(Top Banner Ad)
underassessment
C1
Noun C1 Giáo dục, Thống kê, Kinh tế

underassessment

UK: /ˌʌndərəsˈsesmənt/ • US: /ˌʌndərəsˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá thấp sự định giá thấp sự ước lượng thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or instance of assessing something at too low a value or amount.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp đánh giá cái gì đó ở mức giá trị hoặc số lượng quá thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underassessment of the company's assets led to a significant financial loss."

    "Việc đánh giá thấp tài sản của công ty đã dẫn đến một tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The underassessment of student performance can lead to inadequate educational support."

    "Việc đánh giá thấp hiệu suất của học sinh có thể dẫn đến sự hỗ trợ giáo dục không đầy đủ."

  • "An underassessment of the project's costs resulted in budget overruns."

    "Việc đánh giá thấp chi phí của dự án dẫn đến vượt quá ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underassess đánh giá thấp hơn
Noun assessment sự đánh giá, việc định giá
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người định giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá/định giá được

Synonyms

Antonyms

overassessment (sự đánh giá quá cao)overestimation (sự đánh giá quá cao)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment
English
underassessment

Đánh Giá Thấp: Kết Hợp Từ Hai Thế Giới

Từ 'underassessment' được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và danh từ 'assessment' (sự đánh giá). 'Assessment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere' (ngồi bên cạnh để giám định) qua tiếng Pháp cổ 'assesser' (định giá thuế). Khi kết hợp lại, 'underassessment' mang ý nghĩa là việc định giá hoặc đánh giá một thứ gì đó thấp hơn giá trị, mức độ hoặc khả năng thực tế của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá chất lượng, hiệu suất, hoặc giá trị tài sản. Nó nhấn mạnh sự sai sót trong quá trình đánh giá, dẫn đến kết quả không chính xác và thường là thấp hơn so với thực tế. Khác với 'misassessment' (đánh giá sai), 'underassessment' cụ thể chỉ ra lỗi đánh giá về mức độ thấp hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng bị đánh giá thấp. Ví dụ: 'underassessment of risk' (đánh giá thấp rủi ro).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underassessment
  • significant significant underassessment
    (việc đánh giá thấp đáng kể)
  • severe severe underassessment
    (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
  • deliberate deliberate underassessment
    (cố tình đánh giá thấp)
  • potential potential underassessment
    (khả năng bị đánh giá thấp)
  • systemic systemic underassessment
    (việc đánh giá thấp có tính hệ thống)
Verb + underassessment
  • lead to lead to underassessment
    (dẫn đến sự đánh giá thấp)
  • result in result in underassessment
    (gây ra sự đánh giá thấp)
  • correct correct underassessment
    (sửa chữa sự đánh giá thấp)
  • identify identify underassessment
    (xác định sự đánh giá thấp)
Underassessment + of
  • of risk underassessment of risk
    (đánh giá thấp rủi ro)
  • of assets underassessment of assets
    (định giá thấp tài sản)
  • of value underassessment of value
    (đánh giá thấp giá trị)
  • of abilities underassessment of abilities
    (đánh giá thấp khả năng)

Idioms

  • risk of underassessment

    nguy cơ bị đánh giá thấp

    "There is always a risk of underassessment when dealing with complex projects."

    (Luôn có nguy cơ đánh giá thấp khi xử lý các dự án phức tạp.)

  • prone to underassessment

    dễ bị đánh giá thấp

    "New technologies are often prone to underassessment in their early stages."

    (Các công nghệ mới thường dễ bị đánh giá thấp trong giai đoạn đầu.)

  • deliberate underassessment

    việc cố tình đánh giá thấp

    "The company was accused of deliberate underassessment of its environmental impact."

    (Công ty bị buộc tội cố tình đánh giá thấp tác động môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underassessment

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp đánh giá cái gì đó ở mức giá trị hoặc số lượng quá thấp.

"The underassessment of the company's assets led to a significant financial loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underassessment".

Trong Thuế và Kinh Doanh: Hậu Quả Của Việc Đánh Giá Thấp

Trong lĩnh vực thuế, 'underassessment' thường xảy ra khi các cá nhân hoặc doanh nghiệp cố tình báo cáo thấp giá trị tài sản, thu nhập hoặc lợi nhuận để giảm số tiền thuế phải nộp. Hành vi này có thể dẫn đến các án phạt nặng, bao gồm tiền phạt và thậm chí là truy tố hình sự ở nhiều quốc gia. Tương tự, trong kinh doanh, việc đánh giá thấp chi phí dự án, rủi ro thị trường hoặc khả năng cạnh tranh có thể gây ra thất bại nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

Tự Đánh Giá Thấp (Self-underassessment) và Phát Triển Cá Nhân

Ngoài ngữ cảnh tài chính, 'underassessment' cũng có thể áp dụng cho việc cá nhân tự đánh giá thấp bản thân ('self-underassessment'). Điều này xảy ra khi một người không nhận ra hoặc không tin vào khả năng, tài năng, hoặc giá trị thực sự của mình. Tự đánh giá thấp có thể cản trở sự phát triển cá nhân, ngăn cản việc theo đuổi cơ hội và ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng. Ngược lại, việc nhận thức đúng đắn về giá trị bản thân là yếu tố quan trọng để thành công và hạnh phúc.