unashamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not ashamed; feeling or showing no shame about one's actions, beliefs, or situation.
Vietnamese Meaning
Không xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is unashamed of his humble beginnings."
"Anh ấy không hề xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình."
-
"She is unashamedly herself."
"Cô ấy là chính mình một cách không hề e ngại."
-
"They are unashamed to admit their mistakes."
"Họ không ngại thừa nhận sai lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shame | sự xấu hổ, nỗi nhục |
| Verb | shame | làm cho xấu hổ, làm nhục |
| Adjective | ashamed | xấu hổ, hổ thẹn |
| Adjective | shameless | không biết xấu hổ, trơ trẽn |
| Adverb | shamefully | một cách đáng xấu hổ, hổ thẹn |
| Adverb | unashamedly | một cách không xấu hổ, một cách tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unashamed' mang ý nghĩa không cảm thấy hối hận hay xấu hổ về điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể cho là đáng xấu hổ. Nó thể hiện sự tự tin, thẳng thắn và không che giấu. Khác với 'shameless' (vô liêm sỉ), 'unashamed' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. 'Shameless' thường ám chỉ hành vi trơ trẽn, không biết xấu hổ, và thường gây khó chịu cho người khác.
Prepositions
'Unashamed of' thường được dùng để diễn tả sự không xấu hổ về điều gì đó: 'He is unashamed of his past.' ('Anh ấy không xấu hổ về quá khứ của mình'). 'Unashamed to' thường đi với một động từ nguyên thể để diễn tả sự không ngần ngại làm điều gì đó: 'She was unashamed to ask for help.' ('Cô ấy không ngần ngại yêu cầu giúp đỡ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unashamed (hoàn toàn không xấu hổ)
-
fiercely fiercely unashamed (không xấu hổ một cách mãnh liệt/kiên quyết)
-
openly openly unashamed (công khai không xấu hổ)
-
blatantly blatantly unashamed (trơ trẽn không xấu hổ)
-
feel feel unashamed (cảm thấy không xấu hổ)
-
be be unashamed (không xấu hổ)
-
remain remain unashamed (giữ vững sự không xấu hổ, vẫn không xấu hổ)
-
joy unashamed joy (niềm vui không giấu giếm/không xấu hổ)
-
pride unashamed pride (niềm tự hào không che giấu)
-
honesty unashamed honesty (sự trung thực không xấu hổ/thẳng thắn)
-
passion unashamed passion (niềm đam mê không che đậy)
Idioms
-
be unashamed of something/doing something
không xấu hổ/không ngại ngùng về điều gì đó hoặc khi làm điều gì đó
"She was unashamed of her humble beginnings."
(Cô ấy không xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình.)
-
unashamed self-promotion
sự tự quảng bá/tự PR một cách không ngại ngùng/trơ trẽn
"His marketing strategy involved a lot of unashamed self-promotion."
(Chiến lược tiếp thị của anh ấy bao gồm rất nhiều sự tự quảng bá một cách không ngại ngùng.)
-
unashamedly true to oneself
sống thật với chính mình một cách không xấu hổ/tự tin
"It takes courage to be unashamedly true to oneself in a world of expectations."
(Cần có dũng khí để sống thật với chính mình một cách tự tin trong một thế giới đầy những kỳ vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unashamed
Tính từKhông xấu hổ; cảm thấy hoặc thể hiện sự không xấu hổ về hành động, niềm tin hoặc tình huống của một người.
"He is unashamed of his humble beginnings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unashamed".
