(Top Banner Ad)
uneven development
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Địa lý học

uneven development

UK: /ˌʌnˈiːvən dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌʌnˈiːvən dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển không đồng đều phát triển lệch lạc phát triển chênh lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which different aspects or areas grow or improve at different rates or to different degrees, leading to disparities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng các khía cạnh hoặc khu vực khác nhau phát triển hoặc cải thiện với tốc độ hoặc mức độ khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uneven development between the North and South of the country has led to social unrest."

    "Sự phát triển không đồng đều giữa miền Bắc và miền Nam của đất nước đã dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "Globalization can lead to uneven development between countries."

    "Toàn cầu hóa có thể dẫn đến sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia."

  • "The government is trying to address the problem of uneven development within the region."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề phát triển không đồng đều trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không đều, không bằng phẳng
Noun development sự phát triển
Verb develop phát triển
Adverb unevenly một cách không đều

Synonyms

disparate development (phát triển khác biệt)unequal development (phát triển không bình đẳng)

Antonyms

balanced development (phát triển cân bằng)uniform development (phát triển đồng đều)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
uneven
English
development
English
uneven development

Sự hình thành của 'Uneven Development'

Thuật ngữ 'uneven development' (phát triển không đồng đều) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các ngành khoa học xã hội vào thế kỷ 20, đặc biệt là trong địa lý học và kinh tế chính trị. Nó mô tả sự khác biệt lớn trong mức độ phát triển kinh tế và xã hội giữa các khu vực khác nhau, thường do các yếu tố lịch sử, chính trị và kinh tế gây ra. Ban đầu, khái niệm này thường được sử dụng để phân tích sự khác biệt giữa các quốc gia giàu có và nghèo khó, nhưng sau đó được mở rộng để bao gồm cả sự khác biệt trong một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về kinh tế, xã hội, hoặc công nghệ giữa các quốc gia, khu vực hoặc nhóm dân cư khác nhau. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều trong quá trình phát triển, nơi mà một số lĩnh vực hoặc nhóm đạt được tiến bộ đáng kể trong khi những lĩnh vực hoặc nhóm khác tụt hậu. 'Uneven development' khác với 'balanced development' (phát triển cân bằng), trong đó tất cả các khía cạnh đều phát triển tương đối đồng đều. Nó cũng khác với 'underdevelopment' (kém phát triển) vốn chỉ sự thiếu phát triển nói chung.

Prepositions

in across

'Uneven development in' thường được dùng để chỉ sự phát triển không đồng đều trong một khu vực cụ thể (ví dụ: một quốc gia, một thành phố). 'Uneven development across' thường được dùng để chỉ sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực khác nhau (ví dụ: giữa các quốc gia, giữa các khu vực khác nhau trong một quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven development
  • severe uneven development
    (sự phát triển không đồng đều nghiêm trọng)
  • spatial uneven development
    (sự phát triển không đồng đều về mặt không gian)
  • regional uneven development
    (sự phát triển không đồng đều giữa các vùng)
Verb + uneven development
  • address uneven development
    (giải quyết sự phát triển không đồng đều)
  • exacerbate uneven development
    (làm trầm trọng thêm sự phát triển không đồng đều)
  • contribute to uneven development
    (góp phần vào sự phát triển không đồng đều)

Idioms

  • level the playing field (related to reducing uneven development)

    tạo ra một sân chơi công bằng (liên quan đến việc giảm phát triển không đồng đều)

    "The government is trying to level the playing field by investing in education in poorer areas."

    (Chính phủ đang cố gắng tạo ra một sân chơi công bằng bằng cách đầu tư vào giáo dục ở các khu vực nghèo hơn.)

  • bridge the gap (related to reducing uneven development)

    thu hẹp khoảng cách (liên quan đến việc giảm phát triển không đồng đều)

    "We need policies to bridge the gap between the rich and poor regions."

    (Chúng ta cần các chính sách để thu hẹp khoảng cách giữa các vùng giàu và nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven development

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng các khía cạnh hoặc khu vực khác nhau phát triển hoặc cải thiện với tốc độ hoặc mức độ khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch.

"The uneven development between the North and South of the country has led to social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven development".

Hệ quả của Phát triển Không đồng đều

Phát triển không đồng đều có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội như bất bình đẳng thu nhập, nghèo đói, tội phạm gia tăng và căng thẳng xã hội. Nó cũng có thể gây ra các vấn đề về môi trường do khai thác tài nguyên quá mức ở một số khu vực nhất định.

Toàn cầu hóa và Phát triển Không đồng đều

Toàn cầu hóa vừa có thể làm giảm vừa làm tăng sự phát triển không đồng đều. Một mặt, nó tạo cơ hội cho các nước đang phát triển tiếp cận thị trường và công nghệ mới. Mặt khác, nó có thể dẫn đến việc các công ty đa quốc gia khai thác lao động và tài nguyên ở các nước nghèo hơn, làm giàu cho các nước giàu và làm nghèo thêm các nước nghèo.