criminal world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The realm or sphere of activity associated with illegal activities and criminals.
Vietnamese Meaning
Thế giới tội phạm, phạm vi hoạt động liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective spent years infiltrating the criminal world to gather evidence."
"Thám tử đã dành nhiều năm thâm nhập vào thế giới tội phạm để thu thập bằng chứng."
-
"The movie depicts the brutal realities of the criminal world."
"Bộ phim miêu tả những thực tế tàn bạo của thế giới tội phạm."
-
"He made a name for himself in the criminal world."
"Hắn ta đã tạo dựng được tên tuổi trong giới tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crime | tội ác |
| Adjective | criminal | thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm |
| Noun | criminality | tình trạng phạm tội, hành vi phạm tội |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ sinh thái phức tạp bao gồm tội phạm, băng đảng, các hoạt động bất hợp pháp và các quy tắc ứng xử riêng biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc văn học tội phạm. Khác với 'crime' (tội phạm) chỉ hành vi phạm tội đơn lẻ, 'criminal world' chỉ một hệ thống lớn hơn.
Prepositions
* **in the criminal world:** đề cập đến việc ở trong hoặc tham gia vào thế giới tội phạm. Ví dụ: 'He's involved in the criminal world.'
* **of the criminal world:** đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến thế giới tội phạm. Ví dụ: 'The secrets of the criminal world.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Underground underground criminal world (thế giới ngầm tội phạm)
-
Organized organized criminal world (thế giới tội phạm có tổ chức)
-
Brutal brutal criminal world (thế giới tội phạm tàn bạo)
-
Infiltrate infiltrate the criminal world (thâm nhập vào thế giới tội phạm)
-
Operate in operate in the criminal world (hoạt động trong thế giới tội phạm)
-
Control control the criminal world (kiểm soát thế giới tội phạm)
Idioms
-
a life of crime
một cuộc đời tội phạm
"He chose a life of crime and ended up in prison."
(Anh ta đã chọn một cuộc đời tội phạm và cuối cùng phải vào tù.)
-
on the wrong side of the law
phạm pháp, làm trái pháp luật
"He's always been on the wrong side of the law."
(Anh ta luôn làm trái pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
criminal world
Danh từThế giới tội phạm, phạm vi hoạt động liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm.
"The detective spent years infiltrating the criminal world to gather evidence."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He studies the criminal world to understand its motives. |
Anh ấy nghiên cứu thế giới tội phạm để hiểu được động cơ của nó. |
| Phủ định | She does not believe that everyone in the criminal world is inherently evil. |
Cô ấy không tin rằng tất cả mọi người trong thế giới tội phạm đều vốn dĩ xấu xa. |
| Nghi vấn | Do they report the events of the criminal world in the news? |
Họ có đưa tin về các sự kiện của thế giới tội phạm trên tin tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal world".
