(Top Banner Ad)
unashamed
B2
Tính từ B2 Tính cách, Cảm xúc

unashamed

UK: /ˌʌnəˈʃeɪmd/ • US: /ˌʌnəˈʃeɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

không xấu hổ không hổ thẹn thẳng thắn không ngần ngại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not ashamed; feeling or showing no shame about one's actions, beliefs, or situation.

Vietnamese Meaning

Không xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is unashamed of his humble beginnings."

    "Anh ấy không hề xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình."

  • "She is unashamedly herself."

    "Cô ấy là chính mình một cách không hề e ngại."

  • "They are unashamed to admit their mistakes."

    "Họ không ngại thừa nhận sai lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, nỗi nhục
Verb shame làm cho xấu hổ, làm nhục
Adjective ashamed xấu hổ, hổ thẹn
Adjective shameless không biết xấu hổ, trơ trẽn
Adverb shamefully một cách đáng xấu hổ, hổ thẹn
Adverb unashamedly một cách không xấu hổ, một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skamō
Old English
scamu
Old English
æscamian
Old English
æscamod
Old English
un-
English
unashamed

Sức mạnh của tiền tố 'un-'

Từ 'unashamed' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh sử dụng tiền tố 'un-' để đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của một từ gốc. 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'ashamed' (xấu hổ), nó tạo ra 'unashamed' (không xấu hổ), thể hiện sự tự tin và không ngại ngùng.

Gốc rễ của 'ashamed'

Phần 'ashamed' của từ này có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'æscamod', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'æscamian' (làm cho ai đó xấu hổ hoặc cảm thấy xấu hổ). Bản thân từ 'scamu' (xấu hổ) đã tồn tại trong tiếng Anh cổ và có liên hệ với các ngôn ngữ Germanic khác, cho thấy cảm giác xấu hổ là một trải nghiệm phổ biến của con người từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'unashamed' mang ý nghĩa không cảm thấy hối hận hay xấu hổ về điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể cho là đáng xấu hổ. Nó thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và không che giấu. Khác với 'shameless' (vô liêm sỉ), 'unashamed' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. 'Shameless' thường ám chỉ hành vi trơ trẽn, không biết xấu hổ, và thường gây khó chịu cho người khác.

Prepositions

of to

'Unashamed of' thường được dùng để diễn tả sự không xấu hổ về điều gì đó: 'He is unashamed of his past.' ('Anh ấy không xấu hổ về quá khứ của mình'). 'Unashamed to' thường đi với một động từ nguyên thể để diễn tả sự không ngần ngại làm điều gì đó: 'She was unashamed to ask for help.' ('Cô ấy không ngần ngại yêu cầu giúp đỡ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unashamed
  • completely completely unashamed
    (hoàn toàn không xấu hổ)
  • fiercely fiercely unashamed
    (không xấu hổ một cách mãnh liệt/kiên quyết)
  • openly openly unashamed
    (công khai không xấu hổ)
  • blatantly blatantly unashamed
    (trơ trẽn không xấu hổ)
Verb + unashamed
  • feel feel unashamed
    (cảm thấy không xấu hổ)
  • be be unashamed
    (không xấu hổ)
  • remain remain unashamed
    (giữ vững sự không xấu hổ, vẫn không xấu hổ)
Unashamed + Noun
  • joy unashamed joy
    (niềm vui không giấu giếm/không xấu hổ)
  • pride unashamed pride
    (niềm tự hào không che giấu)
  • honesty unashamed honesty
    (sự trung thực không xấu hổ/thẳng thắn)
  • passion unashamed passion
    (niềm đam mê không che đậy)

Idioms

  • be unashamed of something/doing something

    không xấu hổ/không ngại ngùng về điều gì đó hoặc khi làm điều gì đó

    "She was unashamed of her humble beginnings."

    (Cô ấy không xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình.)

  • unashamed self-promotion

    sự tự quảng bá/tự PR một cách không ngại ngùng/trơ trẽn

    "His marketing strategy involved a lot of unashamed self-promotion."

    (Chiến lược tiếp thị của anh ấy bao gồm rất nhiều sự tự quảng bá một cách không ngại ngùng.)

  • unashamedly true to oneself

    sống thật với chính mình một cách không xấu hổ/tự tin

    "It takes courage to be unashamedly true to oneself in a world of expectations."

    (Cần có dũng khí để sống thật với chính mình một cách tự tin trong một thế giới đầy những kỳ vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unashamed

Tính từ
Lật mặt

Không xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.

"He is unashamed of his humble beginnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unashamed".

Sự khác biệt về 'shame' trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'shame' (sự xấu hổ) thường được coi là một cảm xúc cá nhân, liên quan đến lương tâm và hành vi của một người. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa phương Đông, 'shame' có thể mang ý nghĩa xã hội mạnh mẽ hơn, liên quan đến danh dự của gia đình hoặc cộng đồng. Vì vậy, việc 'unashamed' (không xấu hổ) có thể được nhìn nhận khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa.

Tự do thể hiện cảm xúc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng về việc khuyến khích mọi người sống thật với cảm xúc và bản thân mình. Từ 'unashamed' thường được dùng để ca ngợi những người dám thể hiện niềm vui, sự độc đáo, hoặc thậm chí cả những khuyết điểm của mình một cách công khai, không sợ bị đánh giá. Nó đại diện cho một phần của văn hóa chấp nhận bản thân và sự đa dạng.