| Noun | sympathizer | người ủng hộ, người đồng tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh vào việc thiếu sự thấu hiểu, quan tâm và chia sẻ cảm xúc với người khác. Nó thường dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói tàn nhẫn, vô tâm hoặc không nhạy cảm. Khác với 'coldly' (lạnh lùng) vốn chỉ sự thiếu cảm xúc nói chung, 'unsympathetically' đặc biệt nhấn mạnh sự thiếu đồng cảm với nỗi đau của người khác. So với 'callously' (nhẫn tâm), 'unsympathetically' có thể không mang tính cố ý gây tổn thương, mà đơn thuần là do thiếu nhạy cảm.
Prepositions
'unsympathetically to/towards someone' diễn tả việc hành xử thiếu cảm thông đối với ai đó. Ví dụ: 'He reacted unsympathetically to her tears.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
react react unsympathetically (phản ứng một cách thờ ơ / không đồng cảm)
-
look look at someone unsympathetically (nhìn ai đó với ánh mắt thiếu thông cảm)
-
respond respond unsympathetically (hồi đáp một cách lạnh lùng / không có lòng trắc ẩn)
-
shrug shrug unsympathetically (nhún vai một cách thờ ơ / không quan tâm)
-
treat treat someone unsympathetically (đối xử với ai đó một cách vô tình / thiếu sự thông cảm)
Idioms
-
to dismiss something unsympathetically
gạt bỏ một cách thờ ơ/không quan tâm
"She dismissed his concerns unsympathetically, saying he worried too much."
(Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của anh ấy một cách thờ ơ, nói rằng anh ấy lo lắng quá nhiều.)
-
to comment unsympathetically
bình luận một cách lạnh lùng/thiếu thông cảm
"The critic commented unsympathetically on the actor's performance."
(Nhà phê bình bình luận một cách lạnh lùng về diễn xuất của diễn viên.)
-
to be regarded unsympathetically
bị nhìn nhận một cách không thiện cảm/thờ ơ
"His pleas for help were regarded unsympathetically by the busy officials."
(Những lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy bị các quan chức bận rộn nhìn nhận một cách thờ ơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsympathetically
AdverbMột cách thiếu cảm thông hoặc trắc ẩn; theo cách thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc quan tâm đến cảm xúc của người khác.
"The manager listened unsympathetically as the employee explained her personal problems."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She unsympathetically dismissed his concerns about the project. |
Cô ấy không thông cảm gạt bỏ những lo ngại của anh ấy về dự án. |
| Phủ định | He didn't treat her unsympathetically; he was just being realistic. |
Anh ấy đã không đối xử với cô ấy một cách thiếu thông cảm; anh ấy chỉ đang thực tế thôi. |
| Nghi vấn | Did they unsympathetically judge his performance based on one mistake? |
Họ đã đánh giá một cách thiếu thông cảm về màn trình diễn của anh ấy chỉ dựa trên một lỗi duy nhất sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsympathetically".
