(Top Banner Ad)
undocumented feature
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

undocumented feature

UK: /ˌʌnˈdɒkjʊmentɪd ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˌʌnˈdɑːkjumentɪd ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng không chính thức tính năng ẩn tính năng không được ghi lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of software or hardware that is not described in the official documentation.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của phần mềm hoặc phần cứng không được mô tả trong tài liệu chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has an undocumented feature that allows users to bypass the password."

    "Phần mềm có một tính năng không được ghi chép cho phép người dùng bỏ qua mật khẩu."

  • "Many early video games contained undocumented features that players discovered over time."

    "Nhiều trò chơi điện tử đời đầu chứa các tính năng không được ghi chép mà người chơi khám phá ra theo thời gian."

  • "The undocumented feature allowed users to access hidden menus."

    "Tính năng không được ghi chép cho phép người dùng truy cập các menu ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb document ghi lại, lập thành văn bản (viết hoặc in)
Noun documentation tài liệu
Adjective documented được ghi lại, có tài liệu

Synonyms

hidden feature (tính năng ẩn)unsupported feature (tính năng không được hỗ trợ)

Antonyms

documented feature (tính năng được ghi chép)supported feature (tính năng được hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
documentum (written proof)
English
document (to provide evidence)
English
undocumented (not recorded)
English
feature (characteristic)
English
undocumented feature (unintentionally included capability)

Nguồn gốc của 'Undocumented Feature'

Trong lĩnh vực phần mềm, 'undocumented feature' thường xuất hiện khi một tính năng vô tình được thêm vào trong quá trình phát triển và không được ghi lại trong tài liệu chính thức. Nó giống như một bí mật nhỏ mà chỉ những người hiểu rõ về mã nguồn mới biết.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là tính năng đó có thể hữu ích, nhưng vì không được ghi chép đầy đủ nên người dùng có thể không biết hoặc không biết cách sử dụng. Nó có thể xuất hiện do lỗi lập trình, tính năng thử nghiệm chưa được chính thức công bố, hoặc do tài liệu hướng dẫn chưa được cập nhật. So với 'bug', 'undocumented feature' hàm ý tính năng này (dù không chính thức) vẫn hoạt động được, không phải là lỗi.
Đây là một cách sử dụng danh từ hóa cụm từ. Thường dùng để chỉ một tính năng bí mật, ẩn hoặc vô tình xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undocumented feature
  • hidden undocumented feature
    (tính năng ẩn không được ghi lại)
  • useful undocumented feature
    (tính năng hữu ích không được ghi lại)
Verb + undocumented feature
  • discover an undocumented feature
    (khám phá một tính năng không được ghi lại)
  • exploit an undocumented feature
    (khai thác một tính năng không được ghi lại)

Idioms

  • It's not a bug, it's a feature.

    Đây không phải là lỗi, nó là một tính năng.

    "The program crashes occasionally, but it's not a bug, it's a feature!"

    (Chương trình thỉnh thoảng bị sập, nhưng đó không phải là lỗi, nó là một tính năng!)

  • Works as intended

    Hoạt động như dự định (dù có thể không hoàn hảo)

    "The workaround is clunky, but it works as intended."

    (Giải pháp thay thế vụng về, nhưng nó hoạt động như dự định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undocumented feature

Tính từ
Lật mặt

Một tính năng của phần mềm hoặc phần cứng không được mô tả trong tài liệu chính thức.

"The software has an undocumented feature that allows users to bypass the password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocumented feature".

Tính bất ngờ trong công nghệ

Trong văn hóa công nghệ, đôi khi các tính năng 'undocumented' được cộng đồng người dùng khám phá ra và được đón nhận một cách tích cực, thậm chí còn trở thành một phần quan trọng của sản phẩm.