(Top Banner Ad)
quirk
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Hành vi

quirk

UK: /kwɜːk/ • US: /kwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tật tật xấu thói quen kỳ quặc điểm kỳ lạ lỗi nhỏ nết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peculiar behavioral habit; an odd mannerism.

Vietnamese Meaning

Một thói quen hành vi kỳ lạ; một cử chỉ kỳ quặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of his quirks is that he always wears odd socks."

    "Một trong những thói quen kỳ quặc của anh ấy là luôn đi tất khác màu."

  • "His biggest quirk is his love for collecting vintage spoons."

    "Thói quen kỳ quặc lớn nhất của anh ấy là sở thích sưu tầm thìa cổ."

  • "The old car has a few quirks, but it still runs well."

    "Chiếc xe cũ có một vài điểm kỳ lạ, nhưng nó vẫn chạy tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quirk đặc điểm kỳ quặc, thói quen riêng, sự lạ lùng
Adjective quirky kỳ quặc, lập dị, độc đáo
Adverb quirkily một cách kỳ quặc, lập dị
Noun quirkiness sự kỳ quặc, sự lập dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 16th century)
quirk (meaning: a sudden twist or turn, a flourish in writing)
English (mid-17th century)
quirk (meaning: a peculiarity of behavior, habit)

Nguồn gốc bí ẩn của 'Quirk'

Từ 'quirk' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là một 'cú xoay người đột ngột', một 'nét hoa mỹ' trong viết lách hoặc một 'lời nói sắc sảo'. Đến giữa thế kỷ 17, nghĩa của từ này phát triển thành 'đặc điểm kỳ lạ' hay 'thói quen riêng biệt của một người'. Mặc dù nguồn gốc chính xác của từ vẫn còn là một bí ẩn, không có liên hệ rõ ràng với các ngôn ngữ cổ hơn, nhưng người ta tin rằng nó có thể liên quan đến các từ chỉ sự uốn cong, xoắn hoặc lệch lạc, gợi lên hình ảnh về một điều gì đó không hoàn toàn thẳng thắn hay bình thường.

Usage Note

Quirk thường được sử dụng để mô tả những hành vi, thói quen nhỏ, có phần kỳ lạ nhưng không gây hại hoặc khó chịu cho người khác. Nó mang tính cá nhân và có thể được coi là một phần của tính cách đặc trưng của một người. So với 'eccentricity' (sự lập dị), 'quirk' nhẹ nhàng hơn và ít gây chú ý hơn.

Prepositions

of in

'Quirk of' thường đi kèm với một hành động hoặc đặc điểm cụ thể: 'a quirk of his personality'. 'Quirk in' thường được sử dụng để chỉ một lỗi nhỏ hoặc điểm khác biệt trong một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình: 'a quirk in the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quirk
  • little a little quirk
    (một thói quen nhỏ kỳ lạ)
  • charming a charming quirk
    (một nét kỳ quặc duyên dáng)
  • odd an odd quirk
    (một thói quen/đặc điểm kỳ lạ)
  • personal a personal quirk
    (một đặc điểm riêng kỳ lạ của cá nhân)
  • amusing an amusing quirk
    (một đặc điểm kỳ quặc gây cười)
Verb + quirk
  • have to have a quirk
    (có một nét kỳ quặc/thói quen riêng)
  • display to display a quirk
    (thể hiện một nét kỳ quặc)
  • reveal to reveal a quirk
    (bộc lộ một nét kỳ quặc)
Quirk + of + Noun
  • fate a quirk of fate
    (một sự trớ trêu của số phận)
  • nature a quirk of nature
    (một sự ngẫu nhiên/kỳ lạ của tự nhiên)
  • personality a quirk of personality
    (một nét tính cách kỳ lạ)

Idioms

  • a quirk of fate

    một sự trớ trêu của số phận; một sự kiện bất ngờ, khó đoán định

    "By a strange quirk of fate, they met again decades later in a different country."

    (Do một sự trớ trêu của số phận, họ gặp lại nhau nhiều thập kỷ sau đó ở một đất nước khác.)

  • a quirk of nature

    một đặc điểm kỳ lạ, bất thường hoặc dị thường tự nhiên của một sinh vật hoặc hiện tượng

    "The two-headed snake was a fascinating quirk of nature."

    (Con rắn hai đầu là một sự kỳ lạ hấp dẫn của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quirk

noun
Lật mặt

Một thói quen hành vi kỳ lạ; một cử chỉ kỳ quặc.

"One of his quirks is that he always wears odd socks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had a quirky sense of humor, she always made us laugh.
Bởi vì cô ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc, cô ấy luôn làm chúng tôi cười.
Phủ định
Even though he is a talented artist, he doesn't display his quirkiness in his paintings.
Mặc dù anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, anh ấy không thể hiện sự kỳ quặc của mình trong các bức tranh.
Nghi vấn
If she displays her quirks, will people still accept her?
Nếu cô ấy thể hiện những thói quen kỳ quặc của mình, mọi người có còn chấp nhận cô ấy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quirkily adjusted her glasses before speaking.
Cô ấy điều chỉnh cặp kính một cách kỳ lạ trước khi nói.
Phủ định
He doesn't find her quirky habits annoying.
Anh ấy không thấy những thói quen kỳ lạ của cô ấy khó chịu.
Nghi vấn
Does his quirk make him stand out?
Tính kỳ quặc của anh ấy có khiến anh ấy nổi bật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person has a quirk, people often find them interesting.
Nếu một người có một tật kỳ lạ, mọi người thường thấy họ thú vị.
Phủ định
If someone is too quirky, people don't always understand them.
Nếu ai đó quá kỳ quặc, mọi người không phải lúc nào cũng hiểu họ.
Nghi vấn
If a character displays a quirk, does it make them more memorable?
Nếu một nhân vật thể hiện một tật kỳ lạ, điều đó có khiến họ đáng nhớ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her biggest quirk is that she always wears mismatched socks.
Điểm kỳ quặc lớn nhất của cô ấy là cô ấy luôn đi tất không đồng màu.
Phủ định
He doesn't find her quirky habits annoying at all.
Anh ấy hoàn toàn không thấy những thói quen kỳ quặc của cô ấy khó chịu.
Nghi vấn
Is it just a quirk of fate that we met?
Có phải chỉ là một sự tình cờ kỳ lạ mà chúng ta đã gặp nhau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is quirky, but I like her.
Cô ấy kỳ quặc, nhưng tôi thích cô ấy.
Phủ định
Isn't his quirkiness endearing?
Sự kỳ quặc của anh ấy không đáng yêu sao?
Nghi vấn
Does he realize that this is his quirk?
Anh ấy có nhận ra rằng đây là tật kỳ quặc của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to embrace his little quirk.
Cô ấy sẽ chấp nhận tính kỳ quặc nhỏ nhặt của anh ấy.
Phủ định
They are not going to tolerate that quirky behavior anymore.
Họ sẽ không dung thứ cho hành vi kỳ quặc đó nữa.
Nghi vấn
Are you going to find it charming, his quirkiness?
Bạn có thấy sự kỳ quặc của anh ấy quyến rũ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be embracing her quirkiness and expressing herself through unique fashion choices.
Cô ấy sẽ chấp nhận sự kỳ quặc của mình và thể hiện bản thân thông qua những lựa chọn thời trang độc đáo.
Phủ định
I won't be judging him for his little quirks; everyone has them.
Tôi sẽ không phán xét anh ấy vì những thói quen kỳ lạ nhỏ nhặt của anh ấy; ai cũng có chúng.
Nghi vấn
Will they be finding his quirkiness charming or annoying?
Họ sẽ thấy sự kỳ quặc của anh ấy quyến rũ hay khó chịu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was known for her little quirk of always wearing mismatched socks.
Cô ấy nổi tiếng với thói quen kỳ lạ là luôn đi tất không đồng màu.
Phủ định
He didn't find her quirky sense of humor amusing at first.
Ban đầu, anh ấy không thấy khiếu hài hước kỳ quặc của cô ấy thú vị.
Nghi vấn
Did his constant humming become a noticeable quirk after a while?
Tiếng ngâm nga liên tục của anh ấy có trở thành một tật kỳ lạ dễ nhận thấy sau một thời gian không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being quirky today, wearing mismatched socks and singing loudly.
Hôm nay cô ấy đang cư xử kỳ quặc, đi tất không đồng màu và hát to.
Phủ định
I am not noticing any quirk in his behavior right now.
Tôi không nhận thấy bất kỳ điều kỳ lạ nào trong hành vi của anh ấy ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they still accepting his quirkiness or are they getting annoyed?
Họ vẫn chấp nhận sự kỳ quặc của anh ấy hay họ đang cảm thấy khó chịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirk".

Cái duyên từ sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'quirk' thường không mang nghĩa tiêu cực. Thay vào đó, nó thường được nhìn nhận như những nét riêng biệt, độc đáo hoặc thậm chí là đáng yêu, tạo nên cá tính riêng của mỗi người. Một người có 'quirks' thường được coi là thú vị và chân thật, không phải là kỳ quặc hay lập dị một cách đáng ngại. Nó đề cao sự đa dạng và không hoàn hảo của con người, coi đó là yếu tố làm phong phú thêm cuộc sống.

Nhân vật 'kỳ lạ' trong điện ảnh và văn học

Trong nhiều tác phẩm điện ảnh và văn học, các nhân vật với 'quirks' (những đặc điểm tính cách kỳ lạ nhưng đáng yêu) thường rất được yêu thích và dễ nhớ. Những nét riêng này giúp nhân vật trở nên sống động, gần gũi và chân thực hơn, thường là nguồn gốc của sự hài hước hoặc những tình huống thú vị. Điều này thể hiện rằng sự độc đáo có thể là một điểm cộng lớn, giúp tạo nên dấu ấn khó quên cho một nhân vật.