(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ criminal world
B2

criminal world

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tội phạm giới tội phạm xã hội đen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Criminal world'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thế giới tội phạm, phạm vi hoạt động liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm.

Definition (English Meaning)

The realm or sphere of activity associated with illegal activities and criminals.

Ví dụ Thực tế với 'Criminal world'

  • "The detective spent years infiltrating the criminal world to gather evidence."

    "Thám tử đã dành nhiều năm thâm nhập vào thế giới tội phạm để thu thập bằng chứng."

  • "The movie depicts the brutal realities of the criminal world."

    "Bộ phim miêu tả những thực tế tàn bạo của thế giới tội phạm."

  • "He made a name for himself in the criminal world."

    "Hắn ta đã tạo dựng được tên tuổi trong giới tội phạm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Criminal world'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tội phạm học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Criminal world'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ sinh thái phức tạp bao gồm tội phạm, băng đảng, các hoạt động bất hợp pháp và các quy tắc ứng xử riêng biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc văn học tội phạm. Khác với 'crime' (tội phạm) chỉ hành vi phạm tội đơn lẻ, 'criminal world' chỉ một hệ thống lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* **in the criminal world:** đề cập đến việc ở trong hoặc tham gia vào thế giới tội phạm. Ví dụ: 'He's involved in the criminal world.'
* **of the criminal world:** đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến thế giới tội phạm. Ví dụ: 'The secrets of the criminal world.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Criminal world'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies the criminal world to understand its motives.
Anh ấy nghiên cứu thế giới tội phạm để hiểu được động cơ của nó.
Phủ định
She does not believe that everyone in the criminal world is inherently evil.
Cô ấy không tin rằng tất cả mọi người trong thế giới tội phạm đều vốn dĩ xấu xa.
Nghi vấn
Do they report the events of the criminal world in the news?
Họ có đưa tin về các sự kiện của thế giới tội phạm trên tin tức không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)