(Top Banner Ad)
criminal world
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Xã hội học

criminal world

UK: /ˈkrɪmɪnl̩ wɜːld/ • US: /ˈkrɪmɪnl̩ wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới tội phạm giới tội phạm xã hội đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The realm or sphere of activity associated with illegal activities and criminals.

Vietnamese Meaning

Thế giới tội phạm, phạm vi hoạt động liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective spent years infiltrating the criminal world to gather evidence."

    "Thám tử đã dành nhiều năm thâm nhập vào thế giới tội phạm để thu thập bằng chứng."

  • "The movie depicts the brutal realities of the criminal world."

    "Bộ phim miêu tả những thực tế tàn bạo của thế giới tội phạm."

  • "He made a name for himself in the criminal world."

    "Hắn ta đã tạo dựng được tên tuổi trong giới tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Noun criminality tình trạng phạm tội, hành vi phạm tội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'criminal world'

Cụm từ 'criminal world' là một cách diễn đạt trực tiếp, kết hợp từ 'criminal' (tội phạm) có gốc từ tiếng Latin 'criminalis' liên quan đến tội ác, và 'world' (thế giới) có nghĩa là môi trường hoặc cộng đồng. Vì vậy, 'criminal world' chỉ đơn giản là thế giới của tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ sinh thái phức tạp bao gồm tội phạm, băng đảng, các hoạt động bất hợp pháp và các quy tắc ứng xử riêng biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc văn học tội phạm. Khác với 'crime' (tội phạm) chỉ hành vi phạm tội đơn lẻ, 'criminal world' chỉ một hệ thống lớn hơn.

Prepositions

in of

* **in the criminal world:** đề cập đến việc ở trong hoặc tham gia vào thế giới tội phạm. Ví dụ: 'He's involved in the criminal world.'
* **of the criminal world:** đề cập đến một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến thế giới tội phạm. Ví dụ: 'The secrets of the criminal world.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal world
  • Underground underground criminal world
    (thế giới ngầm tội phạm)
  • Organized organized criminal world
    (thế giới tội phạm có tổ chức)
  • Brutal brutal criminal world
    (thế giới tội phạm tàn bạo)
Verb + criminal world
  • Infiltrate infiltrate the criminal world
    (thâm nhập vào thế giới tội phạm)
  • Operate in operate in the criminal world
    (hoạt động trong thế giới tội phạm)
  • Control control the criminal world
    (kiểm soát thế giới tội phạm)

Idioms

  • a life of crime

    một cuộc đời tội phạm

    "He chose a life of crime and ended up in prison."

    (Anh ta đã chọn một cuộc đời tội phạm và cuối cùng phải vào tù.)

  • on the wrong side of the law

    phạm pháp, làm trái pháp luật

    "He's always been on the wrong side of the law."

    (Anh ta luôn làm trái pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal world

Danh từ
Lật mặt

Thế giới tội phạm, phạm vi hoạt động liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm.

"The detective spent years infiltrating the criminal world to gather evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies the criminal world to understand its motives.
Anh ấy nghiên cứu thế giới tội phạm để hiểu được động cơ của nó.
Phủ định
She does not believe that everyone in the criminal world is inherently evil.
Cô ấy không tin rằng tất cả mọi người trong thế giới tội phạm đều vốn dĩ xấu xa.
Nghi vấn
Do they report the events of the criminal world in the news?
Họ có đưa tin về các sự kiện của thế giới tội phạm trên tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal world".

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Thế giới tội phạm thường được miêu tả trong phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử, đôi khi lãng mạn hóa hoặc làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn thực tế. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về tội phạm.

Mafia

Mafia là một ví dụ nổi tiếng về các tổ chức tội phạm có nguồn gốc từ Ý, nhưng đã lan rộng ra nhiều quốc gia khác. Mafia có ảnh hưởng lớn đến thế giới tội phạm và cả xã hội.