(Top Banner Ad)
results
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

results

UK: /rɪˈzʌlts/ • US: /rɪˈzʌlts/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả thành quả hậu quả hiệu quả kết luận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consequences, effects, or outcome of something.

Vietnamese Meaning

Hậu quả, ảnh hưởng, hoặc kết quả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results were announced last night."

    "Kết quả bầu cử đã được công bố tối qua."

  • "These results suggest a different approach is needed."

    "Những kết quả này cho thấy cần một cách tiếp cận khác."

  • "The study yielded interesting results."

    "Nghiên cứu đã mang lại những kết quả thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun result kết quả, thành quả
Verb result dẫn đến, đưa đến, có kết quả
Adjective resultant kết quả, do kết quả mà có
Adjective resulting kết quả, phát sinh từ đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Late Latin
resilire
Latin
resultare
Middle French
resulter
English
result

Từ 'nhảy bật' đến 'kết quả'

Từ 'kết quả' (results) có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'nhảy bật lại' (resilire), giống như việc một vật nảy trở lại sau khi va chạm. Sau đó, nó phát triển thành 'resultare' với nghĩa 'nảy bật' hoặc 'xuất hiện như một hệ quả'. Qua tiếng Pháp trung đại, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hiện tại là 'những gì xảy ra do một hành động, tình huống'.

Usage Note

Từ 'results' thường được sử dụng để chỉ các kết quả có thể đo lường hoặc quan sát được. Nó khác với 'outcome' ở chỗ 'outcome' có thể rộng hơn và không nhất thiết phải đo lường được. So sánh với 'consequence', 'results' thường trung tính hơn, trong khi 'consequence' có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of in from

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc của kết quả (e.g., The results of the experiment). * **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà kết quả đạt được (e.g., Improvements in test results). * **from:** Tương tự như 'of', chỉ nguồn gốc (e.g., The results from the survey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + results
  • good good results
    (kết quả tốt)
  • positive positive results
    (kết quả tích cực)
  • final final results
    (kết quả cuối cùng)
  • mixed mixed results
    (kết quả lẫn lộn (vừa tốt vừa xấu))
  • poor poor results
    (kết quả kém)
Verb + results
  • achieve achieve results
    (đạt được kết quả)
  • get get results
    (có được kết quả)
  • publish publish results
    (công bố kết quả)
  • await await results
    (chờ đợi kết quả)
  • interpret interpret results
    (giải thích kết quả)

Idioms

  • Results speak for themselves.

    Kết quả tự nó nói lên tất cả (không cần giải thích).

    "Our sales figures for this quarter are excellent. The results speak for themselves."

    (Doanh số quý này của chúng ta rất xuất sắc. Kết quả tự nói lên tất cả.)

  • Produce/Get results.

    Mang lại/Đạt được kết quả.

    "We need someone who can produce results quickly."

    (Chúng ta cần một người có thể nhanh chóng mang lại kết quả.)

  • The end result.

    Kết quả cuối cùng.

    "The end result of all his hard work was a successful business."

    (Kết quả cuối cùng của mọi nỗ lực của anh ấy là một doanh nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

results

Danh từ
Lật mặt

Hậu quả, ảnh hưởng, hoặc kết quả của một cái gì đó.

"The election results were announced last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Getting positive results is rewarding.
Việc đạt được những kết quả tích cực rất đáng giá.
Phủ định
She avoids anticipating the results before the exam.
Cô ấy tránh việc đoán trước kết quả trước kỳ thi.
Nghi vấn
Is achieving good results your only goal?
Liệu việc đạt được kết quả tốt có phải là mục tiêu duy nhất của bạn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will get good results.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đạt được kết quả tốt.
Phủ định
If you don't practice consistently, you won't see significant results.
Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không thấy kết quả đáng kể.
Nghi vấn
Will we see positive results if we invest in this new technology?
Liệu chúng ta có thấy kết quả tích cực nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ mới này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had trained harder, they would have seen better results.
Nếu đội đã tập luyện chăm chỉ hơn, họ đã có kết quả tốt hơn.
Phủ định
If the experiment had not been carefully controlled, we would not have obtained such accurate results.
Nếu thí nghiệm không được kiểm soát cẩn thận, chúng ta đã không thu được kết quả chính xác như vậy.
Nghi vấn
Would we have achieved these positive results if we had not implemented the new strategy?
Liệu chúng ta có đạt được những kết quả tích cực này nếu chúng ta không triển khai chiến lược mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "results".

Văn hóa 'định hướng kết quả'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và kinh doanh, việc 'định hướng kết quả' (results-driven) được đánh giá rất cao. Điều này có nghĩa là giá trị của một người hay một dự án thường được đo lường bằng những kết quả cụ thể, rõ ràng mà họ mang lại, thay vì chỉ dựa vào nỗ lực hay thời gian bỏ ra.

Tầm quan trọng của điểm số học tập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, kết quả học tập (academic results), đặc biệt là điểm thi và bằng cấp, đóng vai trò then chốt trong việc xác định con đường học vấn và cơ hội nghề nghiệp của một cá nhân. Điểm số cao thường mở ra cánh cửa vào các trường đại học danh tiếng và các công việc đòi hỏi chuyên môn cao.