quirk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peculiar behavioral habit; an odd mannerism.
Vietnamese Meaning
Một thói quen hành vi kỳ lạ; một cử chỉ kỳ quặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of his quirks is that he always wears odd socks."
"Một trong những thói quen kỳ quặc của anh ấy là luôn đi tất khác màu."
-
"His biggest quirk is his love for collecting vintage spoons."
"Thói quen kỳ quặc lớn nhất của anh ấy là sở thích sưu tầm thìa cổ."
-
"The old car has a few quirks, but it still runs well."
"Chiếc xe cũ có một vài điểm kỳ lạ, nhưng nó vẫn chạy tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quirk thường được sử dụng để mô tả những hành vi, thói quen nhỏ, có phần kỳ lạ nhưng không gây hại hoặc khó chịu cho người khác. Nó mang tính cá nhân và có thể được coi là một phần của tính cách đặc trưng của một người. So với 'eccentricity' (sự lập dị), 'quirk' nhẹ nhàng hơn và ít gây chú ý hơn.
Prepositions
'Quirk of' thường đi kèm với một hành động hoặc đặc điểm cụ thể: 'a quirk of his personality'. 'Quirk in' thường được sử dụng để chỉ một lỗi nhỏ hoặc điểm khác biệt trong một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình: 'a quirk in the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little quirk (một thói quen nhỏ kỳ lạ)
-
charming a charming quirk (một nét kỳ quặc duyên dáng)
-
odd an odd quirk (một thói quen/đặc điểm kỳ lạ)
-
personal a personal quirk (một đặc điểm riêng kỳ lạ của cá nhân)
-
amusing an amusing quirk (một đặc điểm kỳ quặc gây cười)
-
have to have a quirk (có một nét kỳ quặc/thói quen riêng)
-
display to display a quirk (thể hiện một nét kỳ quặc)
-
reveal to reveal a quirk (bộc lộ một nét kỳ quặc)
-
fate a quirk of fate (một sự trớ trêu của số phận)
-
nature a quirk of nature (một sự ngẫu nhiên/kỳ lạ của tự nhiên)
-
personality a quirk of personality (một nét tính cách kỳ lạ)
Idioms
-
a quirk of fate
một sự trớ trêu của số phận; một sự kiện bất ngờ, khó đoán định
"By a strange quirk of fate, they met again decades later in a different country."
(Do một sự trớ trêu của số phận, họ gặp lại nhau nhiều thập kỷ sau đó ở một đất nước khác.)
-
a quirk of nature
một đặc điểm kỳ lạ, bất thường hoặc dị thường tự nhiên của một sinh vật hoặc hiện tượng
"The two-headed snake was a fascinating quirk of nature."
(Con rắn hai đầu là một sự kỳ lạ hấp dẫn của tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quirk
nounMột thói quen hành vi kỳ lạ; một cử chỉ kỳ quặc.
"One of his quirks is that he always wears odd socks."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had a quirky sense of humor, she always made us laugh. |
Bởi vì cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc, cô ấy luôn làm chúng tôi cười. |
| Phủ định | Even though he is a talented artist, he doesn't display his quirkiness in his paintings. |
Mặc dù anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, anh ấy không thể hiện sự kỳ quặc của mình trong các bức tranh. |
| Nghi vấn | If she displays her quirks, will people still accept her? |
Nếu cô ấy thể hiện những thói quen kỳ quặc của mình, mọi người có còn chấp nhận cô ấy không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quirkily adjusted her glasses before speaking. |
Cô ấy điều chỉnh cặp kính một cách kỳ lạ trước khi nói. |
| Phủ định | He doesn't find her quirky habits annoying. |
Anh ấy không thấy những thói quen kỳ lạ của cô ấy khó chịu. |
| Nghi vấn | Does his quirk make him stand out? |
Tính kỳ quặc của anh ấy có khiến anh ấy nổi bật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person has a quirk, people often find them interesting. |
Nếu một người có một tật kỳ lạ, mọi người thường thấy họ thú vị. |
| Phủ định | If someone is too quirky, people don't always understand them. |
Nếu ai đó quá kỳ quặc, mọi người không phải lúc nào cũng hiểu họ. |
| Nghi vấn | If a character displays a quirk, does it make them more memorable? |
Nếu một nhân vật thể hiện một tật kỳ lạ, điều đó có khiến họ đáng nhớ hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her biggest quirk is that she always wears mismatched socks. |
Điểm kỳ quặc lớn nhất của cô ấy là cô ấy luôn đi tất không đồng màu. |
| Phủ định | He doesn't find her quirky habits annoying at all. |
Anh ấy hoàn toàn không thấy những thói quen kỳ quặc của cô ấy khó chịu. |
| Nghi vấn | Is it just a quirk of fate that we met? |
Có phải chỉ là một sự tình cờ kỳ lạ mà chúng ta đã gặp nhau không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is quirky, but I like her. |
Cô ấy kỳ quặc, nhưng tôi thích cô ấy. |
| Phủ định | Isn't his quirkiness endearing? |
Sự kỳ quặc của anh ấy không đáng yêu sao? |
| Nghi vấn | Does he realize that this is his quirk? |
Anh ấy có nhận ra rằng đây là tật kỳ quặc của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to embrace his little quirk. |
Cô ấy sẽ chấp nhận tính kỳ quặc nhỏ nhặt của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to tolerate that quirky behavior anymore. |
Họ sẽ không dung thứ cho hành vi kỳ quặc đó nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to find it charming, his quirkiness? |
Bạn có thấy sự kỳ quặc của anh ấy quyến rũ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be embracing her quirkiness and expressing herself through unique fashion choices. |
Cô ấy sẽ chấp nhận sự kỳ quặc của mình và thể hiện bản thân thông qua những lựa chọn thời trang độc đáo. |
| Phủ định | I won't be judging him for his little quirks; everyone has them. |
Tôi sẽ không phán xét anh ấy vì những thói quen kỳ lạ nhỏ nhặt của anh ấy; ai cũng có chúng. |
| Nghi vấn | Will they be finding his quirkiness charming or annoying? |
Họ sẽ thấy sự kỳ quặc của anh ấy quyến rũ hay khó chịu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was known for her little quirk of always wearing mismatched socks. |
Cô ấy nổi tiếng với thói quen kỳ lạ là luôn đi tất không đồng màu. |
| Phủ định | He didn't find her quirky sense of humor amusing at first. |
Ban đầu, anh ấy không thấy khiếu hài hước kỳ quặc của cô ấy thú vị. |
| Nghi vấn | Did his constant humming become a noticeable quirk after a while? |
Tiếng ngâm nga liên tục của anh ấy có trở thành một tật kỳ lạ dễ nhận thấy sau một thời gian không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being quirky today, wearing mismatched socks and singing loudly. |
Hôm nay cô ấy đang cư xử kỳ quặc, đi tất không đồng màu và hát to. |
| Phủ định | I am not noticing any quirk in his behavior right now. |
Tôi không nhận thấy bất kỳ điều kỳ lạ nào trong hành vi của anh ấy ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they still accepting his quirkiness or are they getting annoyed? |
Họ vẫn chấp nhận sự kỳ quặc của anh ấy hay họ đang cảm thấy khó chịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirk".
